Tglass Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TGLASS
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108841671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64MJVY5 |
| 成立日期 | 2019-07-29 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà Detech, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TGLASS |
| 企业英文名称 | TGLASS IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà Detech, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84983840550 |
| 邮箱 | ctycpag@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prelim New Materials (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.16M | 其他粘合剂≤1kg、其他硫化橡胶制品 |
| Shandong XY International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.0K | 其他矿物加工机床、橡塑挤出机 |
| Xinyi Group (Glass) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.0K | 夹层安全玻璃、车辆车窗 |
| Zhongshan ET Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 氯化镁 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他粘合剂≤1kg | PRELIM NEW MATERIALS (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-18 | 其他粘合剂≤1kg | PRELIM NEW MATERIALS (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $39.6K |
| 2026-03-18 | 其他粘合剂≤1kg | PRELIM NEW MATERIALS (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $38.1K |
| 2026-01-23 | 其他粘合剂≤1kg | PRELIM NEW MATERIALS (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $39.3K |
| 2026-01-23 | 其他有机无机化合物 | PRELIM NEW MATERIALS (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-23 | 其他粘合剂≤1kg | PRELIM NEW MATERIALS (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $37.7K |
| 2025-11-28 | 其他粘合剂≤1kg | PRELIM NEW MATERIALS (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $39.6K |
| 2025-11-28 | 其他胶粘剂 | PRELIM NEW MATERIALS (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $38.1K |
| 2025-08-07 | 其他胶粘剂 | PRELIM NEW MATERIALS (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $37.2K |
| 2025-08-07 | 其他胶粘剂 | PRELIM NEW MATERIALS (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $38.7K |