Korea–Vietnam Fertilizer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 硫酸铵肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN BóN HàN - VIệT
199
进口笔数
0
出口笔数
$26.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313300594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NWFRVF |
| 成立日期 | 2015-05-21 |
| 联系地址 | Lô D10b, đường D3, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN HÀN - VIỆT |
| 企业英文名称 | KOREA–VIETNAM FERTILIZER CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D10b, đường D3, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ; Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan./. Đối với các dự án đã được cấp Giấy phép đầu tư/Giấy chứng nhận đầu tư/Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (nếu có), Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện theo đúng điều kiện quy định tại các tài liệu này. Thông báo này chỉ có giá trị chấp thuận về việc đáp ứng điều kiện đầu tư đối với Nhà đầu tư nước ngoài khi thực hiện việc góp vốn trong Tổ chức kinh tế để hoạt động các ngành nghề kinh doanh như nêu trên. Việc góp vốn phải theo đúng quy định của pháp luật hiện hành, phù hợp với các Giấy phép đã được cấp (nếu có) và phải được sự chấp thuận của các cơ quan Nhà nước có liên quan theo quy định. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02837819281 |
| 邮箱 | infor@kvf.vn |
| 官网 | www.kvf.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2.0539万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 106 | $13.79M |
| 老挝 | 81 | $10.71M |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $1.96M |
| 中国台湾 | 5 | $186.3K |
| 越南 | 5 | $24.5K |
| 韩国 | 1 | $23.2K |
| 泰国 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Goody International Trading Co., Ltd. | 老挝 | 68 | $8.67M | 氯化钾肥料 |
| Golden Barley International Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $3.53M | 氯化钾肥料、磷酸二铵 |
| SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 22 | $2.46M | 聚丙烯聚合物、硫酸铵肥料 |
| Top Trading Ltd. | 老挝 | 10 | $1.54M | 氯化钾肥料 |
| Verdant Agri (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 5 | $1.04M | 硫酸铵肥料、氯化铵 |
| Lucky Grace International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $740.1K | 硫酸铵肥料、甲酸 |
| DIVINE ENTERPRISE (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 7 | $535.1K | 硫酸铵肥料、碳酸钠 |
| Heartychem Corp. Organization | 中国 | 6 | $334.7K | 硫酸铵肥料、磷酸二铵 |
| HEARTYCHEM CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $186.3K | 硫酸铵肥料、碳酸钾 |
| Shanghai Nangaojing Dot Gear Sales Co., Ltd. | 中国 | 5 | $108.0K | 齿轮及变速器、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $253.6K |
| 2026-04-30 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $253.6K |
| 2026-04-29 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $116.5K |
| 2026-04-29 | 氯化钾肥料 | HAINAN GOODY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 老挝 | $116.5K |
| 2026-04-21 | 硫酸铵肥料 | YI BING CHEMICAL (HONG KONG) COOPERATION LTD | 中国 | $1.00M |
| 2026-04-21 | 硫酸铵肥料 | YI BING CHEMICAL (HONG KONG) COOPERATION LTD | 中国 | $1.00M |
| 2026-04-16 | 氯化铵 | SINOLEADING INTERNATIONAL TRADING LIMTED | 中国 | $82.8K |
| 2026-04-16 | 氯化铵 | SINOLEADING INTERNATIONAL TRADING LIMTED | 中国 | $82.8K |
| 2026-04-08 | 硫酸铵肥料 | GUANGZHOU YI BING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $765.3K |
| 2026-04-08 | 硫酸铵肥料 | GUANGZHOU YI BING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $765.3K |