Tatico Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 丙烯共聚物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tatico Việt Nam
68
进口笔数
8
出口笔数
$3.02M
进口金额
$44.0K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-03-22
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500236328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWW2F7B2 |
| 成立日期 | 2005-03-17 |
| 联系地址 | Lô 49C, khu Công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TATICO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TATICO VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 49C, khu Công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +842438134911 |
| 邮箱 | kinhdoanh@tatico.vn |
| 传真 | +842438182909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 36 | $1.48M |
| 中国 | 14 | $694.3K |
| 中国台湾 | 13 | $503.9K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $215.1K |
| 日本 | 1 | $70.5K |
| 印度 | 1 | $58.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $44.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BE MAX TRADING Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $749.9K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $435.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| JAMPOO UNION CORP. | 中国台湾 | 11 | $430.8K | 可发泡聚苯乙烯、聚丙烯聚合物 |
| 103f640e566c3e0b54fb866c7a3c7c57 | 6 | $400.7K | ||
| Unid Global Corporation | 韩国 | 8 | $271.7K | 聚乙二醇蜡、碳制品 |
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $223.1K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| Unid Global Corp | 韩国 | 3 | $111.0K | 碳制品、过氧化氢 |
| Billion Ascent Industrial Ltd. | 韩国 | 3 | $84.6K | ABS共聚物、SAN共聚物 |
| JAMPOO TRADING SOLUTIONS LTD | 中国台湾 | 2 | $73.1K | 可发泡聚苯乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Wells Advanced Materials (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.3K | 环氧树脂、其他化学制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.0K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.0K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 环氧树脂 | WELLS ADVANCED MATERIALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-09 | 其他催化剂制剂 | WELLS ADVANCED MATERIALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-09 | 环氧树脂 | WELLS ADVANCED MATERIALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-09 | 其他催化剂制剂 | WELLS ADVANCED MATERIALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-19 | 聚丙烯聚合物 | BE MAX TRADING CO LTD | 韩国 | $34.7K |
| 2026-02-27 | SAN共聚物 | Unid Global Corp | 韩国 | $21.2K |
| 2026-02-09 | SAN共聚物 | Unid Global Corp | 韩国 | $42.4K |
| 2026-01-27 | 环氧树脂 | WELLS ADVANCED MATERIALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-01-27 | 其他催化剂制剂 | WELLS ADVANCED MATERIALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-16 | 丙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 韩国 | $58.7K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-22 | 塑料家用制品 | SINARAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2025-03-21 | 塑料家用制品 | CONG TY TNHH SINARAN VIET NAM | 越南 | $5.3K |
| 2024-08-13 | 塑料家用制品 | SINARAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2024-08-05 | 塑料家用制品 | CONG TY TNHH SINARAN VIET NAM | 越南 | $5.4K |
| 2024-03-14 | 塑料家用制品 | SINARAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2024-03-01 | 塑料家用制品 | CONG TY TNHH SINARAN VIET NAM | 越南 | $5.5K |
| 2023-03-20 | 塑料家用制品 | SINARAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2023-03-14 | 塑料家用制品 | CONG TY TNHH SINARAN VIET NAM | 越南 | $5.7K |