Order Hip Trading Development & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU ORDER HIP
73
进口笔数
0
出口笔数
$2.03M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107952234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBHWWP9W |
| 成立日期 | 2017-08-07 |
| 联系地址 | Tầng 1, Căn 33 Louis 3, Khu đô thị Louis City Hoàng Mai, Phố Tân Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ORDER HIP |
| 企业英文名称 | ORDER HIP TRADING DEVELOPMENT AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Căn 33 Louis 3, Khu đô thị Louis City Hoàng Mai, Phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0816226688 |
| 邮箱 | orderhip@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 950691 | 体育器材 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $2.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 68 | $1.94M | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Nanning Paperjoy Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $93.3K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-15 | 塑料文具 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $130 |
| 2023-11-15 | 发动机泵 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-15 | 塑料餐具 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $293 |
| 2023-11-15 | 铝制家用器具 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2023-11-15 | 旅行套装 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-15 | 工业机器人 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-11-15 | 塑料文具 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $182 |
| 2023-11-15 | 液压气压阀门 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $962 |
| 2023-11-15 | 毡尖笔 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $56 |
| 2023-11-15 | 刀具 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $810 |