Long Thinh Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU LONG THịNH
59
进口笔数
79
出口笔数
$13.05M
进口金额
$11.62M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-27
最近出口
23
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801171443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3D2DCU |
| 成立日期 | 2018-04-23 |
| 联系地址 | Quốc lộ 14, Thôn 2, Xã Minh Hưng, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU LONG THỊNH |
| 企业英文名称 | LONG THINH IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 14, Thôn Minh Hưng, Xã Bù Đăng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84976764626 |
| 邮箱 | longthinhcty@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 32 | $6.10M |
| 尼日利亚 | 13 | $2.61M |
| 加纳 | 5 | $1.82M |
| 玻利维亚 | 4 | $1.10M |
| 坦桑尼亚 | 2 | $582.0K |
| 莫桑比克 | 2 | $575.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $263.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $5.20M |
| 越南 | 34 | $4.27M |
| 美国 | 15 | $1.93M |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam International Ltd. | 科特迪瓦 | 20 | $2.54M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| The Anderson's, Inc. | 5 | $1.48M | 带壳腰果 | |
| Essem Global FZE | 阿联酋 | 3 | $1.01M | 带壳腰果 |
| CNB Brother Technology Ltd. | 坦桑尼亚 | 4 | $861.9K | 带壳腰果 |
| b46eff97afb6f3a63995a0fa3ff6a182 | 1 | $709.9K | ||
| Tan Mondial Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $706.4K | 带壳腰果、去壳腰果 |
| PAJSON GLOBAL DMCC | 阿联酋 | 2 | $528.8K | 带壳腰果、碾磨大米 |
| YELLOW STONE | 1 | $434.2K | 带壳腰果 | |
| SEDACO DMCC | 阿联酋 | 4 | $372.8K | 带壳腰果、干木豆 |
| SNK Global Trading LLC | 尼日利亚 | 3 | $305.6K | 带壳腰果、芝麻籽 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 32 | $4.04M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Red River Foods, Inc. | 美国 | 15 | $1.93M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Guangxi Xinhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.36M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | 中国 | 5 | $924.6K | 去壳腰果 |
| Longzhou County Kewangda Planting & Breeding Professional Cooperative | 中国 | 2 | $523.0K | 去壳腰果 |
| Guangxi Dongxing Songming International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $387.2K | 去壳腰果、冻鲶鱼片 |
| Shenzhen Asia Global Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $366.8K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Zhejiang Kunshun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $355.3K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Jingxi City Juying Breeding Professional Cooperative | 中国 | 1 | $226.6K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Dongxing City Shenghe Border Trade Cooperative | 中国 | 1 | $219.7K | 去壳腰果、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 带壳腰果 | PT WORLDBRIDGE INDO JAYA | 印度尼西亚 | $131.8K |
| 2026-04-10 | 带壳腰果 | PT WORLDBRIDGE INDO JAYA | 印度尼西亚 | $131.8K |
| 2026-04-08 | 带壳腰果 | THE ANDERSON'S INC | 科特迪瓦 | $30.6K |
| 2026-04-08 | 带壳腰果 | THE ANDERSON'S INC | 科特迪瓦 | $30.6K |
| 2026-04-03 | 带壳腰果 | THE ANDERSON'S INC | 科特迪瓦 | $286.7K |
| 2026-04-03 | 带壳腰果 | THE ANDERSON'S INC | 科特迪瓦 | $248.6K |
| 2026-04-03 | 带壳腰果 | THE ANDERSON'S INC | 科特迪瓦 | $286.7K |
| 2026-04-03 | 带壳腰果 | THE ANDERSON'S INC | 科特迪瓦 | $248.6K |
| 2026-03-14 | 带壳腰果 | THE ANDERSON'S INC | 科特迪瓦 | $250.5K |
| 2026-03-02 | 带壳腰果 | YELLOW STONE | 坦桑尼亚 | $434.2K |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | JINGXI CITY ZHENXIANG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $218.9K |
| 2026-01-05 | 去壳腰果 | RED RIVER FOODS, INC | 美国 | $128.8K |
| 2025-12-10 | 去壳腰果 | RED RIVER FOODS INC | 美国 | $128.8K |
| 2025-12-03 | 去壳腰果 | RED RIVER FOODS INC | 美国 | $126.8K |
| 2025-12-02 | 去壳腰果 | Longzhou County Kewangda Planting & Breeding Professional Cooperative | 中国 | $261.7K |
| 2025-11-26 | 去壳腰果 | RED RIVER FOODS, INC | 美国 | $128.0K |
| 2025-11-25 | 去壳腰果 | Longzhou County Kewangda Planting & Breeding Professional Cooperative | 中国 | $261.3K |
| 2025-11-19 | 去壳腰果 | RED RIVER FOODS, INC | 美国 | $128.0K |
| 2025-11-12 | 去壳腰果 | RED RIVER FOODS, INC | 美国 | $128.0K |
| 2025-11-05 | 去壳腰果 | DONGXING CITY SHENGHE BORDER TRADE COOPERATIVE | 中国 | $112.6K |