Kakou Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAKOU VIETNAM
- 邮箱1
1
进口笔数
113
出口笔数
$18.2K
进口金额
$344.4K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-07-21
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702983109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3S7F74 |
| 成立日期 | 2021-05-25 |
| 联系地址 | Số 3, Đường N4, Khu Dân Cư Đông An, Khu Phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAKOU VIETNAM |
| 企业英文名称 | KAKOU VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 658/15 Bùi Thị Xuân, Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84888438568 |
| 邮箱 | Info@kakouvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845921 | 数控钻床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 721669 | 冷成型钢型材 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $18.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 56 | $246.5K |
| 越南 | 57 | $95.9K |
| 美国 | 1 | $473 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goudou Kaisha Fuki | 日本 | 1 | $18.2K | 钢铁脚手架支柱、非卧式数控车床 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advan Engineering Co., Ltd. | 日本 | 30 | $111.7K | 其他钢铁制品、机床零件及夹具 |
| Yomotsu Industry Co., Ltd. | 日本 | 10 | $95.5K | 机床零件及夹具、传动轴及曲柄 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $74.1K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Hanna Industrial Co., Ltd. | 日本 | 14 | $14.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Yomotsu Co., Ltd. | 日本 | 1 | $14.0K | 机床零件及夹具、传动轴及曲柄 |
| Komatsu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.8K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 6 | $8.3K | 其他铝制品、不锈钢管配件 |
| Tamura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 铝合金型材、铝合金板材 |
| Towa Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 金属加工中心 | Goudou Kaisha Fuki | 日本 | $3.1K |
| 2026-03-19 | 金属加工中心 | Goudou Kaisha Fuki | 日本 | $3.4K |
| 2026-03-19 | 金属加工中心 | Goudou Kaisha Fuki | 日本 | $7.4K |
| 2026-03-19 | 数控钻床 | Goudou Kaisha Fuki | 日本 | $4.3K |
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 传动轴及曲柄 | Advan Engineering Co., Ltd. | 日本 | $117 |
| 2026-07-21 | 传动轴及曲柄 | Advan Engineering Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-07-21 | 传动轴及曲柄 | Advan Engineering Co., Ltd. | 日本 | $730 |
| 2026-07-21 | 传动轴及曲柄 | Advan Engineering Co., Ltd. | 日本 | $283 |
| 2026-07-21 | 传动轴及曲柄 | Advan Engineering Co., Ltd. | 日本 | $117 |
| 2026-07-21 | 传动轴及曲柄 | Advan Engineering Co., Ltd. | 日本 | $124 |
| 2026-07-21 | 传动轴及曲柄 | Advan Engineering Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-07-03 | 机床零件及夹具 | Advan Engineering Co., Ltd. | 日本 | $8 |
| 2026-07-03 | 机床零件及夹具 | Advan Engineering Co., Ltd. | 日本 | $45 |
| 2026-07-03 | 机床零件及夹具 | Advan Engineering Co., Ltd. | 日本 | $12 |