CQD VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 车辆后视镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CQD VIệT NAM
1
进口笔数
1
出口笔数
$1.2K
进口金额
$2.6K
出口金额
2023-11-10
最近进口
2024-03-05
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108118670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDX9UK9W |
| 成立日期 | 2018-01-04 |
| 联系地址 | Căn nhà số 7, ngõ 51, Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CQD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CQD VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 23, Hẻm 8/11/186/58 đường Lê Quang Đạo, tổ dân phố 2&4 Phú Đô, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84989154283 |
| 邮箱 | pvoilqn.trangdth@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BUMIL INDUSTRIAL CO.,LTD. | 韩国 | 1 | $1.2K | 其他家用电动热器、纸制餐具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samhueng Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.6K | 车辆后视镜、摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-10 | 家用炊具 | BUMIL INDUSTRIAL CO.,LTD. | 韩国 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | 摩托车及配件 | SAMHUENGTECH CO., LTD | 韩国 | $59 |
| 2024-03-05 | 摩托车及配件 | SAMHUENGTECH CO., LTD | 韩国 | $436 |
| 2024-03-05 | 摩托车及配件 | SAMHUENGTECH CO., LTD | 韩国 | $96 |
| 2024-03-05 | 摩托车及配件 | SAMHUENGTECH CO., LTD | 韩国 | $484 |
| 2024-03-04 | 车辆后视镜 | SAMHUENGTECH CO., LTD | 韩国 | $783 |
| 2024-03-04 | 车辆后视镜 | SAMHUENGTECH CO., LTD | 韩国 | $783 |