Cuulong Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CửU LONG
56
进口笔数
16
出口笔数
$12.80M
进口金额
$782.4K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-01-27
最近出口
16
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302518831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNK3DCK1 |
| 成立日期 | 2002-01-14 |
| 联系地址 | Lô C19A Đường Số 9, Khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CỬU LONG |
| 企业英文名称 | CUU LONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C19A Đường Số 9, Khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với hoạt động Vận tải bằng đường bộ, 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842822250814 |
| 邮箱 | cuulongchemicals@gmail.com |
| 传真 | +842822250813 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310490 | 其他钾肥 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 310490 | 其他钾肥 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 19 | $10.16M |
| 中国 | 19 | $2.09M |
| 英国 | 4 | $181.4K |
| 美国 | 6 | $148.5K |
| 法国 | 3 | $121.9K |
| 西班牙 | 3 | $99.3K |
| 南非 | 2 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $722.0K |
| 越南 | 1 | $10.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions Inc. | 日本 | 3 | $4.08M | 零售杀虫剂、其他氨基醇 |
| Sanyo Trading Co., Ltd. | 越南 | 15 | $3.39M | 铜绕组线、聚氨酯泡沫塑料 |
| Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions Inc. | 泰国 | 1 | $2.70M | 零售杀虫剂、塑料文具 |
| Shandong Nokon Agrosciences Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.94M | 零售除草剂、其他有机表面活性剂 |
| Olmix Asialand Vietnam Co., Ltd. | 英国 | 3 | $150.9K | 其他氮肥、其他钾肥 |
| Oro Agri Inc. | 美国 | 6 | $148.5K | 其他化学制剂、其他肥料 |
| Wen Han Pro Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $106.0K | 混合机 |
| Trade Corp Oration International, S.A.U. | 西班牙 | 3 | $99.3K | 其他肥料、其他化学制剂 |
| Laboratoires Goemar S.A.S. | 法国 | 1 | $58.1K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.9K | 零售杀虫剂、其他腈类化合物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions Inc. | 日本 | 11 | $522.8K | 零售杀菌剂 |
| Mitsui Chemicals Agro Inc. | 日本 | 2 | $124.5K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Mitsui Chemicals Crop & Life Co., Ltd. | 日本 | 1 | $74.7K | 其他杂环化合物、石英岩块/板 |
| MITSUI CHEMICALS CROP & LIFE SOLUTIONS, INC. | 1 | $49.8K | 零售杀菌剂 | |
| Nileda Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.6K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 零售杀虫剂 | MITSUI CHEMICALS CROP & LIFE SOLUTIONS INC | 日本 | $1.35M |
| 2026-04-09 | 零售杀虫剂 | MITSUI CHEMICALS CROP & LIFE SOLUTIONS INC | 日本 | $1.35M |
| 2026-03-30 | 其他有机表面活性剂 | SHANDONG NOKON AGROSCIENCES CO., LTD | 中国 | $600 |
| 2026-03-30 | 其他有机表面活性剂 | SHANDONG NOKON AGROSCIENCES CO., LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-03-30 | 其他有机表面活性剂 | SHANDONG NOKON AGROSCIENCES CO., LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-17 | 零售杀虫剂 | SANYO TRADING CO LTD | 日本 | $280.3K |
| 2026-02-09 | 零售除草剂 | SHANDONG NOKON AGROSCIENCES CO., LTD | 中国 | $38.3K |
| 2026-02-09 | 零售除草剂 | SHANDONG NOKON AGROSCIENCES CO., LTD | 中国 | $55.0K |
| 2026-02-09 | 其他有机表面活性剂 | SHANDONG NOKON AGROSCIENCES CO., LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-02-09 | 零售杀虫剂 | SANYO TRADING CO LTD | 日本 | $201.6K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 零售杀菌剂 | MITSUI CHEMICALS CROP & LIFE SOLUTIONS, INC. | — | $49.8K |
| 2025-09-16 | 零售杀菌剂 | MITSUI CHEMICALS CROP & LIFE SOLUTIONS INC | 日本 | $49.8K |
| 2025-07-03 | 零售杀菌剂 | MITSUI CHEMICALS CROP & LIFE SOLUTIONS INC | 日本 | $49.8K |
| 2025-02-17 | 零售杀菌剂 | MITSUI CHEMICALS CROP & LIFE SOLUTIONS INC | 日本 | $24.9K |
| 2025-01-22 | 零售杀菌剂 | MITSUI CHEMICALS CROP & LIFE SOLUTIONS INC | 日本 | $24.9K |
| 2024-11-22 | 零售杀菌剂 | MITSUI CHEMICALS CROP & LIFE SOLUTIONS INC | 日本 | $74.7K |
| 2024-11-12 | 其他钾肥 | NILEDA CO LTD | 越南 | $10.6K |
| 2024-10-24 | 零售杀菌剂 | MITSUI CHEMICALS CROP & LIFE SOLUTIONS INC | 日本 | $49.8K |
| 2024-07-29 | 零售杀菌剂 | MITSUI CHEMICALS CROP & LIFE SOLUTIONS INC | 日本 | $49.8K |
| 2024-05-28 | 零售杀菌剂 | MITSUI CHEMICALS CROP & LIFE SOLUTIONS INC | 日本 | $49.8K |