Kona Crop Science Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KONA CROP SCIENCE
136
进口笔数
0
出口笔数
$7.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316023405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0PMVRE |
| 成立日期 | 2019-11-19 |
| 联系地址 | 230/34 Thống Nhất, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KONA CROP SCIENCE |
| 企业英文名称 | KONA CROP SCIENCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 230/34 Thống Nhất, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909057818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 125 | $7.34M |
| 澳大利亚 | 9 | $466.0K |
| 巴拿马 | 1 | $34.0K |
| 印度 | 1 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.99M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.22M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Shandong Rainbow Agrosciences Co., Ltd. | 中国 | 8 | $998.0K | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Nanjing Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $811.0K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| RLF AgTech Ltd | 澳大利亚 | 9 | $466.0K | 其他肥料、磷钾肥料 |
| Shandong Zhongxin Kenong Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $361.5K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Qingdao Greenfield Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 11 | $284.5K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Thai Harvest Ltd. | 中国 | 6 | $256.3K | 零售除草剂、芳香酮 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 5 | $243.4K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Jiangxi Hito Silicone Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $137.0K | 初级硅氧烷、其他有机无机化合物 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | SHANDONG WEIFANG RAINBOW CHEMICAL CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | SHANDONG WEIFANG RAINBOW CHEMICAL CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | SHANDONG WEIFANG RAINBOW CHEMICAL CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | SHANDONG WEIFANG RAINBOW CHEMICAL CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2026-04-11 | 非离子表面活性剂 | JIANGXI HITO SILICONE MATERIALS CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-11 | 非离子表面活性剂 | JIANGXI HITO SILICONE MATERIALS CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-06 | 零售杀虫剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $53.4K |
| 2026-04-06 | 零售杀虫剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $81.5K |
| 2026-04-06 | 零售杀虫剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $81.5K |
| 2026-04-06 | 零售杀虫剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $53.4K |