Hoa Binh Equipment Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 非数控镗铣床

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THIếT Bị HOà BìNH

36
进口笔数
2
出口笔数
$729.5K
进口金额
$20.4K
出口金额
2024-10-31
最近进口
2024-01-24
最近出口
13
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $350.5K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $188.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.9K · 2 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $350.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $188.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.9K · 2 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $350.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317983260
企查查编码QVNPG2W2PS
成立日期2023-08-10
联系地址56 Đường B, Khu Phố 7, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ HOÀ BÌNH
企业英文名称HOA BINH EQUIPMENT PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址56 Đường B, Khu Phố 7, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
电话+84909978627
邮箱congtyhoabinh01@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本29亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845939非数控镗铣床
845899其他金属车床
846229数控金属成形机
846029非数控磨床
846140齿轮加工机床
845929非数控钻床
846222数控金属折弯机
846591木材锯床
847780其他橡塑机械
680430手工磨刀石

出口

HS 编码产品
845939非数控镗铣床
846029非数控磨床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本35$724.7K
中国1$4.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2$20.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kabushiki Kaisha Waiesu Boueki日本3$178.6K非数控镗铣床、360度挖掘机
West Management Co., Ltd.日本7$150.9K360度挖掘机、非自走式叉车
The SEDO Corporation日本7$91.5K非数控镗铣床、非车用柴油机
Nutrex Research, Inc.日本1$80.8K非数控镗铣床、非数控磨床
Asahi Construction Machinery Co., Ltd.日本4$72.8K18千瓦以下拖拉机、非圆盘耙及中耕机
Nakasho Co., Ltd.日本3$38.9K非车用柴油机、非圆盘耙及中耕机
Nankai & Co., Ltd.日本2$34.4K5吨以下柴油货车、机动车车身
Uej Co., Ltd.日本3$33.0K18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机
KEN Trading Co., Ltd.日本2$25.6K非车用柴油机、75kVA以下交流发电机
KEN TRADING Co., Ltd.中国1$7.9K360度挖掘机、平地机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Isayah CNC Part & Service Ltd.泰国1$11.7K非数控镗铣床
Sajo Machinery Co., Ltd.泰国1$8.7K数控卧式车床、非数控镗铣床

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-31齿轮加工机床ASAHI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD日本$52.6K
2024-10-31其他金属车床ASAHI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD日本$2.7K
2024-10-31非数控镗铣床ASAHI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD日本$1.5K
2024-10-31非数控磨床ASAHI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD日本$974
2024-10-31其他金属车床KABUSHIKIKAISHA WAIESUBOUEKI日本$552
2024-10-31非数控镗铣床ASAHI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD日本$1.2K
2024-10-31非数控镗铣床ASAHI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD日本$845
2024-10-31数控金属折弯机Kabushiki Kaisha Waiesu Boueki日本$8.6K
2024-10-31船用柴油机WEST MANAGEMENT CO.,LTD日本$487
2024-10-31非数控镗铣床ASAHI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD日本$942

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-24非数控镗铣床ISAYAH CNC PART & SERVICE LTD PART泰国$6.1K
2024-01-24非数控磨床SAJO MACHINERY CO LTD泰国$1.9K
2024-01-24非数控镗铣床SAJO MACHINERY CO LTD泰国$4.3K
2024-01-24非数控磨床SAJO MACHINERY CO LTD泰国$2.5K
2024-01-24非数控镗铣床ISAYAH CNC PART & SERVICE LTD PART泰国$5.6K

相关企业 · 同类产品

Hoa Binh Equipment Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →