Xang Dau Xuan Quynh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xăng Dầu Xuân Quỳnh
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$31.4K
出口金额
—
最近进口
2025-05-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6400328893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4NF0Y10 |
| 成立日期 | 2015-08-06 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Đắk Búk So, Huyện Tuy Đức, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU XUÂN QUỲNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6420 - Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84395717777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $19.1K |
| 巴布亚新几内亚 | 3 | $8.8K |
| 越南 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trung Van Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $27.8K | 涂层钢板、加强石制瓦片 |
| Trung Van Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 带壳腰果、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 加强石制瓦片 | TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $465 |
| 2025-05-02 | 加强石制瓦片 | TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $465 |
| 2025-04-29 | 非白波特兰水泥 | TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2025-02-27 | 其他塑料建材 | TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $38 |
| 2025-02-27 | 其他塑料建材 | TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $572 |
| 2025-02-27 | 其他塑料建材 | TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $25 |
| 2025-02-27 | 其他塑料建材 | TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $116 |
| 2025-02-27 | 铝制结构体及部件 | TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $447 |
| 2025-02-27 | 涂层钢板 | TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $848 |
| 2025-02-27 | 其他塑料建材 | TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $183 |