VIPEC Concrete Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 228 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Bê TôNG VIPEC
228
进口笔数
4
出口笔数
$9.91M
进口金额
$4.1K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-05-27
最近出口
33
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603791847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6NPM3N |
| 成立日期 | 2021-02-24 |
| 联系地址 | Số 990, đường Xa lộ Hà Nội, khu phố 2, Phường Bình Đa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ XE CHUYÊN DỤNG VIPEC |
| 企业英文名称 | VIPEC MACHINERY AND SPECIAL PURPOSE VEHICLES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 990, đường Xa lộ Hà Nội, khu phố 30, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02513835442 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 510亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842699 | 其他起重机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $4.33M |
| 韩国 | 73 | $3.80M |
| 印度 | 10 | $984.1K |
| 日本 | 76 | $574.7K |
| 德国 | 49 | $146.1K |
| 泰国 | 4 | $18.3K |
| 瑞典 | 3 | $13.5K |
| 美国 | 8 | $12.6K |
| 意大利 | 10 | $6.3K |
| 奥地利 | 3 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $3.0K |
| 印度 | 1 | $705 |
| 德国 | 1 | $429 |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DY Innovate Corp. | 韩国 | 19 | $2.04M | 车载起重机、土方机械零件 |
| Dynapac Road Equipment (Thailand) Co., Ltd. | 印度 | 16 | $1.48M | 自行式压路机、内燃机滤油器 |
| Hyundai Everdigm Corp. | 韩国 | 41 | $1.35M | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Xuzhou Construction Machinery Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $633.2K | 土方机械零件、前端装载机 |
| Palfinger Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $604.1K | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
| Tadano Ltd. | 日本 | 6 | $373.9K | 土方机械零件、自推进起重机 |
| Hebei Chunda Pipefittings Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $308.7K | 泵零件、钢铁铸件 |
| Tadano Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 72 | $219.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他电气开关 |
| M.S. ENG Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $183.1K | 泵零件、阀门龙头 |
| Sumitomo Heavy Industries Construction Cranes Co., Ltd. | 日本 | 10 | $48.3K | 土方机械零件、其他电气开关 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DY Innovate Corp. | 韩国 | 1 | $1.7K | 车载起重机、LED/LCD指示面板 |
| M.S. ENG Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.3K | 泵零件 |
| FRED INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $705 | 阀门龙头、非CRT电脑显示器 |
| Tadano Faun GmbH | 德国 | 1 | $429 | 制冷压缩机 |
近期贸易明细
进口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 液体过滤机械 | Tadano Asia Pte. Ltd. | 美国 | $186 |
| 2026-07-31 | 液体过滤机械 | Tadano Asia Pte. Ltd. | 中国台湾 | $25 |
| 2026-07-31 | 液体过滤机械 | Tadano Asia Pte. Ltd. | 日本 | $36 |
| 2026-07-31 | 液体过滤机械 | Tadano Asia Pte. Ltd. | 日本 | $24 |
| 2026-07-31 | 其他轴承 | Tadano Asia Pte. Ltd. | 日本 | $181 |
| 2026-07-31 | 液体过滤机械 | Tadano Asia Pte. Ltd. | 日本 | $44 |
| 2026-07-31 | 液体过滤机械 | Tadano Asia Pte. Ltd. | 日本 | $12 |
| 2026-07-31 | 液体过滤机械 | Tadano Asia Pte. Ltd. | 日本 | $35 |
| 2026-07-31 | 滑轮飞轮 | Tadano Asia Pte. Ltd. | 德国 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 液体过滤机械 | Tadano Asia Pte. Ltd. | 日本 | $58 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 阀门龙头 | FRED INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $165 |
| 2026-05-27 | 非CRT电脑显示器 | FRED INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $540 |
| 2025-12-26 | 制冷压缩机 | Tadano Faun GmbH | 德国 | $429 |
| 2025-05-10 | LED/LCD指示面板 | DY Innovate Corp. | 韩国 | $1.7K |
| 2024-11-19 | 泵零件 | M.S. ENG Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |