KING PAC CO LTD
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 漂白袋用牛皮纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KING PAC
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$64.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315589477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JY9VUT |
| 成立日期 | 2019-03-27 |
| 联系地址 | Số 891/140 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KING PAC |
| 企业英文名称 | KING PAC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 891/140 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84793333086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480429 | 漂白袋用牛皮纸 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $64.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | 37 | $60.8K | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
| VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | 6 | $4.0K | 其他钢铁制品、模具 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 漂白袋用牛皮纸 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-08 | 漂白袋用牛皮纸 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 漂白袋用牛皮纸 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-03 | 漂白袋用牛皮纸 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-02 | 漂白袋用牛皮纸 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-21 | 非玻璃化转印纸 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $627 |
| 2025-08-06 | 漂白袋用牛皮纸 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-08-05 | 漂白袋用牛皮纸 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-05-07 | 漂白袋用牛皮纸 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-05-06 | 漂白袋用牛皮纸 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |