Olmix Asialand Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,077 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Olmix Asialand Việt Nam

1,077
进口笔数
525
出口笔数
$50.96M
进口金额
$31.71M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
66
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.06M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $134.7K · 3 笔出口 $79.1K · 1 笔2023-11进口 $931.3K · 30 笔出口 $400.7K · 9 笔2023-12进口 $944.3K · 28 笔出口 $646.3K · 14 笔2024-01进口 $711.8K · 22 笔出口 $582.0K · 13 笔2024-02进口 $485.3K · 18 笔出口 $530.3K · 9 笔2024-03进口 $1.13M · 28 笔出口 $316.6K · 8 笔2024-04进口 $1.25M · 38 笔出口 $868.0K · 15 笔2024-05进口 $672.4K · 22 笔出口 $715.8K · 14 笔2024-06进口 $675.8K · 13 笔出口 $447.4K · 8 笔2024-07进口 $696.6K · 20 笔出口 $595.6K · 9 笔2024-08进口 $940.1K · 30 笔出口 $1.24M · 17 笔2024-09进口 $887.1K · 24 笔出口 $680.6K · 14 笔2024-10进口 $800.3K · 27 笔出口 $994.9K · 17 笔2024-11进口 $812.3K · 24 笔出口 $932.6K · 14 笔2024-12进口 $924.3K · 23 笔出口 $633.3K · 10 笔2025-01进口 $373.2K · 12 笔出口 $402.0K · 7 笔2025-02进口 $577.0K · 18 笔出口 $554.6K · 11 笔2025-03进口 $670.4K · 20 笔出口 $616.2K · 10 笔2025-04进口 $932.1K · 19 笔出口 $1.22M · 18 笔2025-05进口 $1.39M · 34 笔出口 $1.25M · 16 笔2025-06进口 $1.12M · 28 笔出口 $678.5K · 9 笔2025-07进口 $966.3K · 25 笔出口 $776.3K · 13 笔2025-08进口 $1.36M · 27 笔出口 $1.30M · 22 笔2025-09进口 $1.46M · 27 笔出口 $1.40M · 21 笔2025-10进口 $1.02M · 21 笔出口 $1.09M · 22 笔2025-11进口 $1.57M · 30 笔出口 $1.57M · 25 笔2025-12进口 $1.44M · 26 笔出口 $1.33M · 16 笔2026-01进口 $1.07M · 15 笔出口 $550.8K · 6 笔2026-02进口 $1.59M · 13 笔出口 $470.2K · 5 笔2026-03进口 $1.58M · 16 笔出口 $1.23M · 15 笔2026-04进口 $1.95M · 23 笔出口 $868.1K · 10 笔2026-05进口 $2.06M · 25 笔出口 $1.07M · 15 笔2026-06进口 $1.65M · 23 笔出口 $872.9K · 9 笔2026-07进口 $1.81M · 23 笔出口 $1.11M · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $134.7K · 3 笔出口 $79.1K · 1 笔2023-11进口 $931.3K · 30 笔出口 $400.7K · 9 笔2023-12进口 $944.3K · 28 笔出口 $646.3K · 14 笔2024-01进口 $711.8K · 22 笔出口 $582.0K · 13 笔2024-02进口 $485.3K · 18 笔出口 $530.3K · 9 笔2024-03进口 $1.13M · 28 笔出口 $316.6K · 8 笔2024-04进口 $1.25M · 38 笔出口 $868.0K · 15 笔2024-05进口 $672.4K · 22 笔出口 $715.8K · 14 笔2024-06进口 $675.8K · 13 笔出口 $447.4K · 8 笔2024-07进口 $696.6K · 20 笔出口 $595.6K · 9 笔2024-08进口 $940.1K · 30 笔出口 $1.24M · 17 笔2024-09进口 $887.1K · 24 笔出口 $680.6K · 14 笔2024-10进口 $800.3K · 27 笔出口 $994.9K · 17 笔2024-11进口 $812.3K · 24 笔出口 $932.6K · 14 笔2024-12进口 $924.3K · 23 笔出口 $633.3K · 10 笔2025-01进口 $373.2K · 12 笔出口 $402.0K · 7 笔2025-02进口 $577.0K · 18 笔出口 $554.6K · 11 笔2025-03进口 $670.4K · 20 笔出口 $616.2K · 10 笔2025-04进口 $932.1K · 19 笔出口 $1.22M · 18 笔2025-05进口 $1.39M · 34 笔出口 $1.25M · 16 笔2025-06进口 $1.12M · 28 笔出口 $678.5K · 9 笔2025-07进口 $966.3K · 25 笔出口 $776.3K · 13 笔2025-08进口 $1.36M · 27 笔出口 $1.30M · 22 笔2025-09进口 $1.46M · 27 笔出口 $1.40M · 21 笔2025-10进口 $1.02M · 21 笔出口 $1.09M · 22 笔2025-11进口 $1.57M · 30 笔出口 $1.57M · 25 笔2025-12进口 $1.44M · 26 笔出口 $1.33M · 16 笔2026-01进口 $1.07M · 15 笔出口 $550.8K · 6 笔2026-02进口 $1.59M · 13 笔出口 $470.2K · 5 笔2026-03进口 $1.58M · 16 笔出口 $1.23M · 15 笔2026-04进口 $1.95M · 23 笔出口 $868.1K · 10 笔2026-05进口 $2.06M · 25 笔出口 $1.07M · 15 笔2026-06进口 $1.65M · 23 笔出口 $872.9K · 9 笔2026-07进口 $1.81M · 23 笔出口 $1.11M · 12 笔

工商档案

企业注册号3700598736
企查查编码QVNG2QXGV5
成立日期2004-08-16
联系地址Số 24, đường 26, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OLMIX ASIALAND VIỆT NAM
企业英文名称OLMIX ASIALAND VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+842743728628
邮箱info1@olmixasia.com
传真+842743728638
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本81亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
300242兽用疫苗及毒素
250810粘土及膨润土
300490其他零售药品
300420抗生素药品
251200硅质土
380894其他消毒剂
300450维生素药品
210220非活性酵母
300410青霉素链霉素药品

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
310100动植物肥料
310590其他肥料
380894其他消毒剂
300490其他零售药品
310520氮磷钾肥料
392390其他塑料包装制品
300242兽用疫苗及毒素
481950纸制包装容器
761300铝制气罐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国568$34.21M
捷克73$4.78M
美国52$3.14M
印度213$2.64M
意大利31$1.70M
中国67$1.42M
澳大利亚14$978.0K
巴西10$625.5K
瑞士9$439.1K
荷兰7$265.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾181$13.01M
越南139$7.40M
柬埔寨43$3.02M
印度尼西亚30$2.34M
马来西亚36$1.44M
印度12$1.07M
泰国18$852.1K
中国16$573.1K
中国台湾11$563.9K
美国2$243.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olmix S.A.法国279$20.50M猫狗饲料、其他化学制剂
Boehringer Ingelheim Vetmedica GmbH德国179$9.61M兽用疫苗及毒素、其他零售药品
Dopharma France S.A.S.法国108$8.08M抗生素药品、其他零售药品
Biopharm Vyzkumny捷克33$2.56M兽用疫苗及毒素
Biopharm Research Institute捷克27$1.60M兽用疫苗及毒素
Elements India印度64$1.05M粘土及膨润土、活性矿产品
Seema Minerals & Metals印度97$1.02M硅质土、粘土及膨润土
Weifang AddEasy Bio Technology Co., Ltd.中国35$750.8K猫狗饲料、零售杀菌剂
Suraiya Pvt. Ltd.印度42$561.1K粘土及膨润土、猫狗饲料
Valorex Sas法国21$252.6K猫狗饲料、大纸袋

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olmix Philippines Inc.菲律宾207$14.32M猫狗饲料、其他化学制剂
Olmix (Cambodia) Co., Ltd.越南61$3.77M猫狗饲料、兽用疫苗及毒素
OLMIX INDONESIA NUTRITION印度尼西亚33$2.53M猫狗饲料、其他消毒剂
OLMIX MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚44$1.71M猫狗饲料、氮磷钾肥料
Minh Tan Fertilizer Import Export Joint Stock Co.越南17$1.44M氮磷钾肥料、动植物肥料
Olmix International (Thailand) Co., Ltd.法国30$1.41M猫狗饲料、其他消毒剂
Hoang Dung Trading - Production Co., Ltd.越南17$1.28M动植物肥料、氮磷钾肥料
Ngo Agro (Vietnam) Co., Ltd.越南16$1.16M动植物肥料、其他肥料
Charoen Pokphand (Taiwan) Corporation Limited中国台湾20$1.03M猫狗饲料
Olmix China Co., Ltd.中国13$416.8K猫狗饲料、纸制包装容器

近期贸易明细

进口(共 1,077)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31硅质土Seema Minerals & Metals印度$10.9K
2026-07-30猫狗饲料Olmix S.A.法国$27.9K
2026-07-30猫狗饲料Olmix S.A.法国$20.9K
2026-07-28猫狗饲料Olmix S.A.法国$61.2K
2026-07-28猫狗饲料Olmix S.A.法国$299.8K
2026-07-28猫狗饲料Olmix S.A.法国$14.2K
2026-07-28猫狗饲料Olmix S.A.法国$15.4K
2026-07-28猫狗饲料Olmix S.A.法国$149.9K
2026-07-28猫狗饲料Olmix S.A.法国$9.4K
2026-07-28猫狗饲料Olmix S.A.法国$9.4K

出口(共 525)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31猫狗饲料Olmix International (Thailand) Co., Ltd.—$63.5K
2026-07-30猫狗饲料Olmix China Co., Ltd.中国$5.8K
2026-07-28猫狗饲料Olmix (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$30.5K
2026-07-28猫狗饲料Olmix (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$6.3K
2026-07-28猫狗饲料Olmix (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$21.4K
2026-07-28猫狗饲料Olmix (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$2.5K
2026-07-28猫狗饲料Olmix (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$64.7K
2026-07-24猫狗饲料Olmix Philippines Inc.菲律宾$2.5K
2026-07-24猫狗饲料Olmix Philippines Inc.菲律宾$109.0K
2026-07-20猫狗饲料OLMIX MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$4.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Olmix Asialand Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →