Lap Huy Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 初级形态聚酰胺
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI LậP HUY
13
进口笔数
0
出口笔数
$223.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703110386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6WQE26 |
| 成立日期 | 2023-03-01 |
| 联系地址 | Số 359/18 Khu Phố 3, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LẬP HUY |
| 企业英文名称 | LAP HUY TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 359/18 Khu Phố 3, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84774103364 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $208.9K |
| 中国台湾 | 2 | $10.8K |
| 新加坡 | 1 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Surpass Industry Technology Co., Ltd. | 越南 | 13 | $223.5K | ABS共聚物、模具底座 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 初级形态聚酰胺 | HK SURPASS INDUSTRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2024-11-14 | 初级形态聚酰胺 | HK SURPASS INDUSTRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-11-12 | 聚甲醛 | HK SURPASS INDUSTRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $5.8K |
| 2024-05-28 | 初级形态聚酰胺 | HK SURPASS INDUSTRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-02-06 | 注塑机 | HK SURPASS INDUSTRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $56.1K |
| 2024-02-06 | 手工工具套装 | HK SURPASS INDUSTRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2024-01-17 | 初级形态聚酰胺 | HK SURPASS INDUSTRY TECHNOLOGY CO LTD | 新加坡 | $3.9K |
| 2024-01-17 | 初级形态聚酰胺 | HK SURPASS INDUSTRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2024-01-04 | 初级形态聚酰胺 | HK SURPASS INDUSTRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2023-12-20 | 手工工具套装 | HK SURPASS INDUSTRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |