Central Power Investment Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 传动部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ TRUNG QUYềN
102
进口笔数
0
出口笔数
$1.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314151183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQRVW3SG |
| 成立日期 | 2016-12-09 |
| 联系地址 | 68/189 Bưng Ông Thoàn, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUNG QUYỀN |
| 企业英文名称 | CENTRAL POWER INVESTMENT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68/189 Bưng Ông Thoàn, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842836368563 |
| 邮箱 | nhongxich.chc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848390 | 传动部件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $1.92M |
| 泰国 | 7 | $6.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huangshan Jijia Transmission Chains Co., Ltd. | 中国 | 77 | $1.59M | 滚子链、传动部件 |
| Shangchun Trading (Huangshan) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $158.3K | 传动部件、滚子链 |
| Munzer Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $75.0K | 非卧式数控车床 |
| Chien Hsiang Transmission Industry (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.7K | 传动部件、滚子链 |
| Huangshan Jijia Transmission Chains Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $20.7K | 传动部件、滑轮飞轮 |
| KUNSHAN TIANX INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | 1 | $13.4K | 其他钢铁制品、金属切割锯 |
| ZHUZHOU HGTOOL TUNGSTEN CARBIDE TOOL CO., LTD | 中国 | 1 | $7.8K | 其他钨制品 |
| LINYI NEW SITAKE INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD. | 中国 | 1 | $7.3K | 造纸用重型织物、钢铁螺钉螺栓 |
| Epes Carbide (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $6.8K | 可互换工具、可互换冲压工具 |
| Handan Boen Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 滚子链 | HUANGSHAN JIJIA TRANSMISSION CHAINS CO.,LTD | 中国 | $789 |
| 2026-04-28 | 滚子链 | HUANGSHAN JIJIA TRANSMISSION CHAINS CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 滚子链 | HUANGSHAN JIJIA TRANSMISSION CHAINS CO.,LTD | 中国 | $483 |
| 2026-04-28 | 钢铁链零件 | HUANGSHAN JIJIA TRANSMISSION CHAINS CO.,LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-28 | 滚子链 | HUANGSHAN JIJIA TRANSMISSION CHAINS CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 滚子链 | HUANGSHAN JIJIA TRANSMISSION CHAINS CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 滚子链 | HUANGSHAN JIJIA TRANSMISSION CHAINS CO.,LTD | 中国 | $676 |
| 2026-04-28 | 钢铁链零件 | HUANGSHAN JIJIA TRANSMISSION CHAINS CO.,LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-28 | 滚子链 | HUANGSHAN JIJIA TRANSMISSION CHAINS CO.,LTD | 中国 | $981 |
| 2026-04-28 | 滚子链 | HUANGSHAN JIJIA TRANSMISSION CHAINS CO.,LTD | 中国 | $134 |