Tran My Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 餐具及刀片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Trân Mỹ
86
进口笔数
0
出口笔数
$2.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312443328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW15YX33 |
| 成立日期 | 2013-09-03 |
| 联系地址 | 13 Lương Minh Nguyệt, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRÂN MỸ |
| 企业英文名称 | TRAN MY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13 Lương Minh Nguyệt, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02839641205 |
| 邮箱 | tranmydata@gmail.com |
| 官网 | mg-pen.com.vn |
| 传真 | 0839641204 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 960840 | 活动铅笔 |
| 392610 | 塑料文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $2.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Chenzhiguang Trading Co., Ltd. | 中国 | 64 | $1.46M | 矿物棉、圆珠笔 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | 22 | $571.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 纸质文具 | GUANGXI CHENZHIGUANG TRADING CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-02-06 | 绘图仪器 | GUANGXI CHENZHIGUANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-06 | 绘图仪器 | GUANGXI CHENZHIGUANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-06 | 带套铅笔蜡笔 | GUANGXI CHENZHIGUANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-06 | 其他手工工具 | GUANGXI CHENZHIGUANG TRADING CO LTD | 中国 | $418 |
| 2026-02-06 | 非泡沫橡胶橡皮 | GUANGXI CHENZHIGUANG TRADING CO LTD | 中国 | $432 |
| 2026-02-06 | 剪刀及刀片 | GUANGXI CHENZHIGUANG TRADING CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-02-06 | 其他手工工具 | GUANGXI CHENZHIGUANG TRADING CO LTD | 中国 | $273 |
| 2026-02-06 | 圆珠笔 | GUANGXI CHENZHIGUANG TRADING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-02-06 | 其他化学制剂 | GUANGXI CHENZHIGUANG TRADING CO LTD | 中国 | $225 |