VIKOM Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 584 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIKOM

419
进口笔数
584
出口笔数
$9.12M
进口金额
$16.26M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-29
最近出口
18
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $560.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.6K · 1 笔出口 $249.1K · 5 笔2023-11进口 $128.1K · 6 笔出口 $282.9K · 11 笔2023-12进口 $67.4K · 4 笔出口 $456.1K · 11 笔2024-01进口 $294.9K · 9 笔出口 $397.4K · 13 笔2024-02进口 $303.4K · 12 笔出口 $352.6K · 9 笔2024-03进口 $128.6K · 7 笔出口 $402.8K · 9 笔2024-04进口 $143.5K · 6 笔出口 $356.3K · 9 笔2024-05进口 $153.6K · 5 笔出口 $385.3K · 12 笔2024-06进口 $212.5K · 12 笔出口 $345.9K · 12 笔2024-07进口 $204.3K · 10 笔出口 $404.1K · 14 笔2024-08进口 $248.4K · 15 笔出口 $420.8K · 15 笔2024-09进口 $100.5K · 7 笔出口 $380.2K · 15 笔2024-10进口 $209.8K · 14 笔出口 $335.5K · 16 笔2024-11进口 $208.3K · 14 笔出口 $356.7K · 14 笔2024-12进口 $237.2K · 14 笔出口 $400.7K · 18 笔2025-01进口 $121.7K · 6 笔出口 $456.0K · 15 笔2025-02进口 $276.9K · 16 笔出口 $415.8K · 16 笔2025-03进口 $262.1K · 14 笔出口 $404.7K · 17 笔2025-04进口 $182.6K · 10 笔出口 $491.4K · 23 笔2025-05进口 $158.6K · 10 笔出口 $407.6K · 24 笔2025-06进口 $210.9K · 12 笔出口 $560.8K · 25 笔2025-07进口 $114.7K · 11 笔出口 $438.6K · 17 笔2025-08进口 $97.1K · 8 笔出口 $505.5K · 19 笔2025-09进口 $374.3K · 11 笔出口 $545.4K · 22 笔2025-10进口 $308.4K · 12 笔出口 $425.5K · 18 笔2025-11进口 $172.5K · 11 笔出口 $319.5K · 17 笔2025-12进口 $245.4K · 14 笔出口 $313.8K · 17 笔2026-01进口 $68.8K · 7 笔出口 $309.4K · 15 笔2026-02进口 $138.1K · 8 笔出口 $325.3K · 15 笔2026-03进口 $114.6K · 5 笔出口 $332.4K · 17 笔2026-04进口 $334.7K · 8 笔出口 $442.5K · 23 笔2026-05进口 $133.2K · 6 笔出口 $357.3K · 14 笔2026-06进口 $168.3K · 13 笔出口 $410.6K · 18 笔2026-07进口 $245.4K · 13 笔出口 $369.4K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.6K · 1 笔出口 $249.1K · 5 笔2023-11进口 $128.1K · 6 笔出口 $282.9K · 11 笔2023-12进口 $67.4K · 4 笔出口 $456.1K · 11 笔2024-01进口 $294.9K · 9 笔出口 $397.4K · 13 笔2024-02进口 $303.4K · 12 笔出口 $352.6K · 9 笔2024-03进口 $128.6K · 7 笔出口 $402.8K · 9 笔2024-04进口 $143.5K · 6 笔出口 $356.3K · 9 笔2024-05进口 $153.6K · 5 笔出口 $385.3K · 12 笔2024-06进口 $212.5K · 12 笔出口 $345.9K · 12 笔2024-07进口 $204.3K · 10 笔出口 $404.1K · 14 笔2024-08进口 $248.4K · 15 笔出口 $420.8K · 15 笔2024-09进口 $100.5K · 7 笔出口 $380.2K · 15 笔2024-10进口 $209.8K · 14 笔出口 $335.5K · 16 笔2024-11进口 $208.3K · 14 笔出口 $356.7K · 14 笔2024-12进口 $237.2K · 14 笔出口 $400.7K · 18 笔2025-01进口 $121.7K · 6 笔出口 $456.0K · 15 笔2025-02进口 $276.9K · 16 笔出口 $415.8K · 16 笔2025-03进口 $262.1K · 14 笔出口 $404.7K · 17 笔2025-04进口 $182.6K · 10 笔出口 $491.4K · 23 笔2025-05进口 $158.6K · 10 笔出口 $407.6K · 24 笔2025-06进口 $210.9K · 12 笔出口 $560.8K · 25 笔2025-07进口 $114.7K · 11 笔出口 $438.6K · 17 笔2025-08进口 $97.1K · 8 笔出口 $505.5K · 19 笔2025-09进口 $374.3K · 11 笔出口 $545.4K · 22 笔2025-10进口 $308.4K · 12 笔出口 $425.5K · 18 笔2025-11进口 $172.5K · 11 笔出口 $319.5K · 17 笔2025-12进口 $245.4K · 14 笔出口 $313.8K · 17 笔2026-01进口 $68.8K · 7 笔出口 $309.4K · 15 笔2026-02进口 $138.1K · 8 笔出口 $325.3K · 15 笔2026-03进口 $114.6K · 5 笔出口 $332.4K · 17 笔2026-04进口 $334.7K · 8 笔出口 $442.5K · 23 笔2026-05进口 $133.2K · 6 笔出口 $357.3K · 14 笔2026-06进口 $168.3K · 13 笔出口 $410.6K · 18 笔2026-07进口 $245.4K · 13 笔出口 $369.4K · 17 笔

工商档案

企业注册号0900246038
企查查编码QVNVNGB2XP
成立日期2006-12-18
联系地址Đường B3, Khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIKOM
企业英文名称VIKOM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường B3, Khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842213967536
邮箱vikomkt001@gmail.com
传真02213967531
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本655亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390810初级形态聚酰胺
853620自动断路器
854520碳刷
732090其他钢弹簧
850490变压器零件
740729铜合金条杆
392310塑料包装箱
853290电容器零件
853340可变电阻器
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
850300电动机及零件
870829车身零件
732090其他钢弹簧
848390传动部件
848079非注塑模具
401610硫化橡胶垫
390330ABS共聚物
390799其他饱和聚酯
390810初级形态聚酰胺

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国278$6.98M
中国119$1.47M
越南50$544.3K
土耳其2$93.2K
意大利4$13.7K
新加坡12$7.9K
瑞士1$5.0K
日本2$765
马来西亚3$205
中国台湾3$44

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国484$15.56M
越南57$412.8K
中国43$288.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daedong Movel System Co., Ltd.越南181$6.17M初级形态聚酰胺、自动断路器
Daedong System Co., Ltd.韩国69$1.09M车辆金属配件、其他塑料制品
Qingdao Daedong System Auto Fittings Co., Ltd.中国67$674.8K车身零件、其他车辆零件
JPC Co., Ltd.中国4$179.8K聚碳酸酯、丙烯共聚物
Minghui Vietnam Co., Ltd.越南34$153.1K其他塑料制品、音频设备零件
Jiexin Metal & Plastic Co., Ltd.中国11$128.3K电器装置零件、其他电路开关装置
JPC Co., Ltd.韩国9$108.1K聚碳酸酯、ABS共聚物
Woojeon Vina Co., Ltd.越南17$27.4K其他塑料制品、其他铝制品
Woojin Plaimm Co., Ltd.越南11$27.1K8477机器零件、电力控制板
VIKOM Co., Ltd.越南5$4.3K其他塑料制品、电动机及零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daedong Movel System Co., Ltd.越南301$12.51M电动机及零件、其他塑料制品
Daedong System Co., Ltd.韩国168$2.91M车身零件、电动机及零件
Qingdao Daedong Movel Auto Fitting Co., Ltd.中国43$291.9K其他塑料制品
Minghui Vietnam Co., Ltd.越南33$275.2K聚碳酸酯、其他塑料制品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南19$133.4K其他塑料制品、油漆溶剂
MSL Co., Ltd.韩国14$132.9K其他塑料制品、钢铁脚手架支柱
VIKOM Co., Ltd.越南5$4.3K初级形态聚酰胺、自动断路器
Qingdao Daedong System Auto Fittings Co., Ltd.中国1$824车身零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 419)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28聚甲醛Woojeon Vina Co., Ltd.新加坡$952
2026-07-28聚碳酸酯Woojeon Vina Co., Ltd.越南$375
2026-07-27自动断路器Daedong Movel System Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-07-27可变电阻器Daedong Movel System Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-07-27初级形态聚酰胺Daedong Movel System Co., Ltd.韩国$786
2026-07-27碳刷Daedong Movel System Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-07-27变压器零件Daedong Movel System Co., Ltd.韩国$4.9K
2026-07-27其他钢弹簧Daedong Movel System Co., Ltd.韩国$88
2026-07-27塑料包装箱Daedong Movel System Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-07-27其他钢弹簧Daedong Movel System Co., Ltd.韩国$870

出口(共 584)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29车身零件Daedong System Co., Ltd.韩国$2.8K
2026-07-29车身零件Daedong System Co., Ltd.韩国$2.9K
2026-07-29其他塑料制品Woojeon Vina Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-29车身零件Daedong System Co., Ltd.韩国$2.8K
2026-07-29车身零件Daedong System Co., Ltd.韩国$2.9K
2026-07-29其他塑料制品Woojeon Vina Co., Ltd.越南$8.5K
2026-07-23电动机及零件Daedong Movel System Co., Ltd.韩国$20.6K
2026-07-23其他塑料制品Daedong Movel System Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-07-23电动机及零件Daedong Movel System Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-07-23电动机及零件Daedong Movel System Co., Ltd.韩国$13.1K

相关企业 · 同类产品

VIKOM Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →