Hung Thinh Fertilizer Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU PHâN BóN HưNG THịNH
25
进口笔数
75
出口笔数
$1.28M
进口金额
$11.98M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-30
最近出口
11
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101496227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MFRDFB |
| 成立日期 | 2012-03-07 |
| 联系地址 | Lô C14, Đường số 9, KCN Thuận Đạo mở rộng, Xã Long Định, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU PHÂN BÓN HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH FERTILIZER IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C14 Đường số 9 KCN Thuận Đạo mở rộng, Xã Long Cang, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 电话 | 02723638477 |
| 邮箱 | mynguyen1509@gmail.com |
| 传真 | 02723638479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 282710 | 氯化铵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $1.28M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 59 | $9.89M |
| 越南 | 6 | $834.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crown Alliance Development Co., Ltd. | 越南 | 6 | $412.6K | 氮肥、硫酸镁 |
| Sunglow Agrichem Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $180.8K | 氯化铵、硫酸铵肥料 |
| Jiemei Industry Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $163.2K | 硫酸铵肥料 |
| Topfert Agrochemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $103.7K | 其他硫酸盐、硫酸钾肥料 |
| Tianjin Topfert Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88.4K | 磷酸一铵肥料、硫酸铵肥料 |
| Tianjie Industry Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.2K | 硫酸铵肥料 |
| AMP Resources Ltd. | 中国 | 1 | $80.1K | 硫酸铵肥料、其他肥料 |
| HONGKONG JH INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $73.0K | 硫酸铵肥料、过磷酸钙≥35% |
| Tianjin Crown Champion Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.0K | 硫酸镁、磷酸一铵肥料 |
| 82792a71a1e60c4ca414dc68f2e93c5d | 1 | $24.2K |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitrogen Chemicals & Fertilizer (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $4.47M | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Phalit Peanichkam Phkay Meas Antarakcheat Co., Ltd. | 越南 | 25 | $2.69M | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Chhun Kea Co., Ltd. | 越南 | 20 | $2.54M | 其他肥料、片状肥料≤10公斤 |
| LPTP Development Import Export Co., Ltd. | 越南 | 9 | $748.3K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Eung Suykimly Development Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $671.2K | 氮磷钾肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Nitrogen Chemicals & Fertilizer (Cambodia) Ltd. | 越南 | 2 | $330.1K | 磷酸二铵、尿素肥料 |
| Eung Suykimly Development Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $260.2K | 尿素肥料、氮磷钾肥料 |
| Rith Soknita Co., Ltd. | 越南 | 1 | $159.5K | PP/PE编织袋、尿素肥料 |
| CHEA CHHAYNA CO., LTD | 1 | $114.3K | 片状肥料≤10公斤 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 硫酸钠 | CROWN ALLIANCE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $42.8K |
| 2026-04-16 | 硫酸钠 | CROWN ALLIANCE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $42.8K |
| 2026-04-14 | 氯化铵 | CROWN ALLIANCE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $81.0K |
| 2026-04-14 | 氯化铵 | CROWN ALLIANCE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $81.0K |
| 2026-02-02 | 硫酸钠 | CROWN ALLIANCE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2025-11-14 | 硫酸铵肥料 | TIANJIE INDUSTRY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $81.2K |
| 2025-10-20 | 硫酸铵肥料 | AMP RESOURCES LTD | 中国 | $80.1K |
| 2025-04-29 | 硫酸钠 | TOPFERT AGROCHEMICAL PTE. LTD. | 中国 | $48.4K |
| 2025-04-29 | 硫酸钠 | TOPFERT AGROCHEMICAL PTE LTD | 中国 | $24.2K |
| 2025-03-14 | 硫酸镁 | TIANJIN CROWN CHAMPION INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $29.5K |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 片状肥料≤10公斤 | RITH SOKNITA CO LTD | 柬埔寨 | $38.5K |
| 2026-04-30 | 片状肥料≤10公斤 | RITH SOKNITA CO LTD | 柬埔寨 | $91.0K |
| 2026-04-30 | 片状肥料≤10公斤 | RITH SOKNITA CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2026-04-27 | 片状肥料≤10公斤 | CHHUN KEA CO LTD | — | $115.7K |
| 2026-03-28 | 片状肥料≤10公斤 | CHHUN KEA CO LTD | — | $157.3K |
| 2026-03-26 | 片状肥料≤10公斤 | LPTP DEVELOPMENT IMPORT EXPORT CO LTD | — | $85.3K |
| 2026-03-25 | 片状肥料≤10公斤 | CHHUN KEA CO LTD | — | $123.8K |
| 2026-03-17 | 片状肥料≤10公斤 | PHALIT PEANICHKAM PHKAY MEAS ANTARAKCHEAT CO LTD | 柬埔寨 | $85.5K |
| 2026-03-15 | 片状肥料≤10公斤 | LPTP DEVELOPMENT IMPORT EXPORT CO LTD | — | $79.8K |
| 2026-03-14 | 片状肥料≤10公斤 | CHHUN KEA CO LTD | — | $70.2K |