Trung Van Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Trung Vân
143
进口笔数
3
出口笔数
$16.03M
进口金额
$109.7K
出口金额
2026-02-02
最近进口
2025-08-11
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6400290992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6RMJM0 |
| 成立日期 | 2013-11-11 |
| 联系地址 | Bon Đắk Huýt, Xã Quảng Trực, Huyện Tuy Đức, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG VÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Bon Đắk Huýt, Xã Quảng Trực, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0967088999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 142 | $16.02M |
| 越南 | 1 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $70.7K |
| 中国 | 1 | $39.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Free Xport Crop Co., Ltd. | 柬埔寨 | 82 | $15.02M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | 43 | $796.0K | 带壳腰果、高淀粉木薯 |
| Trung Van Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 17 | $204.0K | 带壳腰果、天然橡胶 |
| Xang Dau Xuan Quynh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 涂层钢板、非白波特兰水泥 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINO ALLIANCE TRADING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 3 | $109.7K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 高淀粉木薯 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $22.5K |
| 2026-01-28 | 高淀粉木薯 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $22.5K |
| 2026-01-26 | 高淀粉木薯 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $22.5K |
| 2026-01-24 | 高淀粉木薯 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $22.5K |
| 2026-01-14 | 高淀粉木薯 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $21.8K |
| 2026-01-14 | 高淀粉木薯 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $21.8K |
| 2026-01-14 | 高淀粉木薯 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $21.8K |
| 2026-01-14 | 高淀粉木薯 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $21.8K |
| 2026-01-11 | 高淀粉木薯 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $21.8K |
| 2026-01-11 | 高淀粉木薯 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $21.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 鲜榴莲 | SINO ALLIANCE TRADING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $36.6K |
| 2025-08-11 | 鲜榴莲 | SINO ALLIANCE TRADING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $14.3K |
| 2025-06-28 | 鲜榴莲 | SINO ALLIANCE TRADING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $19.8K |
| 2025-06-05 | 鲜榴莲 | SINO ALLIANCE TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $39.0K |