A One Tech Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 纸张切割机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH A ONE TECH VINA
12
进口笔数
3
出口笔数
$70.0K
进口金额
$10.8K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-04-24
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315535168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6QQ1E5 |
| 成立日期 | 2019-02-28 |
| 联系地址 | 730/2/15 Lạc Long Quân, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH A ONE TECH VINA |
| 企业英文名称 | A ONE TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 730/2/15 Lạc Long Quân, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +842866848990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 14.5696亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $58.4K |
| 日本 | 2 | $11.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $9.8K |
| 越南 | 1 | $1.0K |
| 尼加拉瓜 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shen Zhen Jindex Stock Co., Ltd. | 中国 | 8 | $54.2K | 纸张切割机、绘图台/机 |
| Optitex Korea | 韩国 | 2 | $11.6K | 纸张切割机 |
| SHEN ZHEN JINDEX STOCK CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $4.0K | 纸张切割机、纺织物处理机 |
| Wu Guofei | 中国 | 1 | $164 | 其他橡胶带、滚珠轴承 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YTC Corp. | 柬埔寨 | 1 | $9.8K | 聚乙烯袋、染色棉针织布 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 非织造标签、印刷标签 |
| Handsome Nica S.A. | 尼加拉瓜 | 1 | $10 | 塑料衣着附件、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 纸张切割机 | SHEN ZHEN JINDEX STOCK CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-08 | 纸张切割机 | SHEN ZHEN JINDEX STOCK CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-08 | 纸张切割机 | SHEN ZHEN JINDEX STOCK CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-08 | 单功能打印机 | SHEN ZHEN JINDEX STOCK CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-08 | 纸张切割机 | SHEN ZHEN JINDEX STOCK CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-08 | 单功能打印机 | SHEN ZHEN JINDEX STOCK CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-08 | 单功能打印机 | SHEN ZHEN JINDEX STOCK CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-05-15 | 滚珠轴承 | WU GUOFEI | 中国 | $13 |
| 2025-05-15 | 齿轮及变速器 | WU GUOFEI | 中国 | $60 |
| 2025-05-15 | 其他橡胶带 | WU GUOFEI | 中国 | $13 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 电力控制板 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-11-09 | 固态存储设备 | HANDSOME NICA SA | 尼加拉瓜 | $10 |
| 2023-02-20 | 纸张切割机 | YTC CORP ORATION | 柬埔寨 | $9.8K |