WEWATT TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ WEWATT
2
进口笔数
0
出口笔数
$22.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317643835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUFG98NT |
| 成立日期 | 2023-01-11 |
| 联系地址 | 603 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ WEWATT |
| 企业英文名称 | VICAS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 603 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84933331727 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 902830 | 电表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $22.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acrel E-Business (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.1K | 电表、电测仪表 |
| UNV Digital Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 电表 | Acrel E-Business (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-10 | 电表 | Acrel E-Business (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-10 | 电表 | Acrel E-Business (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-10 | 电表 | Acrel E-Business (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $920 |
| 2026-06-10 | 电表 | Acrel E-Business (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $13.7K |
| 2026-03-05 | 贱金属配件 | UNV Digital Technologies Co., Ltd. | 中国 | $36 |
| 2026-03-05 | 贱金属配件 | UNV Digital Technologies Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2026-03-05 | 贱金属配件 | UNV Digital Technologies Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |