DAC VIET Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đắc Việt
202
进口笔数
0
出口笔数
$2.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313781224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2V2ND3P |
| 成立日期 | 2016-04-28 |
| 联系地址 | 60 Vũ Tông Phan, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẮC VIỆT |
| 企业英文名称 | DAC VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 Vũ Tông Phan, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84862813455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 202 | $2.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cultivate Co., Ltd. | 日本 | 138 | $1.97M | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Feel Co., Ltd. | 越南 | 39 | $384.0K | 动植物肥料 |
| Donbell Ltd. Liability Co. | 日本 | 12 | $140.8K | 动植物肥料 |
| Donbel Ltd. Liability Co. | 日本 | 9 | $94.4K | 动植物肥料 |
| DONBELL LTD LIABILITY CO LTD | 日本 | 2 | $21.6K | 动植物肥料 |
| Fit Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $19.8K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 磷钾肥料 | CULTIVATE CO LTD | 日本 | $22.0K |
| 2026-04-22 | 磷钾肥料 | CULTIVATE CO LTD | 日本 | $22.0K |
| 2026-04-21 | 动植物肥料 | CULTIVATE CO LTD | 日本 | $9.6K |
| 2026-04-21 | 动植物肥料 | CULTIVATE CO LTD | 日本 | $9.6K |
| 2026-04-15 | 动植物肥料 | CULTIVATE CO LTD | 日本 | $12.3K |
| 2026-04-15 | 动植物肥料 | CULTIVATE CO LTD | 日本 | $12.3K |
| 2026-04-06 | 动植物肥料 | CULTIVATE CO LTD | 日本 | $11.2K |
| 2026-04-06 | 动植物肥料 | CULTIVATE CO LTD | 日本 | $11.2K |
| 2026-04-01 | 动植物肥料 | CULTIVATE CO LTD | 日本 | $14.6K |
| 2026-04-01 | 动植物肥料 | CULTIVATE CO LTD | 日本 | $14.6K |