Khanh Hoang Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Khánh Hoàng
9
进口笔数
0
出口笔数
$390.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312784695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFRUUT9 |
| 成立日期 | 2014-05-19 |
| 联系地址 | C12/22E, Ấp 3, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KHÁNH HOÀNG |
| 企业英文名称 | KHANH HOANG IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C12/22E, Ấp 42, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84988060708 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $326.0K |
| 意大利 | 2 | $64.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Lianhetaisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $326.0K | 其他塑料制品、其他木工机床 |
| Leathertech Leather S.R.L. | 意大利 | 1 | $40.2K | 其他牛马皮革 |
| G.M. Leather S.p.A. | 意大利 | 1 | $24.3K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | PVC泡沫板 | SHENZHEN LIANHETAISHENG SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-01-06 | PVC泡沫板 | SHENZHEN LIANHETAISHENG SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-01-06 | PVC泡沫板 | SHENZHEN LIANHETAISHENG SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-01-06 | PVC泡沫板 | SHENZHEN LIANHETAISHENG SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-01-06 | PVC泡沫板 | SHENZHEN LIANHETAISHENG SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-08-12 | PVC泡沫板 | SHENZHEN LIANHETAISHENG SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-08-12 | PVC泡沫板 | SHENZHEN LIANHETAISHENG SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-08-12 | 泡沫聚氯乙烯板 | SHENZHEN LIANHETAISHENG SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2025-05-22 | PVC泡沫板 | SHENZHEN LIANHETAISHENG SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2025-05-22 | PVC泡沫板 | SHENZHEN LIANHETAISHENG SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $7.8K |