Cuulong Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 零售杀虫剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CửU LONG

56
进口笔数
16
出口笔数
$12.80M
进口金额
$782.4K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-01-27
最近出口
16
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.70M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 1 笔2023-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $49.8K · 1 笔2024-01进口 $524.7K · 2 笔出口 $49.8K · 1 笔2024-02进口 $143.3K · 2 笔出口 $49.8K · 1 笔2024-03进口 $237.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $391.3K · 5 笔出口 $49.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $180.5K · 2 笔出口 $49.8K · 1 笔2024-08进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $106.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $524.7K · 2 笔出口 $49.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 2 笔2024-12进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-02进口 $49.5K · 1 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-03进口 $1.59M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.29M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $113.9K · 2 笔出口 $49.8K · 1 笔2025-08进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113.7K · 1 笔出口 $49.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $526.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.04M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.8K · 1 笔出口 $49.8K · 1 笔2026-02进口 $314.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $300.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.70M · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 1 笔2023-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $49.8K · 1 笔2024-01进口 $524.7K · 2 笔出口 $49.8K · 1 笔2024-02进口 $143.3K · 2 笔出口 $49.8K · 1 笔2024-03进口 $237.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $391.3K · 5 笔出口 $49.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $180.5K · 2 笔出口 $49.8K · 1 笔2024-08进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $106.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $524.7K · 2 笔出口 $49.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 2 笔2024-12进口 $57.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-02进口 $49.5K · 1 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-03进口 $1.59M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.29M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $113.9K · 2 笔出口 $49.8K · 1 笔2025-08进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113.7K · 1 笔出口 $49.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $526.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.04M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.8K · 1 笔出口 $49.8K · 1 笔2026-02进口 $314.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $300.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.70M · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302518831
企查查编码QVNNK3DCK1
成立日期2002-01-14
联系地址Lô C19A Đường Số 9, Khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CỬU LONG
企业英文名称CUU LONG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô C19A Đường Số 9, Khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với hoạt động Vận tải bằng đường bộ, 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842822250814
邮箱cuulongchemicals@gmail.com
传真+842822250813
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380891零售杀虫剂
310590其他肥料
380893零售除草剂
380892零售杀菌剂
340249其他有机表面活性剂
310290其他氮肥
310100动植物肥料
310490其他钾肥
340290工业清洁制剂
340242非离子表面活性剂

出口

HS 编码产品
380892零售杀菌剂
310490其他钾肥

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本19$10.16M
中国19$2.09M
英国4$181.4K
美国6$148.5K
法国3$121.9K
西班牙3$99.3K
南非2$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本14$722.0K
越南1$10.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions Inc.日本3$4.08M零售杀虫剂、其他氨基醇
Sanyo Trading Co., Ltd.越南15$3.39M铜绕组线、聚氨酯泡沫塑料
Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions Inc.泰国1$2.70M零售杀虫剂、塑料文具
Shandong Nokon Agrosciences Co., Ltd.中国15$1.94M零售除草剂、其他有机表面活性剂
Olmix Asialand Vietnam Co., Ltd.英国3$150.9K其他氮肥、其他钾肥
Oro Agri Inc.美国6$148.5K其他化学制剂、其他肥料
Wen Han Pro Trade Co., Ltd.中国1$106.0K混合机
Trade Corp Oration International, S.A.U.西班牙3$99.3K其他肥料、其他化学制剂
Laboratoires Goemar S.A.S.法国1$58.1K动植物肥料、其他肥料
Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd.中国2$35.9K零售杀虫剂、其他腈类化合物

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions Inc.日本11$522.8K零售杀菌剂
Mitsui Chemicals Agro Inc.日本2$124.5K零售杀菌剂、零售杀虫剂
Mitsui Chemicals Crop & Life Co., Ltd.日本1$74.7K其他杂环化合物、石英岩块/板
MITSUI CHEMICALS CROP & LIFE SOLUTIONS, INC.1$49.8K零售杀菌剂
Nileda Co., Ltd.越南1$10.6K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09零售杀虫剂MITSUI CHEMICALS CROP & LIFE SOLUTIONS INC日本$1.35M
2026-04-09零售杀虫剂MITSUI CHEMICALS CROP & LIFE SOLUTIONS INC日本$1.35M
2026-03-30其他有机表面活性剂SHANDONG NOKON AGROSCIENCES CO., LTD中国$600
2026-03-30其他有机表面活性剂SHANDONG NOKON AGROSCIENCES CO., LTD中国$13.5K
2026-03-30其他有机表面活性剂SHANDONG NOKON AGROSCIENCES CO., LTD中国$6.3K
2026-03-17零售杀虫剂SANYO TRADING CO LTD日本$280.3K
2026-02-09零售除草剂SHANDONG NOKON AGROSCIENCES CO., LTD中国$38.3K
2026-02-09零售除草剂SHANDONG NOKON AGROSCIENCES CO., LTD中国$55.0K
2026-02-09其他有机表面活性剂SHANDONG NOKON AGROSCIENCES CO., LTD中国$13.2K
2026-02-09零售杀虫剂SANYO TRADING CO LTD日本$201.6K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27零售杀菌剂MITSUI CHEMICALS CROP & LIFE SOLUTIONS, INC.$49.8K
2025-09-16零售杀菌剂MITSUI CHEMICALS CROP & LIFE SOLUTIONS INC日本$49.8K
2025-07-03零售杀菌剂MITSUI CHEMICALS CROP & LIFE SOLUTIONS INC日本$49.8K
2025-02-17零售杀菌剂MITSUI CHEMICALS CROP & LIFE SOLUTIONS INC日本$24.9K
2025-01-22零售杀菌剂MITSUI CHEMICALS CROP & LIFE SOLUTIONS INC日本$24.9K
2024-11-22零售杀菌剂MITSUI CHEMICALS CROP & LIFE SOLUTIONS INC日本$74.7K
2024-11-12其他钾肥NILEDA CO LTD越南$10.6K
2024-10-24零售杀菌剂MITSUI CHEMICALS CROP & LIFE SOLUTIONS INC日本$49.8K
2024-07-29零售杀菌剂MITSUI CHEMICALS CROP & LIFE SOLUTIONS INC日本$49.8K
2024-05-28零售杀菌剂MITSUI CHEMICALS CROP & LIFE SOLUTIONS INC日本$49.8K

相关企业 · 同类产品

Cuulong Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →