Thanh Tien One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH MTV Thành Tiến
77
进口笔数
137
出口笔数
$29.14M
进口金额
$22.99M
出口金额
2026-03-04
最近进口
2026-04-24
最近出口
24
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800644150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDDYJ8NT |
| 成立日期 | 2009-12-31 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Đa Kia, Huyện Bù Gia Mập, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÀNH TIẾN |
| 企业英文名称 | THANHTIEN ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Đa Kia, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913699619 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 玻利维亚 | 24 | $9.79M |
| 科特迪瓦 | 26 | $9.34M |
| 坦桑尼亚 | 8 | $3.91M |
| 加纳 | 8 | $2.47M |
| 尼日利亚 | 4 | $1.29M |
| 布基纳法索 | 1 | $786.5K |
| 塞内加尔 | 3 | $755.7K |
| 几内亚比绍 | 1 | $396.7K |
| 莫桑比克 | 1 | $291.3K |
| 贝宁 | 1 | $108.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 117 | $20.50M |
| 中国香港 | 13 | $1.52M |
| 格鲁吉亚 | 4 | $616.7K |
| 美国 | 2 | $187.2K |
| 中国 | 1 | $167.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DC Commodity FZCO | 阿联酋 | 17 | $7.28M | 带壳腰果 |
| Agri Commodities & Finance FZ LLC | 阿联酋 | 8 | $3.29M | 带壳腰果、带壳杏仁 |
| SEDACO DMCC | 阿联酋 | 7 | $2.51M | 带壳腰果、干木豆 |
| MOI International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.84M | 带壳腰果、精炼棕榈油 |
| Akshaj Commodities Ltd. | 坦桑尼亚 | 4 | $1.48M | 带壳腰果 |
| SS Global Merchants Ltd. | 科特迪瓦 | 3 | $1.28M | 带壳腰果、技术分类天然橡胶 |
| Agri Commodities & Finance FZ LLC | 阿联酋 | 5 | $1.23M | 带壳腰果、碾磨大米 |
| Real Blue International Pte. Ltd. | 多哥 | 3 | $1.22M | 带壳腰果、干木豆 |
| PAJSON International FZCO | 阿联酋 | 2 | $1.14M | 带壳腰果、碾磨大米 |
| Eisen & Brothers (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 3 | $892.1K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 109 | $17.95M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH LONG SON INTER FOODS (MST: 3801099412) | 越南 | 8 | $2.54M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| BIG BAY CO LTD | 中国香港 | 13 | $1.52M | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| Bella Vita LLC | 格鲁吉亚 | 4 | $616.7K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Dan On & Associates USA Ltd. | 美国 | 2 | $187.2K | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Danway Holdings Ltd. | 中国 | 1 | $167.2K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 带壳腰果 | AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH) | 坦桑尼亚 | $338.0K |
| 2026-03-03 | 带壳腰果 | AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH) | 坦桑尼亚 | $513.0K |
| 2026-03-02 | 带壳腰果 | VIDVAAN TRADING PTE LTD | 坦桑尼亚 | $453.7K |
| 2026-03-02 | 带壳腰果 | SEDACO DMCC | 坦桑尼亚 | $755.9K |
| 2026-02-05 | 带壳腰果 | GOOD HOME LTD | 坦桑尼亚 | $470.4K |
| 2026-02-01 | 带壳腰果 | GOOD HOME LTD | 坦桑尼亚 | $470.4K |
| 2026-01-28 | 带壳腰果 | DC COMMODITY FZCO | 坦桑尼亚 | $480.8K |
| 2026-01-27 | 带壳腰果 | DC COMMODITY FZCO | 坦桑尼亚 | $432.7K |
| 2025-12-31 | 带壳腰果 | AKSHAJ COMMODITIES LTD | 玻利维亚 | $435.0K |
| 2025-12-31 | 带壳腰果 | AKSHAJ COMMODITIES LTD | 玻利维亚 | $435.0K |
出口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | CONG TY TNHH LONG SON INTER FOODS (MST: 3801099412) | 越南 | $338.6K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | CONG TY TNHH LONG SON INTER FOODS (MST: 3801099412) | 越南 | $118.4K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | CONG TY TNHH LONG SON INTER FOODS (MST: 3801099412) | 越南 | $338.6K |
| 2026-04-14 | 去壳腰果 | CONG TY TNHH LONG SON INTER FOODS (MST: 3801099412) | 越南 | $105.8K |
| 2026-04-14 | 去壳腰果 | CONG TY TNHH LONG SON INTER FOODS (MST: 3801099412) | 越南 | $338.6K |
| 2026-04-14 | 去壳腰果 | CONG TY TNHH LONG SON INTER FOODS (MST: 3801099412) | 越南 | $112.9K |
| 2026-04-14 | 去壳腰果 | CONG TY TNHH LONG SON INTER FOODS (MST: 3801099412) | 越南 | $225.8K |
| 2026-04-03 | 去壳腰果 | CONG TY TNHH LONG SON INTER FOODS (MST: 3801099412) | 越南 | $225.8K |
| 2026-03-26 | 去壳腰果 | CONG TY TNHH LONG SON INTER FOODS (MST: 3801099412) | 越南 | $107.6K |
| 2026-03-26 | 去壳腰果 | CONG TY TNHH LONG SON INTER FOODS (MST: 3801099412) | 越南 | $225.8K |