Olmix Asialand Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,005 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Olmix Asialand Việt Nam
- 邮箱377
1,005
进口笔数
475
出口笔数
$45.54M
进口金额
$28.08M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
61
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700598736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2QXGV5 |
| 成立日期 | 2004-08-16 |
| 联系地址 | Số 24, đường 26, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OLMIX ASIALAND VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OLMIX ASIALAND VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842743728628 |
| 邮箱 | info1@olmixasia.com |
| 传真 | +842743728638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 81亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 251200 | 硅质土 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 761300 | 铝制气罐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 530 | $29.69M |
| 捷克 | 70 | $4.45M |
| 美国 | 51 | $3.14M |
| 印度 | 195 | $2.41M |
| 意大利 | 31 | $1.70M |
| 中国 | 64 | $1.32M |
| 澳大利亚 | 13 | $841.0K |
| 巴西 | 9 | $570.0K |
| 瑞士 | 8 | $367.4K |
| 荷兰 | 7 | $265.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 170 | $11.60M |
| 越南 | 132 | $7.10M |
| 柬埔寨 | 40 | $2.72M |
| 印度尼西亚 | 22 | $1.55M |
| 印度 | 12 | $1.07M |
| 马来西亚 | 26 | $1.07M |
| 泰国 | 18 | $852.1K |
| 中国台湾 | 11 | $563.9K |
| 中国 | 12 | $470.0K |
| 美国 | 2 | $243.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olmix S.A. | 法国 | 249 | $16.68M | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
| Boehringer Ingelheim Vetmedica GmbH | 德国 | 178 | $9.61M | 兽用疫苗及毒素、其他零售药品 |
| Dopharma France S.A.S. | 法国 | 103 | $7.43M | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Biopharm Vyzkumny | 捷克 | 30 | $2.23M | 兽用疫苗及毒素 |
| Biopharm Research Institute | 捷克 | 27 | $1.60M | 兽用疫苗及毒素 |
| Seema Minerals & Metals | 印度 | 91 | $957.9K | 硅质土、粘土及膨润土 |
| Weifang AddEasy Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 34 | $696.4K | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| Elements India | 印度 | 49 | $661.4K | 粘土及膨润土、活性矿产品 |
| Suraiya Pvt. Ltd. | 印度 | 42 | $561.1K | 粘土及膨润土、猫狗饲料 |
| Valorex Sas | 法国 | 19 | $224.4K | 猫狗饲料、其他印刷品 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olmix Philippines Inc. | 菲律宾 | 196 | $12.91M | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
| Olmix (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 58 | $3.47M | 猫狗饲料、兽用疫苗及毒素 |
| OLMIX Indonesia Nutrition Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 25 | $1.73M | 猫狗饲料、其他消毒剂 |
| Minh Tan Fertilizer Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 16 | $1.36M | 动植物肥料、硫酸铵肥料 |
| Olmix Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 34 | $1.33M | 猫狗饲料、其他娱乐用品 |
| Hoang Dung Trading - Production Co., Ltd. | 越南 | 17 | $1.28M | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| Ngo Agro (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.16M | 动植物肥料、其他肥料 |
| Olmix International (Thailand) Co., Ltd. | 法国 | 25 | $1.14M | 猫狗饲料、其他消毒剂 |
| Progressive Dairy Solutions Ltd. | 印度 | 12 | $1.07M | 猫狗饲料、蛋氨酸化合物 |
| CHAROEN POKPHAND (TAIWAN) CORP LTD | 中国台湾 | 18 | $956.7K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 1,005)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 硅质土 | Seema Minerals & Metals | 印度 | $10.9K |
| 2026-04-29 | 硅质土 | Seema Minerals & Metals | 印度 | $10.9K |
| 2026-04-28 | 硅质土 | Seema Minerals & Metals | 印度 | $10.9K |
| 2026-04-28 | 粘土及膨润土 | ELEMENTS INDIA | 印度 | $36.8K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | Dopharma France S.A.S. | 法国 | $81.9K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | Dopharma France S.A.S. | 法国 | $77.9K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | Dopharma France S.A.S. | 法国 | $77.9K |
| 2026-04-28 | 维生素药品 | Dopharma France S.A.S. | 法国 | $24.6K |
| 2026-04-28 | 硅质土 | Seema Minerals & Metals | 印度 | $10.9K |
| 2026-04-28 | 维生素药品 | Dopharma France S.A.S. | 法国 | $24.6K |
出口(共 475)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | OLMIX PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $71.3K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | OLMIX PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $109.1K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | OLMIX PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | OLMIX (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $11.0K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | OLMIX (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $22.3K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | OLMIX (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $67.6K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | OLMIX (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $13.6K |
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | OLMIX PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $109.5K |
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | OLMIX PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $71.0K |
| 2026-04-17 | 猫狗饲料 | OLMIX CHINA CO LTD | 中国 | $50.0K |