Olmix Asialand Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,005 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Olmix Asialand Việt Nam

1,005
进口笔数
475
出口笔数
$45.54M
进口金额
$28.08M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
61
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.95M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.9K · 4 笔出口 $46.2K · 2 笔2023-09进口 $1.29M · 31 笔出口 $359.7K · 9 笔2023-10进口 $874.8K · 20 笔出口 $281.9K · 9 笔2023-11进口 $953.6K · 31 笔出口 $400.7K · 9 笔2023-12进口 $1.01M · 29 笔出口 $646.3K · 14 笔2024-01进口 $711.8K · 22 笔出口 $582.0K · 13 笔2024-02进口 $485.3K · 18 笔出口 $530.3K · 9 笔2024-03进口 $1.13M · 28 笔出口 $316.6K · 8 笔2024-04进口 $1.25M · 38 笔出口 $868.0K · 15 笔2024-05进口 $672.4K · 22 笔出口 $715.8K · 14 笔2024-06进口 $675.8K · 13 笔出口 $447.4K · 8 笔2024-07进口 $696.6K · 20 笔出口 $595.6K · 9 笔2024-08进口 $940.1K · 30 笔出口 $1.24M · 17 笔2024-09进口 $887.1K · 24 笔出口 $653.2K · 13 笔2024-10进口 $800.3K · 27 笔出口 $994.9K · 17 笔2024-11进口 $812.3K · 24 笔出口 $932.6K · 14 笔2024-12进口 $924.3K · 23 笔出口 $633.3K · 10 笔2025-01进口 $373.2K · 11 笔出口 $402.0K · 6 笔2025-02进口 $577.0K · 18 笔出口 $505.1K · 10 笔2025-03进口 $670.4K · 20 笔出口 $616.2K · 10 笔2025-04进口 $932.1K · 19 笔出口 $1.22M · 17 笔2025-05进口 $1.39M · 32 笔出口 $1.25M · 16 笔2025-06进口 $1.12M · 28 笔出口 $678.5K · 9 笔2025-07进口 $966.3K · 25 笔出口 $776.3K · 13 笔2025-08进口 $1.36M · 27 笔出口 $1.29M · 21 笔2025-09进口 $1.46M · 27 笔出口 $1.40M · 19 笔2025-10进口 $1.02M · 21 笔出口 $1.09M · 22 笔2025-11进口 $1.57M · 30 笔出口 $1.57M · 25 笔2025-12进口 $1.44M · 26 笔出口 $1.33M · 16 笔2026-01进口 $1.07M · 15 笔出口 $386.5K · 4 笔2026-02进口 $1.59M · 13 笔出口 $470.2K · 5 笔2026-03进口 $1.58M · 16 笔出口 $1.13M · 14 笔2026-04进口 $1.95M · 23 笔出口 $754.8K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.9K · 4 笔出口 $46.2K · 2 笔2023-09进口 $1.29M · 31 笔出口 $359.7K · 9 笔2023-10进口 $874.8K · 20 笔出口 $281.9K · 9 笔2023-11进口 $953.6K · 31 笔出口 $400.7K · 9 笔2023-12进口 $1.01M · 29 笔出口 $646.3K · 14 笔2024-01进口 $711.8K · 22 笔出口 $582.0K · 13 笔2024-02进口 $485.3K · 18 笔出口 $530.3K · 9 笔2024-03进口 $1.13M · 28 笔出口 $316.6K · 8 笔2024-04进口 $1.25M · 38 笔出口 $868.0K · 15 笔2024-05进口 $672.4K · 22 笔出口 $715.8K · 14 笔2024-06进口 $675.8K · 13 笔出口 $447.4K · 8 笔2024-07进口 $696.6K · 20 笔出口 $595.6K · 9 笔2024-08进口 $940.1K · 30 笔出口 $1.24M · 17 笔2024-09进口 $887.1K · 24 笔出口 $653.2K · 13 笔2024-10进口 $800.3K · 27 笔出口 $994.9K · 17 笔2024-11进口 $812.3K · 24 笔出口 $932.6K · 14 笔2024-12进口 $924.3K · 23 笔出口 $633.3K · 10 笔2025-01进口 $373.2K · 11 笔出口 $402.0K · 6 笔2025-02进口 $577.0K · 18 笔出口 $505.1K · 10 笔2025-03进口 $670.4K · 20 笔出口 $616.2K · 10 笔2025-04进口 $932.1K · 19 笔出口 $1.22M · 17 笔2025-05进口 $1.39M · 32 笔出口 $1.25M · 16 笔2025-06进口 $1.12M · 28 笔出口 $678.5K · 9 笔2025-07进口 $966.3K · 25 笔出口 $776.3K · 13 笔2025-08进口 $1.36M · 27 笔出口 $1.29M · 21 笔2025-09进口 $1.46M · 27 笔出口 $1.40M · 19 笔2025-10进口 $1.02M · 21 笔出口 $1.09M · 22 笔2025-11进口 $1.57M · 30 笔出口 $1.57M · 25 笔2025-12进口 $1.44M · 26 笔出口 $1.33M · 16 笔2026-01进口 $1.07M · 15 笔出口 $386.5K · 4 笔2026-02进口 $1.59M · 13 笔出口 $470.2K · 5 笔2026-03进口 $1.58M · 16 笔出口 $1.13M · 14 笔2026-04进口 $1.95M · 23 笔出口 $754.8K · 9 笔

工商档案

企业注册号3700598736
企查查编码QVNG2QXGV5
成立日期2004-08-16
联系地址Số 24, đường 26, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OLMIX ASIALAND VIỆT NAM
企业英文名称OLMIX ASIALAND VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+842743728628
邮箱info1@olmixasia.com
传真+842743728638
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本81亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
300242兽用疫苗及毒素
250810粘土及膨润土
300420抗生素药品
300490其他零售药品
380894其他消毒剂
251200硅质土
300450维生素药品
210220非活性酵母
300410青霉素链霉素药品

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
310100动植物肥料
310590其他肥料
380894其他消毒剂
310520氮磷钾肥料
300242兽用疫苗及毒素
300490其他零售药品
392390其他塑料包装制品
481950纸制包装容器
761300铝制气罐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国530$29.69M
捷克70$4.45M
美国51$3.14M
印度195$2.41M
意大利31$1.70M
中国64$1.32M
澳大利亚13$841.0K
巴西9$570.0K
瑞士8$367.4K
荷兰7$265.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾170$11.60M
越南132$7.10M
柬埔寨40$2.72M
印度尼西亚22$1.55M
印度12$1.07M
马来西亚26$1.07M
泰国18$852.1K
中国台湾11$563.9K
中国12$470.0K
美国2$243.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olmix S.A.法国249$16.68M猫狗饲料、其他化学制剂
Boehringer Ingelheim Vetmedica GmbH德国178$9.61M兽用疫苗及毒素、其他零售药品
Dopharma France S.A.S.法国103$7.43M抗生素药品、其他零售药品
Biopharm Vyzkumny捷克30$2.23M兽用疫苗及毒素
Biopharm Research Institute捷克27$1.60M兽用疫苗及毒素
Seema Minerals & Metals印度91$957.9K硅质土、粘土及膨润土
Weifang AddEasy Bio Technology Co., Ltd.中国34$696.4K猫狗饲料、零售杀菌剂
Elements India印度49$661.4K粘土及膨润土、活性矿产品
Suraiya Pvt. Ltd.印度42$561.1K粘土及膨润土、猫狗饲料
Valorex Sas法国19$224.4K猫狗饲料、其他印刷品

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olmix Philippines Inc.菲律宾196$12.91M猫狗饲料、其他化学制剂
Olmix (Cambodia) Co., Ltd.越南58$3.47M猫狗饲料、兽用疫苗及毒素
OLMIX Indonesia Nutrition Co., Ltd.印度尼西亚25$1.73M猫狗饲料、其他消毒剂
Minh Tan Fertilizer Import Export Joint Stock Co.越南16$1.36M动植物肥料、硫酸铵肥料
Olmix Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚34$1.33M猫狗饲料、其他娱乐用品
Hoang Dung Trading - Production Co., Ltd.越南17$1.28M动植物肥料、氮磷钾肥料
Ngo Agro (Vietnam) Co., Ltd.越南16$1.16M动植物肥料、其他肥料
Olmix International (Thailand) Co., Ltd.法国25$1.14M猫狗饲料、其他消毒剂
Progressive Dairy Solutions Ltd.印度12$1.07M猫狗饲料、蛋氨酸化合物
CHAROEN POKPHAND (TAIWAN) CORP LTD中国台湾18$956.7K猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 1,005)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29硅质土Seema Minerals & Metals印度$10.9K
2026-04-29硅质土Seema Minerals & Metals印度$10.9K
2026-04-28硅质土Seema Minerals & Metals印度$10.9K
2026-04-28粘土及膨润土ELEMENTS INDIA印度$36.8K
2026-04-28猫狗饲料Dopharma France S.A.S.法国$81.9K
2026-04-28其他零售药品Dopharma France S.A.S.法国$77.9K
2026-04-28其他零售药品Dopharma France S.A.S.法国$77.9K
2026-04-28维生素药品Dopharma France S.A.S.法国$24.6K
2026-04-28硅质土Seema Minerals & Metals印度$10.9K
2026-04-28维生素药品Dopharma France S.A.S.法国$24.6K

出口(共 475)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29猫狗饲料OLMIX PHILIPPINES INC菲律宾$71.3K
2026-04-28猫狗饲料OLMIX PHILIPPINES INC菲律宾$109.1K
2026-04-28猫狗饲料OLMIX PHILIPPINES INC菲律宾$1.5K
2026-04-24猫狗饲料OLMIX (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$11.0K
2026-04-24猫狗饲料OLMIX (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$22.3K
2026-04-24猫狗饲料OLMIX (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$67.6K
2026-04-24猫狗饲料OLMIX (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$13.6K
2026-04-20猫狗饲料OLMIX PHILIPPINES INC菲律宾$109.5K
2026-04-20猫狗饲料OLMIX PHILIPPINES INC菲律宾$71.0K
2026-04-17猫狗饲料OLMIX CHINA CO LTD中国$50.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Olmix Asialand Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →