TRI NHAT 3C CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 3C TRí NHấT
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$10.8K
出口金额
—
最近进口
2025-08-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603698534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTYMTK5W |
| 成立日期 | 2020-01-06 |
| 联系地址 | 98/5B, Tổ 15, KP. Bình Hóa, Phường Hóa An, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 3C TRÍ NHẤT |
| 企业英文名称 | TRI NHAT 3C COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 98/5B, Tổ 15, KP. Bình Hóa, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $10.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | 11 | $10.8K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 其他自动数据处理系统 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $337 |
| 2025-08-07 | 其他自动数据处理系统 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $337 |
| 2024-11-06 | 静止变流器 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $456 |
| 2024-11-05 | 静止变流器 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $456 |
| 2024-09-20 | 其他电路开关装置 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $143 |
| 2024-09-20 | 静止变流器 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $471 |
| 2024-07-22 | 10公斤以下便携电脑 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-07-22 | 含CPU和I/O的ADP设备 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-07-22 | 非CRT电脑显示器 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $473 |
| 2024-07-19 | 10公斤以下便携电脑 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |