Ngo Agro (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGô AGRO (VIệT NAM)
21
进口笔数
13
出口笔数
$1.27M
进口金额
$389.3K
出口金额
2025-10-21
最近进口
2025-09-11
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313701518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBEND281 |
| 成立日期 | 2016-03-17 |
| 联系地址 | 99/11 Đường số 2, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGÔ AGRO (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | NGO AGRO (VIETNAM) CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 99/11 Đường số 2, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0111 - Trồng lúa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84909764182 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 8 | $554.5K |
| 法国 | 6 | $390.9K |
| 英国 | 5 | $319.9K |
| 韩国 | 2 | $602 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 11 | $356.6K |
| 越南 | 1 | $18.4K |
| 韩国 | 1 | $14.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olmix Asialand Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.16M | 猫狗饲料、动植物肥料 |
| Olmix B.V. | 荷兰 | 2 | $76.9K | 动植物肥料 |
| Micromix Plant Health Ltd. | 英国 | 1 | $28.0K | 动植物肥料、其他氮肥 |
| Jnw Agro Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $602 | 动植物肥料、其他肥料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nileda Co., Ltd. | 越南 | 10 | $324.6K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| VMSP Solutions Co., Ltd. | 越南 | 2 | $50.4K | 氮磷钾肥料、硝酸磷酸肥料 |
| Agrobiz Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.4K | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 动植物肥料 | OLMIX ASIALAND VIETNAM CO LTD | 荷兰 | $16.7K |
| 2025-10-17 | 动植物肥料 | OLMIX ASIALAND VIETNAM CO LTD | 法国 | $37.9K |
| 2025-10-17 | 动植物肥料 | OLMIX ASIALAND VIETNAM CO LTD | 法国 | $10.8K |
| 2025-10-17 | 其他肥料 | OLMIX ASIALAND VIETNAM CO LTD | 法国 | $10.6K |
| 2025-10-17 | 其他肥料 | OLMIX ASIALAND VIETNAM CO LTD | 法国 | $10.6K |
| 2025-10-17 | 动植物肥料 | OLMIX ASIALAND VIETNAM CO LTD | 法国 | $10.5K |
| 2025-10-17 | 动植物肥料 | OLMIX ASIALAND VIETNAM CO LTD | 法国 | $11.8K |
| 2025-08-21 | 动植物肥料 | Olmix B.V. | 荷兰 | $29 |
| 2025-08-21 | 动植物肥料 | Olmix B.V. | 荷兰 | $29 |
| 2025-08-19 | 氮磷钾肥料 | JNW AGRO CO LTD | 韩国 | $194 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 氮磷钾肥料 | Nileda Co., Ltd. | 柬埔寨 | $11.1K |
| 2025-09-06 | 氮磷钾肥料 | Nileda Co., Ltd. | 柬埔寨 | $33.3K |
| 2025-09-04 | 氮磷钾肥料 | Nileda Co., Ltd. | 柬埔寨 | $66.5K |
| 2025-08-13 | 氮磷钾肥料 | Nileda Co., Ltd. | 柬埔寨 | $44.3K |
| 2025-02-28 | 动植物肥料 | AGROBIZ CO LTD | 韩国 | $14.4K |
| 2025-01-08 | 动植物肥料 | Nileda Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.2K |
| 2025-01-08 | 动植物肥料 | Nileda Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.2K |
| 2024-12-24 | 动植物肥料 | Nileda Co., Ltd. | 柬埔寨 | $12.4K |
| 2024-12-24 | 动植物肥料 | Nileda Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.0K |
| 2024-12-10 | 动植物肥料 | Nileda Co., Ltd. | 柬埔寨 | $14.0K |