S FD SMART FACTORY TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ NHà MáY THôNG MINH S-FD
11
进口笔数
9
出口笔数
$81.7K
进口金额
$49.2K
出口金额
2026-01-17
最近进口
2024-12-25
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109271128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKF5RGX |
| 成立日期 | 2020-07-16 |
| 联系地址 | Xóm 4, Thôn Hải Bối, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DYTEK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Chùa, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84968108285 |
| 邮箱 | sfd.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $44.8K |
| 中国 | 8 | $36.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $49.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Temaco Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $44.8K | 过滤净化器零件 |
| SHENZHEN GAOFUHENG ELECTRIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 3 | $32.1K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| YUEQING HAILAI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 电气装置零件、酚醛树脂 |
| SHENZHEN GAOFUHENG ELECTRIC TECHNOLOGY | 中国 | 1 | $1.6K | 其他贵金属制品、处理器及控制器 |
| YILAI ENLIGHTING LTD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 自粘塑料片 |
| YINGZHAN INTELLIGENT TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | 1 | $80 | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| HUNAN DIWEN TECHONOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $47 | 非CRT显示器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | 7 | $30.1K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| SAMJU VINA CO LTD | 越南 | 1 | $9.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | 1 | $9.5K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |