Brain Communications Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 编织用竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BRAIN COMMUNICATIONS
2
进口笔数
17
出口笔数
$568
进口金额
$70.0K
出口金额
2025-12-31
最近进口
2025-07-25
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314454903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA3B28XE |
| 成立日期 | 2017-06-12 |
| 联系地址 | 20/11 Nguyễn Trường Tộ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BRAIN COMMUNICATIONS |
| 企业英文名称 | BRAIN COMMUNICATIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/11 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842873045679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490300 | 儿童涂色书 |
| 610323 | 男式合成纤维套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140110 | 编织用竹 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $568 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $67.2K |
| 越南 | 5 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kawasaki Frontale Co., Ltd. | 日本 | 1 | $433 | 儿童涂色书、棉针织服装 |
| BRAIN Corp. | 日本 | 1 | $135 | 其他印刷品、印刷乐谱 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Art Front Gallery Co., Ltd. | 日本 | 14 | $47.9K | 编织用竹、40厘米以下纸袋 |
| BRAIN Corp. | 日本 | 1 | $19.3K | 塑料餐具、非热带木装饰品 |
| BRAIN Corp. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他头饰、塑料人造花 |
| Art Front Gallery Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.2K | 竹编篮筐、其他谷物粉 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 儿童涂色书 | KAWASAKI FRONTALE CO LTD | 日本 | $433 |
| 2023-09-12 | 男式合成纤维套装 | BRAIN CORP ORATION | 日本 | $135 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 其他植物产品 | ART FRONT GALLERY CO LTD | 日本 | $46 |
| 2025-07-25 | 编结用植物材料 | ART FRONT GALLERY CO LTD | 日本 | $12 |
| 2025-07-23 | 3公斤内红茶 | ART FRONT GALLERY CO LTD | 日本 | $83 |
| 2025-07-23 | 3公斤内红茶 | ART FRONT GALLERY CO LTD | 日本 | $22 |
| 2025-07-23 | 3公斤内红茶 | ART FRONT GALLERY CO LTD | 日本 | $45 |
| 2025-07-23 | 3公斤内红茶 | ART FRONT GALLERY CO LTD | 日本 | $22 |
| 2025-07-23 | 3公斤内绿茶 | ART FRONT GALLERY CO LTD | 日本 | $64 |
| 2025-07-23 | 烘焙咖啡 | ART FRONT GALLERY CO LTD | 日本 | $68 |
| 2025-07-23 | 3公斤内红茶 | ART FRONT GALLERY CO LTD | 日本 | $75 |
| 2025-07-23 | 烘焙咖啡 | ART FRONT GALLERY CO LTD | 日本 | $721 |