Agrilife Mekong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AGRILIFE MEKONG
40
进口笔数
0
出口笔数
$2.83M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-26
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1501098044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQFM7SA |
| 成立日期 | 2019-01-30 |
| 联系地址 | Số 867, tổ 06, ấp Đông Hậu, Xã Đông Bình, Thị xã Bình Minh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGRILIFE MEKONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 867, tổ 06, ấp Đông Hậu, Phường Đông Thành, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 942622319 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $2.78M |
| 印度 | 1 | $53.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningxia Taiyixin Biotech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $384.5K | 其他抗生素、红霉素类抗生素 |
| Henan Friend Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $346.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Henan Friend Agricultural Co., Ltd. | 中国 | 3 | $278.5K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Beijing Agrosino Chemical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $246.6K | 零售杀菌剂、氮磷钾肥料 |
| Nanjing Haige Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $246.1K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Xuzhou Yinong Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $232.5K | 零售除草剂、玻璃容器 |
| Anhui Zupont Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $232.0K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Zhejiang Chemicals Import & Export Corporation | 中国 | 2 | $172.4K | 初级形态聚氯乙烯、四氢呋喃化合物 |
| Farmasino Co., Ltd. | 中国 | 3 | $142.1K | 其他零售药品、其他有机硫化合物 |
| Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $136.3K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 零售杀菌剂 | BEIJING AGROSINO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2024-08-26 | 零售杀菌剂 | BEIJING AGROSINO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2024-08-04 | 零售杀菌剂 | BEIJING AGROSINO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2024-05-30 | 零售杀虫剂 | SUZHOU ACE CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $64.8K |
| 2024-05-27 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP ORATION | 中国 | $133.0K |
| 2024-05-14 | 零售除草剂 | NANJING HAIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2024-05-14 | 零售杀虫剂 | FARMASINO CO LTD | 中国 | $47.4K |
| 2024-05-02 | 零售杀虫剂 | NINGXIA TAIYICIN BIOTECH CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2024-04-25 | 零售除草剂 | ZHEJIANG CHEMICALS IMPORT & EXPORT CORP ORATION | 中国 | $74.4K |
| 2024-04-22 | 零售杀菌剂 | BEIJING AGROSINO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $46.4K |