Hoa Binh Equipment Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 非数控镗铣床
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THIếT Bị HOà BìNH
36
进口笔数
2
出口笔数
$729.5K
进口金额
$20.4K
出口金额
2024-10-31
最近进口
2024-01-24
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317983260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPG2W2PS |
| 成立日期 | 2023-08-10 |
| 联系地址 | 56 Đường B, Khu Phố 7, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ HOÀ BÌNH |
| 企业英文名称 | HOA BINH EQUIPMENT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56 Đường B, Khu Phố 7, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +84909978627 |
| 邮箱 | congtyhoabinh01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845939 | 非数控镗铣床 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846140 | 齿轮加工机床 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845939 | 非数控镗铣床 |
| 846029 | 非数控磨床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $724.7K |
| 中国 | 1 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $20.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kabushiki Kaisha Waiesu Boueki | 日本 | 3 | $178.6K | 非数控镗铣床、360度挖掘机 |
| West Management Co., Ltd. | 日本 | 7 | $150.9K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| The SEDO Corporation | 日本 | 7 | $91.5K | 非数控镗铣床、非车用柴油机 |
| Nutrex Research, Inc. | 日本 | 1 | $80.8K | 非数控镗铣床、非数控磨床 |
| Asahi Construction Machinery Co., Ltd. | 日本 | 4 | $72.8K | 18千瓦以下拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| Nakasho Co., Ltd. | 日本 | 3 | $38.9K | 非车用柴油机、非圆盘耙及中耕机 |
| Nankai & Co., Ltd. | 日本 | 2 | $34.4K | 5吨以下柴油货车、机动车车身 |
| Uej Co., Ltd. | 日本 | 3 | $33.0K | 18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机 |
| KEN Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $25.6K | 非车用柴油机、75kVA以下交流发电机 |
| KEN TRADING Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 360度挖掘机、平地机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Isayah CNC Part & Service Ltd. | 泰国 | 1 | $11.7K | 非数控镗铣床 |
| Sajo Machinery Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $8.7K | 数控卧式车床、非数控镗铣床 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 齿轮加工机床 | ASAHI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 日本 | $52.6K |
| 2024-10-31 | 其他金属车床 | ASAHI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 日本 | $2.7K |
| 2024-10-31 | 非数控镗铣床 | ASAHI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2024-10-31 | 非数控磨床 | ASAHI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 日本 | $974 |
| 2024-10-31 | 其他金属车床 | KABUSHIKIKAISHA WAIESUBOUEKI | 日本 | $552 |
| 2024-10-31 | 非数控镗铣床 | ASAHI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-10-31 | 非数控镗铣床 | ASAHI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 日本 | $845 |
| 2024-10-31 | 数控金属折弯机 | Kabushiki Kaisha Waiesu Boueki | 日本 | $8.6K |
| 2024-10-31 | 船用柴油机 | WEST MANAGEMENT CO.,LTD | 日本 | $487 |
| 2024-10-31 | 非数控镗铣床 | ASAHI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 日本 | $942 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-24 | 非数控镗铣床 | ISAYAH CNC PART & SERVICE LTD PART | 泰国 | $6.1K |
| 2024-01-24 | 非数控磨床 | SAJO MACHINERY CO LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2024-01-24 | 非数控镗铣床 | SAJO MACHINERY CO LTD | 泰国 | $4.3K |
| 2024-01-24 | 非数控磨床 | SAJO MACHINERY CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2024-01-24 | 非数控镗铣床 | ISAYAH CNC PART & SERVICE LTD PART | 泰国 | $5.6K |