HIEN THINH CO LTD
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 未涂布纸≤150克
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Hiển Thịnh
5
进口笔数
28
出口笔数
$27.2K
进口金额
$286.6K
出口金额
2025-06-19
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600604134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKBF63R |
| 成立日期 | 2009-06-30 |
| 联系地址 | Tổ 56, khu 14, Phường Thanh Miếu, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIỂN THỊNH |
| 企业英文名称 | Hien Thinh Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56, khu 14, Phường Thanh Miếu, Phú Thọ |
| 经营范围 | Sản xuất, in ấn, kinh doanh, xuất khẩu giấy (vàng mã) Sản xuất, kinh doanh, xuất khẩu: gỗ, bột gỗ, và các sản phẩm khác từ gỗ Kinh doanh: tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Kinh doanh máy móc, thiết bị và phụ tùng phục vụ ngành công nghiệp, nôngnghiệp, văn phòng, khai khoáng, xây dựng Kinh doanh, đại lý ô tô, xe có động cơ các loại (kể cả phụ tùng thay thế); Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác; Thu gom rác thải; kinh doanh, tái chế phế liệu Kinh doanh, cho thuê máy móc, thiết bị và phụ tùng máy phục vụ ngành xây dựng; Dịch vụ hành chính, văn phòng tổng hợp Bán buôn, bán lẻ tổng hợp Sản xuất, kinh doanh bao bì từ nhựa, từ gỗ , từ giấy . và các sản phẩm thuộc ngành bao bì như (Chỉ may, sợi, đai nẹp , mực in , .); Kinh doanh máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm; Kinh doanh thiết bị văn phòng: máy in, fotocopy . , kinh doanh văn phòng phẩm. Kinh doanh vận tải hàng hoá, hành khách đường bộ, đường thuỷ (theo tuyến cố định và hợp đồng); Dịch vụ vận tải hành khách bằng xe taxi; Kinh doanh, dịch vụ: Khách sạn, nhà nghỉ, nhà hàng ăn uống, giải khát. Kinh doanh đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế . và đồ dùng gia đình; Kinh doanh hàng điện tử, điện lạnh. Bốc xếp hàng hoá đường bộ, khai thác và mở cảng - Bốc xếp hàng hoá cảng sông . Khai thác, kinh doanh khoáng sản đá , cát , sỏi , đất sét , quặng sắt |
| 电话 | +84903421722 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11.6817亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $19.6K |
| 中国 | 2 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 28 | $286.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOOLAFUL TRADING CO LTD | 中国 | 5 | $27.2K | 其他纸制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHOON TAI CO LTD | 中国台湾 | 13 | $152.7K | 未涂布纸≤150克、其他纸制品 |
| MOOLAFUL TRADING CO LTD | 中国 | 12 | $102.3K | 未涂布纸≤150克 |
| DAFU JOSSPAPER CO | 中国台湾 | 2 | $22.6K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| Dafu Joss Paper Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $9.0K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他纸制品 | MOOLAFUL TRADING CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-06-19 | 其他纸制品 | MOOLAFUL TRADING CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-01-14 | 其他纸制品 | MOOLAFUL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $8.6K |
| 2023-12-27 | 其他纸制品 | MOOLAFUL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $10.2K |
| 2023-06-17 | 其他纸制品 | MOOLAFUL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $692 |
| 2023-03-24 | 其他纸制品 | MOOLAFUL TRADING CO LTD | 中国 | $197 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 未涂布纸≤150克 | CHOON TAI CO LTD | 中国台湾 | $12.6K |
| 2026-04-07 | 未涂布纸≤150克 | Dafu Joss Paper Co. Ltd. | 中国台湾 | $9.0K |
| 2026-03-09 | 未涂布纸≤150克 | CHOON TAI CO LTD | 中国台湾 | $12.6K |
| 2026-01-23 | 未涂布纸≤150克 | DAFU JOSSPAPER CO | 中国台湾 | $9.0K |
| 2026-01-15 | 未涂布纸≤150克 | CHOON TAI CO LTD | 中国台湾 | $12.4K |
| 2025-12-11 | 未涂布纸≤150克 | CHOON TAI CO LTD | 中国台湾 | $11.8K |
| 2025-12-10 | 未涂布纸≤150克 | CHOON TAI CO LTD | 中国台湾 | $9.5K |
| 2025-11-12 | 未涂布纸≤150克 | CHOON TAI CO LTD | 中国台湾 | $7.9K |
| 2025-10-30 | 未涂布纸≤150克 | MOOLAFUL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $8.1K |
| 2025-10-15 | 未涂布纸≤150克 | CHOON TAI CO LTD | 中国台湾 | $12.8K |