POSCO Vietnam Processing Center Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5,304 笔 · 主营 合金钢扁轧材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRUNG TâM GIA CôNG POSCO VIệT NAM
- 邮箱2,660
1,299
进口笔数
5,304
出口笔数
$218.11M
进口金额
$113.69M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
27
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600895358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1TP3ETK |
| 成立日期 | 2007-06-04 |
| 联系地址 | KCN Nhơn Trạch 5, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TRUNG TÂM GIA CÔNG POSCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | POSCO VIETNAM PROCESSING CENTER CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Nhơn Trạch 5, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu và xuất khẩu các mặt hàng phù hợp với ngành nghề kinh doanh của doanh nghiệp, thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) và quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) đối với các mặt hàng có mã HS: 7207, 7208, 7209, 7210, 7211, 7212, 7213, 7214, 7215, 7216, 7217, 7218, 7219, 7220, 7221, 7222,7223, 7225, 7226, 7304, 7305, 7306, 7604, 7605, 7606 và 7608 theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12 tháng 12 năm 2007 - của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Luật Thương mại và Thông tư số 08/2013/TT-BTC ngày 22 tháng 4 năm 2013 của Bộ Công Thương quy định chi tiết về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam Công ty chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành và/hoặc thuộc diện kinh doanh có điều kiện sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842513569350 |
| 传真 | +842513569356 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,087.6363亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722591 | 镀锌合金钢板 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 722519 | 非取向硅钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 722530 | 热轧合金钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 722619 | 非取向硅钢板 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 720853 | 热轧钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,185 | $200.54M |
| 日本 | 87 | $9.53M |
| 中国台湾 | 51 | $7.05M |
| 马来西亚 | 9 | $643.5K |
| 中国 | 5 | $347.3K |
| 越南 | 2 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5,287 | $112.68M |
| 韩国 | 7 | $778.3K |
| 日本 | 4 | $185.4K |
| 印度 | 1 | $31.5K |
| 中国 | 3 | $8.8K |
| 美国 | 1 | $4.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $785 |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POSCO International Corp. | 韩国 | 701 | $105.20M | 运输集装箱、980200 |
| GS Global Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 125 | $55.59M | 镀锌合金钢板、热轧酸洗钢卷 |
| POSCO Co., Ltd. | 韩国 | 55 | $16.03M | 热轧钢卷、热轧合金钢卷 |
| Posco International Corp | 韩国 | 50 | $9.40M | 镀锌钢板、运输集装箱 |
| Samsung C&T Corporation | 韩国 | 82 | $9.32M | 980200、涂层钢板 |
| Metal One Corporation | 日本 | 53 | $9.27M | 热轧钢卷、热轧酸洗钢卷 |
| METAL ONE CORP ORATION (TAIWAN) LTD | 中国台湾 | 30 | $5.33M | 不锈钢卷材、镀锌钢板 |
| Panasonic Operational Excellence Co., Ltd. | 韩国 | 62 | $2.85M | 涂层钢板、非轻质石油 |
| Posco Vietnam Processing Center Joint Stock Company | 越南 | 87 | $1.50M | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| JDC, Inc. | 日本 | 9 | $82.2K | 纺织传送带、非轻质石油 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Iritani Co., Ltd. | 越南 | 1,199 | $26.32M | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 829 | $11.98M | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 486 | $8.83M | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 572 | $8.28M | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 194 | $7.42M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | 267 | $6.26M | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 146 | $4.33M | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 135 | $2.42M | 合金钢扁轧材、冷轧不锈钢 |
| Dong Shin Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 167 | $1.64M | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Ewisdom Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 157 | $866.1K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
近期贸易明细
进口(共 1,299)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | JDC, INC. | 日本 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | JDC, INC. | 日本 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 镀锌钢板 | POSCO CHINA QINGDAO PROCESSING CENTER CO LTD | 韩国 | $48.0K |
| 2026-04-23 | 镀锌钢板 | POSCO CHINA QINGDAO PROCESSING CENTER CO LTD | 韩国 | $25.1K |
| 2026-04-23 | 镀锌钢板 | POSCO CHINA QINGDAO PROCESSING CENTER CO LTD | 韩国 | $25.1K |
| 2026-04-23 | 镀锌钢板 | POSCO CHINA QINGDAO PROCESSING CENTER CO LTD | 韩国 | $48.0K |
| 2026-04-23 | 镀锌钢板 | POSCO CHINA QINGDAO PROCESSING CENTER CO LTD | 韩国 | $54.0K |
| 2026-04-23 | 镀锌钢板 | POSCO CHINA QINGDAO PROCESSING CENTER CO LTD | 韩国 | $54.0K |
| 2026-04-21 | 镀锌合金钢板 | GS GLOBAL SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $23.0K |
| 2026-04-21 | 镀锌合金钢板 | GS GLOBAL SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $21.2K |
出口(共 5,304)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 镀锌钢带 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 镀锌钢带 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 合金钢扁轧材 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 合金钢扁轧材 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 合金钢扁轧材 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $635 |
| 2026-04-27 | 合金钢扁轧材 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $921 |
| 2026-04-27 | 合金钢扁轧材 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 合金钢扁轧材 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 合金钢扁轧材 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $15.7K |
| 2026-04-27 | 合金钢扁轧材 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $1.1K |