VIPEC Concrete Equipment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Bê TôNG VIPEC

196
进口笔数
3
出口笔数
$7.77M
进口金额
$3.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-12-26
最近出口
32
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $917.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $523 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $372.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $131.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.2K · 9 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-12进口 $293.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $142.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $291.3K · 5 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-06进口 $121.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $123.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $109.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $802.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $917.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $354.7K · 11 笔出口 $429 · 1 笔2026-01进口 $215.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $113.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $751.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $642.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $523 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $372.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $131.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.2K · 9 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-12进口 $293.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $142.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $291.3K · 5 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-06进口 $121.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $123.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $109.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $802.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $917.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $354.7K · 11 笔出口 $429 · 1 笔2026-01进口 $215.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $113.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $751.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $642.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603791847
企查查编码QVNS6NPM3N
成立日期2021-02-24
联系地址Số 990, đường Xa lộ Hà Nội, khu phố 2, Phường Bình Đa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ XE CHUYÊN DỤNG VIPEC
企业英文名称VIPEC MACHINERY AND SPECIAL PURPOSE VEHICLES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 990, đường Xa lộ Hà Nội, khu phố 30, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话02513835442
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本510亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
842123内燃机滤油器
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
730791非不锈钢管件
841391泵零件
730799其他钢铁管件
842131发动机空气滤清器

出口

HS 编码产品
841391泵零件
841430制冷压缩机
853120LED/LCD指示面板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$3.64M
韩国65$3.18M
日本73$565.6K
印度5$218.6K
德国43$117.4K
瑞典1$13.3K
意大利8$4.7K
荷兰1$4.0K
奥地利2$3.9K
新加坡1$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$3.0K
德国1$429

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Everdigm Corp.韩国41$1.35M土方机械零件、非泡沫橡胶密封件
DY Innovate Corp.韩国9$959.0K车载起重机、土方机械零件
Xuzhou Construction Machinery Group Import & Export Co., Ltd.中国5$633.2K土方机械零件、前端装载机
Palfinger Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡6$602.4K土方机械零件、其他钢铁制品
DY INNOVATE CORP韩国4$601.7K其他起重机
Tadano Ltd.日本6$373.9K自推进起重机、其他起重机
Hebei Chunda Pipefittings Mfg. Co., Ltd.中国7$277.9K泵零件、合金钢管材
Tadano Asia Pte. Ltd.新加坡71$217.2K其他电气开关、内燃机滤油器
M.S. Eng Co., Ltd.韩国9$161.9K泵零件、阀门龙头
Sumitomo Heavy Industries Construction Cranes Co., Ltd.日本9$39.9K土方机械零件、其他电气开关

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DY Innovate Corp.韩国1$1.7K车载起重机、LED/LCD指示面板
M.S. Eng Co., Ltd.韩国1$1.3K泵零件
Tadano Faun GmbH德国1$429制冷压缩机

近期贸易明细

进口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22液体过滤机械TADANO ASIA PTE LTD日本$114
2026-04-22气体过滤机械TADANO ASIA PTE LTD日本$199
2026-04-22液体过滤机械TADANO ASIA PTE LTD日本$366
2026-04-22液体过滤机械TADANO ASIA PTE LTD日本$113
2026-04-22气体过滤机械TADANO ASIA PTE LTD日本$199
2026-04-22气体过滤机械TADANO ASIA PTE LTD日本$37
2026-04-22液体过滤机械TADANO ASIA PTE LTD日本$113
2026-04-22液体过滤机械TADANO ASIA PTE LTD日本$366
2026-04-22气体过滤机械TADANO ASIA PTE LTD日本$41
2026-04-22过滤净化器零件TADANO ASIA PTE LTD日本$430

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26制冷压缩机TADANO FAUN GMBH德国$429
2025-05-10发光二极管指示板DY INNOVATE CORP ORATION韩国$1.7K
2024-11-19泵零件M.S. Eng Co., Ltd.韩国$1.3K

相关企业 · 同类产品

VIPEC Concrete Equipment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →