Phuong Anh International Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 镀锌钢带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế PHươNG ANH
24
进口笔数
182
出口笔数
$2.41M
进口金额
$1.52M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-03
最近出口
12
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900613295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHPGE07P |
| 成立日期 | 2010-08-30 |
| 联系地址 | Số 60 đường Phạm Ngũ Lão, Tổ dân phố Tứ Mỹ, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ PHƯƠNG ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật (NHẬN SÁP NHẬP CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ GIẢNG VÕ; MÃ SỐ DN 0900285238 DO PHÒNG ĐKKD TỈNH HƯNG YÊN CẤP NGÀY 21/5/2008) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842213948166 |
| 邮箱 | info@phuonganhgroup.com.vn |
| 传真 | +842213948268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,804.9968亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722591 | 镀锌合金钢板 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 720927 | 冷轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 722591 | 镀锌合金钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $2.31M |
| 日本 | 1 | $95.7K |
| 中国台湾 | 6 | $11.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 182 | $1.52M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Materials Industry Dao Fortune Co., Ltd. | 中国 | 1 | $737.0K | 镀锌钢板、低碳矩形钢材 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $463.6K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Guangzhou Ruihong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $373.0K | 镀锌合金钢板、镀锌钢板 |
| Yieh Corp. SC Ltd. | 中国 | 3 | $351.6K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢棒材 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $210.5K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $170.2K | 10mm以上热轧钢板、镀锌钢板 |
| Sadoshima Corp. | 日本 | 1 | $95.7K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| GU YU MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 4 | $8.8K | 机床零件、静止变流器 |
| Geyu Machine Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $2.8K | 静止变流器、计量计数器 |
| Geyu Machinery Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $165 | 非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 53 | $439.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 27 | $241.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Interplex Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $181.9K | 镀锌钢板、镀锌钢带 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $177.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $122.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | 17 | $87.1K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 10 | $55.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Meihotech Vietnam Inc. | 越南 | 6 | $36.3K | 镀锌钢丝、瓦楞纸箱 |
| SG Motors Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 6 | $36.2K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| SG Motors Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $32.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 铜合金条杆 | GU YU MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $167 |
| 2026-04-22 | 铜合金条杆 | GU YU MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $167 |
| 2026-03-23 | 镀锌钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $61.7K |
| 2026-03-23 | 镀锌钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $42.7K |
| 2026-03-23 | 镀锌钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $42.0K |
| 2026-03-23 | 镀锌钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $25.6K |
| 2026-01-28 | 镀锌合金钢板 | GUANGZHOU RUIHONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-01-28 | 镀锌合金钢板 | GUANGZHOU RUIHONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $33.3K |
| 2026-01-28 | 镀锌合金钢板 | GUANGZHOU RUIHONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-01-06 | 铜合金条杆 | GU YU MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $223 |
出口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 镀锌合金钢板 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.8K |
| 2026-04-03 | 镀锌合金钢板 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2026-04-03 | 镀锌合金钢板 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.1K |
| 2026-04-03 | 镀锌合金钢板 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $284 |
| 2026-04-03 | 镀锌合金钢板 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-03-24 | 冷轧钢板 | DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-24 | 冷轧钢板 | DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-02 | 镀锌合金钢板 | SG Motors Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-03-02 | 镀锌合金钢板 | CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-02 | 镀锌合金钢板 | CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM | 越南 | $1.1K |