Thanh Nam Phat Vietnam Trade & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 卤代烃衍生物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG THàNH NAM PHáT VIệT NAM
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$118.6K
出口金额
—
最近进口
2026-05-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108057523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4S1CPQS |
| 成立日期 | 2017-11-14 |
| 联系地址 | Biệt thự liền kề số 03 vị trí 31, khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THÀNH NAM PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THANH NAM PHAT VIET NAM TRADE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Biệt thự liền kề số 03 vị trí 31, khu đô thị Đại Thanh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84915219090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $118.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $118.6K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 阀门龙头 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $514 |
| 2026-05-28 | 气体过滤机械 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-05-28 | 阀门龙头 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $257 |
| 2026-05-28 | 电测仪表 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $323 |
| 2026-05-28 | 其他气泵 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-05-28 | 混合烷基苯/萘 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $149 |
| 2026-05-28 | 卤代烃衍生物 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $401 |
| 2026-03-27 | 卤代烃衍生物 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $403 |
| 2026-03-27 | 阀门龙头 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $258 |
| 2026-03-27 | 非轻质石油 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $150 |