CUMMINS USA
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 非在业
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$1.6K
出口金额
—
最近进口
2025-05-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316947446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNBAXU8 |
| 成立日期 | 2021-07-29 |
| 联系地址 | 50/20/21/8A đường Nguyễn Quý Yêm, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DẦU NHỚT CUMMINS USA |
| 企业英文名称 | USA CUMMINS LUBRICATING OIL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50/20/21/8A đường Nguyễn Quý Yêm, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84705775775 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 厄瓜多尔 | 6 | $1.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INDUSUR INDUSTRIAL DEL SUR SA | 厄瓜多尔 | 6 | $1.6K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-01 | 非泡沫橡胶密封件 | INDUSUR INDUSTRIAL DEL SUR SA | 厄瓜多尔 | $31 |
| 2025-05-01 | 非泡沫橡胶密封件 | INDUSUR INDUSTRIAL DEL SUR SA | 厄瓜多尔 | $77 |
| 2025-05-01 | 非泡沫橡胶密封件 | INDUSUR INDUSTRIAL DEL SUR SA | 厄瓜多尔 | $14 |
| 2025-05-01 | 非泡沫橡胶密封件 | INDUSUR INDUSTRIAL DEL SUR SA | 厄瓜多尔 | $12 |
| 2025-05-01 | 非泡沫橡胶密封件 | INDUSUR INDUSTRIAL DEL SUR SA | 厄瓜多尔 | $174 |
| 2025-05-01 | 非泡沫橡胶密封件 | INDUSUR INDUSTRIAL DEL SUR SA | 厄瓜多尔 | $4 |
| 2025-05-01 | 非泡沫橡胶密封件 | INDUSUR INDUSTRIAL DEL SUR SA | 厄瓜多尔 | $12 |
| 2025-05-01 | 非泡沫橡胶密封件 | INDUSUR INDUSTRIAL DEL SUR SA | 厄瓜多尔 | $53 |
| 2025-05-01 | 非泡沫橡胶密封件 | INDUSUR INDUSTRIAL DEL SUR SA | 厄瓜多尔 | $399 |
| 2025-05-01 | 非泡沫橡胶密封件 | INDUSUR INDUSTRIAL DEL SUR SA | 厄瓜多尔 | $10 |