AVC Technical & After Sales Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Bảo Hành Thiết Bị Avc
1
进口笔数
171
出口笔数
$410
进口金额
$252.8K
出口金额
2024-12-20
最近进口
2026-05-25
最近出口
1
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900623127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMJ744A |
| 成立日期 | 2010-11-03 |
| 联系地址 | Đường 206, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ BẢO HÀNH THIẾT BỊ AVC |
| 企业英文名称 | AVC TECHNICAL AND AFTER SALES SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường ĐH13, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842213781268 |
| 传真 | 02213980591 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854520 | 碳刷 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $410 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 167 | $230.7K |
| 菲律宾 | 3 | $20.1K |
| 吉布提 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JungHo Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $410 | 静止变流器、LED/LCD指示面板 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $42.8K | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $27.8K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $22.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $17.1K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $14.2K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 7 | $13.0K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.6K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.9K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.3K | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
| Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.8K | 冷轧钢片、冷轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 静止变流器 | JUNGHO ENGINEERING CO | 韩国 | $410 |
出口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 其他钢铁制品 | Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. | 菲律宾 | $82 |
| 2026-05-25 | 其他钢铁制品 | Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. | 菲律宾 | $123 |
| 2026-05-25 | 其他钢铁制品 | Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd. | 菲律宾 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | — | $39 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | — | $3 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | — | $11 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | — | $24 |
| 2026-04-28 | 贱金属帽架 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | — | $36 |
| 2026-04-28 | 贱金属帽架 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | — | $18 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | — | $4 |