Nam Hung Cuong One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NAM HùNG CườNG
71
进口笔数
167
出口笔数
$14.96M
进口金额
$23.95M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-06-29
最近出口
32
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801142851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31DWFV1 |
| 成立日期 | 2017-03-08 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Minh Hưng, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NAM HÙNG CƯỜNG |
| 企业英文名称 | NAM HUNG CUONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Bù Đăng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84968824379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 18 | $4.09M |
| 科特迪瓦 | 22 | $3.94M |
| 加纳 | 11 | $2.18M |
| 玻利维亚 | 6 | $1.95M |
| 坦桑尼亚 | 3 | $706.8K |
| 莫桑比克 | 2 | $695.1K |
| 多哥 | 3 | $580.4K |
| 印度 | 2 | $260.7K |
| 马达加斯加 | 2 | $196.3K |
| 布基纳法索 | 1 | $193.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 101 | $12.28M |
| 土耳其 | 29 | $5.58M |
| 中国 | 11 | $2.05M |
| 俄罗斯 | 4 | $414.8K |
| 伊拉克 | 2 | $362.5K |
| 阿联酋 | 3 | $268.3K |
| 泰国 | 2 | $224.3K |
| 美国 | 2 | $91.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Colossus Investments Ltd. | 尼日利亚 | 6 | $1.58M | 带壳腰果 |
| Agri Commodities & Finance FZ LLC | 阿联酋 | 5 | $1.54M | 带壳腰果、碾磨大米 |
| Afri Ventures FZE | 阿联酋 | 3 | $1.05M | 带壳腰果、零售除草剂 |
| HONG KONG GREAT AMBITION TRADING LTD | 中国香港 | 4 | $901.4K | 带壳腰果 |
| Perfiso Trading DMCC | 阿联酋 | 4 | $878.1K | 带壳腰果、干木豆 |
| Essem Global FZE | 阿联酋 | 4 | $801.2K | 带壳腰果 |
| SEDACO DMCC | 阿联酋 | 3 | $766.5K | 带壳腰果、干木豆 |
| Dorado FZCO | 阿联酋 | 5 | $600.6K | 去壳腰果、其他植物提取物 |
| Pargan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $568.3K | 带壳腰果、6mm以上松木 |
| ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $457.5K | 带壳腰果、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 88 | $10.05M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| KHALS Co. Nak Gida ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 25 | $4.81M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| KHALS COMPANY NAK. GIDA VE TIC. LTD. STI. | 10 | $2.11M | 去壳腰果、坚果及种子 | |
| CONG TY TNHH LONG SON INTER FOODS (MST: 3801099412) | 越南 | 10 | $1.60M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Longzhou County Guangyuan Cultivated Professional Cooperatives | 中国 | 8 | $1.41M | 去壳腰果、鲜榴莲 |
| Taslar Loj Pet Kim Mad Gida Kuyumculuk Insaat Malz. Ith. Ihr. San. | 3 | $576.0K | 去壳腰果 | |
| Longzhou Minfu Andby Product Planting Cooperative | 中国 | 2 | $465.9K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Masterfood | 俄罗斯 | 4 | $414.8K | 去壳腰果、去壳花生 |
| Inova Gida San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $370.4K | 去壳腰果 |
| KHALS Co., Ltd. for General Trading & Agricultural | 伊拉克 | 2 | $362.5K | 去壳腰果、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 带壳腰果 | Afri Ventures FZE | 莫桑比克 | $205.9K |
| 2026-04-03 | 带壳腰果 | Afri Ventures FZE | 莫桑比克 | $205.9K |
| 2026-02-02 | 带壳腰果 | AFCOM Trading DMCC | 坦桑尼亚 | $198.4K |
| 2026-02-02 | 带壳腰果 | Afri Ventures FZE | 坦桑尼亚 | $222.7K |
| 2025-12-03 | 带壳腰果 | CV AGRO MEGA | 印度尼西亚 | $162.6K |
| 2025-11-08 | 带壳腰果 | EC Agrotrade DMCC | 科特迪瓦 | $220.1K |
| 2025-11-06 | 带壳腰果 | REINHART INDIA PRIVATE LIMITED | 多哥 | $235.7K |
| 2025-10-31 | 去壳腰果 | Dorado FZCO | 科特迪瓦 | $125.0K |
| 2025-10-24 | 带壳腰果 | Syraam Agro Trading FZCO | 布基纳法索 | $193.7K |
| 2025-10-08 | 去壳腰果 | Dorado FZCO | 科特迪瓦 | $123.8K |
出口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 去壳腰果 | KHALS COMPANY NAK. GIDA VE TIC. LTD. STI. | — | $202.4K |
| 2026-06-19 | 去壳腰果 | Sun Foods Trading Co., Ltd. | 泰国 | $30.4K |
| 2026-06-19 | 去壳腰果 | Sun Foods Trading Co., Ltd. | 泰国 | $19.2K |
| 2026-06-19 | 去壳腰果 | Sun Foods Trading Co., Ltd. | 泰国 | $12.9K |
| 2026-06-19 | 去壳腰果 | Sun Foods Trading Co., Ltd. | 泰国 | $6.7K |
| 2026-06-19 | 去壳腰果 | Sun Foods Trading Co., Ltd. | 泰国 | $5.9K |
| 2026-06-19 | 去壳腰果 | Sun Foods Trading Co., Ltd. | 泰国 | $35.2K |
| 2026-06-17 | 去壳腰果 | KHALS COMPANY NAK. GIDA VE TIC. LTD. STI. | — | $243.6K |
| 2026-06-12 | 坚果及种子 | KHALS COMPANY NAK. GIDA VE TIC. LTD. STI. | — | $170.0K |
| 2026-06-03 | 去壳腰果 | KHALS COMPANY NAK. GIDA VE TIC. LTD. STI. | — | $228.2K |