Kona Crop Science Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 零售除草剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KONA CROP SCIENCE

149
进口笔数
0
出口笔数
$8.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $563.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $187.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $234.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $345.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $243.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $166.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $326.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $215.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $217.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $324.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $303.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $136.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $115.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $118.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $563.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $87.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $95.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $488.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $521.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $475.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $202.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $219.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $289.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $193.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $465.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $397.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $268.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $500.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $187.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $234.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $345.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $243.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $166.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $326.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $215.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $217.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $324.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $303.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $136.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $115.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $118.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $563.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $87.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $95.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $488.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $521.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $475.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $202.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $219.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $289.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $193.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $465.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $397.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $268.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $500.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316023405
企查查编码QVNG0PMVRE
成立日期2019-11-19
联系地址230/34 Thống Nhất, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KONA CROP SCIENCE
企业英文名称KONA CROP SCIENCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址230/34 Thống Nhất, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84909057818
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380893零售除草剂
380891零售杀虫剂
380892零售杀菌剂
310560磷钾肥料
310590其他肥料
310100动植物肥料
310520氮磷钾肥料
340290工业清洁制剂
340242非离子表面活性剂
842441便携喷雾器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国137$8.03M
澳大利亚10$537.3K
巴拿马1$34.0K
印度1$11.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.中国48$2.38M零售除草剂、零售杀虫剂
Eastchem Co., Ltd.中国14$1.36M零售除草剂、零售杀虫剂
Shandong Rainbow Agrosciences Co., Ltd.中国8$998.0K零售除草剂、零售杀虫剂
Nanjing Agrochemical Co., Ltd.中国9$897.5K零售杀菌剂、零售杀虫剂
RLF AgTech Ltd越南10$537.3K其他肥料、磷钾肥料
Qingdao Greenfield Imp & Exp Co., Ltd.中国13$399.6K零售除草剂、零售杀虫剂
Shandong Zhongxin Kenong Biological Technology Co., Ltd.中国5$361.5K零售杀虫剂、零售除草剂
Thai Harvest Ltd.中国6$256.3K零售除草剂、其他腈类化合物
UPI Cropscience Co., Ltd.中国5$243.4K零售杀虫剂、零售除草剂
Jiangxi Hito Silicone Materials Co., Ltd.中国7$137.0K非离子表面活性剂、初级硅氧烷

近期贸易明细

进口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27零售杀菌剂Nanjing Agrochemical Co., Ltd.中国$86.5K
2026-06-27零售除草剂Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.中国$33.0K
2026-06-22其他肥料Hunan Fulvita Biotech Co., Ltd.中国$7.8K
2026-06-22磷钾肥料RLF AgTech Ltd澳大利亚$17.8K
2026-06-22氮磷钾肥料RLF AgTech Ltd澳大利亚$10.3K
2026-06-22零售除草剂Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.中国$33.6K
2026-06-22磷钾肥料RLF AgTech Ltd澳大利亚$33.3K
2026-06-22其他肥料RLF AgTech Ltd澳大利亚$9.9K
2026-06-22零售杀虫剂Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.中国$70.0K
2026-06-09零售除草剂Zhangjiagang Yagro Chemical Co., Ltd.中国$18.9K

相关企业 · 同类产品

Kona Crop Science Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →