Phuong Dong Urban Infrastructure Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Hạ TầNG Đô THị PHươNG ĐôNG
75
进口笔数
0
出口笔数
$37.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106084874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSRDSW8S |
| 成立日期 | 2013-01-16 |
| 联系地址 | Số nhà 32, ngõ Giữa, xóm Liên Kết, thôn Trung, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HẠ TẦNG ĐÔ THỊ PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | 0886086911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 699亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $34.49M |
| 中国台湾 | 12 | $2.03M |
| 印度尼西亚 | 1 | $644.1K |
| 日本 | 2 | $289.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6558c022af3db5940a975ec98990d9f4 | 11 | $10.47M | ||
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 10 | $7.22M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Tianjin Haotian International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $3.01M | 热轧钢卷、热轧酸洗钢卷 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 5 | $2.57M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Izumo Group Ltd. | 中国 | 6 | $2.35M | 热轧酸洗钢卷、热轧钢卷 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.97M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Yunnan (Hong Kong) Logistics Development Ltd. | 中国 | 3 | $1.89M | 热轧钢卷、热轧钢板 |
| CHUNG HUNG STEEL CORP ORATION | 中国台湾 | 6 | $1.08M | 热轧钢卷、热轧酸洗钢卷 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 7 | $1.03M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 4 | $777.4K | 热轧钢卷、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $76.9K |
| 2026-04-14 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $169.2K |
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $203.4K |
| 2026-04-14 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $169.2K |
| 2026-04-14 | 10mm以上热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $203.4K |
| 2026-04-14 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $76.9K |
| 2026-04-08 | 10mm以上热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $41.7K |
| 2026-04-08 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $69.2K |
| 2026-04-08 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $110.8K |
| 2026-04-08 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $41.6K |