POSCO Vietnam Processing Center Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 11,751 笔 · 主营 合金钢扁轧材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRUNG TâM GIA CôNG POSCO VIệT NAM

1,380
进口笔数
11,751
出口笔数
$235.74M
进口金额
$250.93M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-10-09
最近出口
25
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.58M20232024202520262023-11进口 $8.42M · 48 笔出口 $4.96M · 261 笔2023-12进口 $8.77M · 56 笔出口 $4.84M · 251 笔2024-01进口 $4.04M · 33 笔出口 $5.23M · 246 笔2024-02进口 $3.37M · 29 笔出口 $4.70M · 186 笔2024-03进口 $3.53M · 30 笔出口 $6.32M · 272 笔2024-04进口 $7.03M · 32 笔出口 $5.39M · 221 笔2024-05进口 $4.62M · 28 笔出口 $6.05M · 246 笔2024-06进口 $5.14M · 24 笔出口 $5.81M · 235 笔2024-07进口 $2.25M · 28 笔出口 $6.68M · 268 笔2024-08进口 $3.48M · 22 笔出口 $6.14M · 264 笔2024-09进口 $3.89M · 21 笔出口 $4.68M · 223 笔2024-10进口 $5.52M · 30 笔出口 $5.81M · 264 笔2024-11进口 $5.48M · 40 笔出口 $5.72M · 230 笔2024-12进口 $5.35M · 42 笔出口 $5.12M · 236 笔2025-01进口 $5.39M · 30 笔出口 $4.33M · 222 笔2025-02进口 $3.46M · 33 笔出口 $5.07M · 236 笔2025-03进口 $4.74M · 26 笔出口 $5.67M · 284 笔2025-04进口 $4.91M · 30 笔出口 $5.55M · 317 笔2025-05进口 $3.66M · 29 笔出口 $5.58M · 309 笔2025-06进口 $5.55M · 22 笔出口 $6.08M · 328 笔2025-07进口 $4.61M · 19 笔出口 $6.54M · 330 笔2025-08进口 $5.77M · 30 笔出口 $5.99M · 320 笔2025-09进口 $2.99M · 25 笔出口 $4.96M · 328 笔2025-10进口 $3.21M · 26 笔出口 $5.18M · 338 笔2025-11进口 $2.53M · 21 笔出口 $8.57M · 339 笔2025-12进口 $3.49M · 21 笔出口 $6.00M · 352 笔2026-01进口 $4.14M · 26 笔出口 $6.26M · 330 笔2026-02进口 $4.21M · 16 笔出口 $4.33M · 234 笔2026-03进口 $5.14M · 28 笔出口 $6.17M · 346 笔2026-04进口 $9.58M · 27 笔出口 $8.97M · 318 笔2026-05进口 $6.66M · 26 笔出口 $6.02M · 296 笔2026-06进口 $6.44M · 33 笔出口 $6.97M · 339 笔2026-07进口 $4.54M · 19 笔出口 $7.48M · 358 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 35820232024202520262023-11进口 $8.42M · 48 笔出口 $4.96M · 261 笔2023-12进口 $8.77M · 56 笔出口 $4.84M · 251 笔2024-01进口 $4.04M · 33 笔出口 $5.23M · 246 笔2024-02进口 $3.37M · 29 笔出口 $4.70M · 186 笔2024-03进口 $3.53M · 30 笔出口 $6.32M · 272 笔2024-04进口 $7.03M · 32 笔出口 $5.39M · 221 笔2024-05进口 $4.62M · 28 笔出口 $6.05M · 246 笔2024-06进口 $5.14M · 24 笔出口 $5.81M · 235 笔2024-07进口 $2.25M · 28 笔出口 $6.68M · 268 笔2024-08进口 $3.48M · 22 笔出口 $6.14M · 264 笔2024-09进口 $3.89M · 21 笔出口 $4.68M · 223 笔2024-10进口 $5.52M · 30 笔出口 $5.81M · 264 笔2024-11进口 $5.48M · 40 笔出口 $5.72M · 230 笔2024-12进口 $5.35M · 42 笔出口 $5.12M · 236 笔2025-01进口 $5.39M · 30 笔出口 $4.33M · 222 笔2025-02进口 $3.46M · 33 笔出口 $5.07M · 236 笔2025-03进口 $4.74M · 26 笔出口 $5.67M · 284 笔2025-04进口 $4.91M · 30 笔出口 $5.55M · 317 笔2025-05进口 $3.66M · 29 笔出口 $5.58M · 309 笔2025-06进口 $5.55M · 22 笔出口 $6.08M · 328 笔2025-07进口 $4.61M · 19 笔出口 $6.54M · 330 笔2025-08进口 $5.77M · 30 笔出口 $5.99M · 320 笔2025-09进口 $2.99M · 25 笔出口 $4.96M · 328 笔2025-10进口 $3.21M · 26 笔出口 $5.18M · 338 笔2025-11进口 $2.53M · 21 笔出口 $8.57M · 339 笔2025-12进口 $3.49M · 21 笔出口 $6.00M · 352 笔2026-01进口 $4.14M · 26 笔出口 $6.26M · 330 笔2026-02进口 $4.21M · 16 笔出口 $4.33M · 234 笔2026-03进口 $5.14M · 28 笔出口 $6.17M · 346 笔2026-04进口 $9.58M · 27 笔出口 $8.97M · 318 笔2026-05进口 $6.66M · 26 笔出口 $6.02M · 296 笔2026-06进口 $6.44M · 33 笔出口 $6.97M · 339 笔2026-07进口 $4.54M · 19 笔出口 $7.48M · 358 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0800342877
企查查编码QVNQBJ4FHF
成立日期2006-09-27
联系地址Lô D5 khu công nghiệp Phúc Điền, Xã Cẩm Phúc, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM GIA CÔNG POSCO VIỆT NAM
企业英文名称POSCO VIETNAM PROCESSING CENTER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô D5 khu công nghiệp Phúc Điền, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842203545818
邮箱vhanh@posco.net
传真+842203545819
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本7,134.4054亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722591镀锌合金钢板
721030镀锌钢板
722592镀锌合金钢板
722519非取向硅钢板
720827热轧酸洗钢卷
721049镀锌钢板
720826热轧钢卷
722699合金钢扁轧材
722530热轧合金钢卷
720825热轧酸洗钢卷

出口

HS 编码产品
722699合金钢扁轧材
721220镀锌钢带
722619非取向硅钢板
721230镀锌钢带
721123冷轧钢片
721030镀锌钢板
722020冷轧不锈钢
721119热轧钢窄带
722591镀锌合金钢板
722691热轧合金钢

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,261$217.76M
日本87$9.53M
中国台湾55$7.46M
马来西亚9$643.5K
中国5$347.3K
越南5$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11,601$247.75M
印度33$2.19M
韩国7$778.3K
日本4$185.4K
马来西亚1$11.7K
中国3$8.8K
美国101$4.0K
印度尼西亚1$785

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
POSCO International Corp.韩国786$121.52M运输集装箱、980200
GS Global Singapore Pte. Ltd.新加坡136$61.65M镀锌合金钢板、热轧酸洗钢卷
POSCO Co., Ltd.韩国59$18.95M热轧钢卷、热轧合金钢卷
Samsung C&T Corporation韩国99$9.96M980200、涂层钢板
Metal One Corporation日本53$9.27M热轧钢卷、热轧酸洗钢卷
Metal One Corporation (Taiwan) Ltd中国台湾30$5.33M不锈钢卷材、镀锌钢板
Panasonic Operational Excellence Co., Ltd.韩国62$2.85M涂层钢板、非轻质石油
POSCO Vietnam Processing Center Co., Ltd.越南94$1.69M合金钢扁轧材、镀锌钢带
Panasonic Operational Excellence Co., Ltd.日本11$542.3K其他电子IC、其他电路开关装置
JDC, Inc.日本9$82.2K纺织传送带、非轻质石油

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Iritani Co., Ltd.越南2,695$58.98M合金钢扁轧材、镀锌钢带
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南1,794$26.27M其他钢铁制品、其他铝制品
EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd.越南1,047$18.81M其他塑料制品、合金钢扁轧材
Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd.越南1,234$18.08M合金钢扁轧材、镀锌钢带
Denyo Vietnam Co., Ltd.越南420$15.81M其他钢铁制品、其他塑料制品
Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch越南568$13.15M合金钢扁轧材、镀锌钢带
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南306$8.92M其他钢铁制品、自粘塑料片
ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd.越南351$7.25M合金钢扁轧材、冷轧不锈钢
Kim Khi Dong Shin Vietnam Co., Ltd.越南388$3.79M合金钢扁轧材、镀锌钢带
Ewisdom Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd.越南342$1.89M合金钢扁轧材、镀锌钢带

近期贸易明细

进口(共 1,380)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30镀锌合金钢板GS Global Singapore Pte. Ltd.韩国$12.6K
2026-07-28镀锌钢板Metal One Corporation (Taiwan) Ltd. Kaohsiung Branch中国台湾$37.1K
2026-07-28镀锌钢板Metal One Corporation (Taiwan) Ltd. Kaohsiung Branch中国台湾$68.3K
2026-07-28镀锌钢板Metal One Corporation (Taiwan) Ltd. Kaohsiung Branch中国台湾$19.5K
2026-07-28镀锌钢板Metal One Corporation (Taiwan) Ltd. Kaohsiung Branch中国台湾$20.2K
2026-07-28镀锌钢板Metal One Corporation (Taiwan) Ltd. Kaohsiung Branch中国台湾$59.0K
2026-07-28镀锌钢板Metal One Corporation (Taiwan) Ltd. Kaohsiung Branch中国台湾$17.1K
2026-07-28镀锌钢板Metal One Corporation (Taiwan) Ltd. Kaohsiung Branch中国台湾$46.6K
2026-07-22合金钢扁轧材POSCO Vietnam Processing Center Co., Ltd.韩国$144
2026-07-22镀锌合金钢板POSCO Vietnam Processing Center Co., Ltd.韩国$297

出口(共 11,751)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-090.5-1mm冷轧不锈钢板Samsung Electronics Home美国$0
2026-10-090.5-1mm冷轧不锈钢板Samsung Electronics Home美国$0
2026-10-090.5-1mm冷轧不锈钢板Samsung Electronics Home美国$0
2026-07-31合金钢扁轧材Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$7.3K
2026-07-31合金钢扁轧材Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$2.4K
2026-07-31合金钢扁轧材Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$20.6K
2026-07-31合金钢扁轧材Canon Vietnam Co., Ltd.越南$5.3K
2026-07-31合金钢扁轧材Canon Vietnam Co., Ltd.越南$5.1K
2026-07-31合金钢扁轧材Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$8.6K
2026-07-31合金钢扁轧材Canon Vietnam Co., Ltd.越南$4.9K

相关企业 · 同类产品

POSCO Vietnam Processing Center Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →