ACI Plastic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 重氮偶氮化合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHựA ACI

62
进口笔数
48
出口笔数
$1.38M
进口金额
$450.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-05-21
最近出口
16
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $176.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2023-09进口 $45.9K · 2 笔出口 $44.0K · 5 笔2023-10进口 $104.3K · 3 笔出口 $52.8K · 6 笔2023-11进口 $83.4K · 1 笔出口 $61.6K · 7 笔2023-12进口 $83.6K · 3 笔出口 $44.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-03进口 $82.4K · 1 笔出口 $26.1K · 3 笔2024-04进口 $24.3K · 2 笔出口 $60.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $270 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $137 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $91.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $176.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $122.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $84.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $60.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2023-09进口 $45.9K · 2 笔出口 $44.0K · 5 笔2023-10进口 $104.3K · 3 笔出口 $52.8K · 6 笔2023-11进口 $83.4K · 1 笔出口 $61.6K · 7 笔2023-12进口 $83.6K · 3 笔出口 $44.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-03进口 $82.4K · 1 笔出口 $26.1K · 3 笔2024-04进口 $24.3K · 2 笔出口 $60.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $270 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $137 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $91.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $176.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $122.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $84.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $60.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314715249
企查查编码QVNM9R0SGV
成立日期2017-11-07
联系地址Số 9, Đường Mỹ Giang 1B, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA ACI
企业英文名称ACI PLASTIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9, Đường Mỹ Giang 1B, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3830 - Tái chế phế liệu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84918543189
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
292700重氮偶氮化合物
390799其他饱和聚酯
390410初级形态聚氯乙烯
400270EPDM橡胶
390740聚碳酸酯
382499其他化学制剂
320417染料颜料
320649其他着色制剂
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390120高密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
292700重氮偶氮化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国41$945.7K
印度尼西亚9$254.0K
中国台湾6$172.2K
中国6$12.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南48$450.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongjin Semichem Co., Ltd.韩国18$741.3K重氮偶氮化合物、其他化学制剂
Dongjin Semichem Co., Ltd.印度尼西亚4$206.4K重氮偶氮化合物、肼类化合物
SUPER ASIA POLYBLEND CO LTD中国台湾6$172.2K其他未硫化橡胶、其他饱和聚酯
ELASTIC KOREA CO LTD中国台湾4$92.7K其他苯乙烯聚合物、其他未硫化橡胶
DONGJIN INNOCHEM CO. LTD.韩国5$66.2K其他化学制剂、重氮偶氮化合物
Samyang Corp.韩国3$31.4K聚碳酸酯、食用油脂制品
KP Hansuk Plastics Co., Ltd.中国2$7.4KEPDM橡胶
Dongjin Semichem韩国9$853重氮偶氮化合物、其他乙烯聚合物
Samyang Co., Ltd.韩国2$295聚碳酸酯、其他饱和聚酯
PT Dongjin Indonesia印度尼西亚4$216其他化学制剂、重氮偶氮化合物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南48$450.8K聚氨酯泡沫塑料、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21初级形态聚氯乙烯DONGJIN INNOCHEM CO. LTD.韩国$20
2026-04-21初级形态聚氯乙烯DONGJIN INNOCHEM CO. LTD.韩国$20
2026-04-10其他饱和聚酯SUPER ASIA POLYBLEND CO LTD中国台湾$30.3K
2026-04-10其他饱和聚酯SUPER ASIA POLYBLEND CO LTD中国台湾$30.3K
2026-03-26橡塑稳定剂(TMQ除外)DONGJIN INNOCHEM CO. LTD.韩国$20
2026-03-23其他饱和聚酯ELASTIC KOREA CO LTD韩国$21.8K
2026-03-18其他饱和聚酯SUPER ASIA POLYBLEND CO LTD中国台湾$30.3K
2026-03-04初级形态聚氯乙烯DONGJIN INNOCHEM CO. LTD.韩国$20
2026-02-27重氮偶氮化合物DONGJIN INNOCHEM CO., TLD印度尼西亚$6.3K
2026-02-27重氮偶氮化合物DONGJIN INNOCHEM CO., TLD印度尼西亚$41.0K

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-21重氮偶氮化合物CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH越南$26.1K
2024-05-17重氮偶氮化合物CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH越南$8.7K
2024-05-14重氮偶氮化合物CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH越南$17.4K
2024-05-13重氮偶氮化合物CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH越南$8.7K
2024-05-09重氮偶氮化合物CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH越南$8.7K
2024-05-02重氮偶氮化合物CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH越南$13.1K
2024-04-26重氮偶氮化合物CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH越南$8.7K
2024-04-25重氮偶氮化合物CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH越南$8.7K
2024-04-23重氮偶氮化合物CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH越南$8.7K
2024-04-19重氮偶氮化合物CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH越南$8.7K

相关企业 · 同类产品

ACI Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →