VIPEC Concrete Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Bê TôNG VIPEC
196
进口笔数
3
出口笔数
$7.77M
进口金额
$3.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-12-26
最近出口
32
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603791847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6NPM3N |
| 成立日期 | 2021-02-24 |
| 联系地址 | Số 990, đường Xa lộ Hà Nội, khu phố 2, Phường Bình Đa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ XE CHUYÊN DỤNG VIPEC |
| 企业英文名称 | VIPEC MACHINERY AND SPECIAL PURPOSE VEHICLES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 990, đường Xa lộ Hà Nội, khu phố 30, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02513835442 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 510亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $3.64M |
| 韩国 | 65 | $3.18M |
| 日本 | 73 | $565.6K |
| 印度 | 5 | $218.6K |
| 德国 | 43 | $117.4K |
| 瑞典 | 1 | $13.3K |
| 意大利 | 8 | $4.7K |
| 荷兰 | 1 | $4.0K |
| 奥地利 | 2 | $3.9K |
| 新加坡 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $3.0K |
| 德国 | 1 | $429 |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Everdigm Corp. | 韩国 | 41 | $1.35M | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| DY Innovate Corp. | 韩国 | 9 | $959.0K | 车载起重机、土方机械零件 |
| Xuzhou Construction Machinery Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $633.2K | 土方机械零件、前端装载机 |
| Palfinger Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $602.4K | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
| DY INNOVATE CORP | 韩国 | 4 | $601.7K | 其他起重机 |
| Tadano Ltd. | 日本 | 6 | $373.9K | 自推进起重机、其他起重机 |
| Hebei Chunda Pipefittings Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $277.9K | 泵零件、合金钢管材 |
| Tadano Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 71 | $217.2K | 其他电气开关、内燃机滤油器 |
| M.S. Eng Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $161.9K | 泵零件、阀门龙头 |
| Sumitomo Heavy Industries Construction Cranes Co., Ltd. | 日本 | 9 | $39.9K | 土方机械零件、其他电气开关 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DY Innovate Corp. | 韩国 | 1 | $1.7K | 车载起重机、LED/LCD指示面板 |
| M.S. Eng Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.3K | 泵零件 |
| Tadano Faun GmbH | 德国 | 1 | $429 | 制冷压缩机 |
近期贸易明细
进口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 液体过滤机械 | TADANO ASIA PTE LTD | 日本 | $114 |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | TADANO ASIA PTE LTD | 日本 | $199 |
| 2026-04-22 | 液体过滤机械 | TADANO ASIA PTE LTD | 日本 | $366 |
| 2026-04-22 | 液体过滤机械 | TADANO ASIA PTE LTD | 日本 | $113 |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | TADANO ASIA PTE LTD | 日本 | $199 |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | TADANO ASIA PTE LTD | 日本 | $37 |
| 2026-04-22 | 液体过滤机械 | TADANO ASIA PTE LTD | 日本 | $113 |
| 2026-04-22 | 液体过滤机械 | TADANO ASIA PTE LTD | 日本 | $366 |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | TADANO ASIA PTE LTD | 日本 | $41 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | TADANO ASIA PTE LTD | 日本 | $430 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 制冷压缩机 | TADANO FAUN GMBH | 德国 | $429 |
| 2025-05-10 | 发光二极管指示板 | DY INNOVATE CORP ORATION | 韩国 | $1.7K |
| 2024-11-19 | 泵零件 | M.S. Eng Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |