AVC Technical & After Sales Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Bảo Hành Thiết Bị Avc

1
进口笔数
171
出口笔数
$410
进口金额
$252.8K
出口金额
2024-12-20
最近进口
2026-05-25
最近出口
1
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.0K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 8 笔2024-12进口 $410 · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $155 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 8 笔2024-12进口 $410 · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $155 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0900623127
企查查编码QVNWMJ744A
成立日期2010-11-03
联系地址Đường 206, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ BẢO HÀNH THIẾT BỊ AVC
企业英文名称AVC TECHNICAL AND AFTER SALES SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường ĐH13, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842213781268
传真02213980591
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品
731210钢绞线缆
854449绝缘电线
854520碳刷
850440静止变流器
843149土方机械零件
850300电动机及零件
853180电气信号装置
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$410

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南167$230.7K
菲律宾3$20.1K
吉布提1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JungHo Engineering Co., Ltd.韩国1$410静止变流器、LED/LCD指示面板

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南22$42.8K其他钢铁制品、非取向硅钢板
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南10$27.8K金属加工机刀、其他钢铁制品
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南22$22.6K聚碳酸酯、ABS共聚物
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南17$17.1K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南8$14.2K铝合金板材、螺纹螺母
Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南7$13.0K聚甲醛、ABS共聚物
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南8$10.6K其他钢铁制品、自粘塑料片
Vietnam Haixin New Material Co., Ltd.越南6$7.9KPVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品
Tamada Vietnam Co., Ltd.越南5$6.3K其他钢铁制品、聚合物基油漆
Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd.越南6$5.8K冷轧钢片、冷轧钢板

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-20静止变流器JUNGHO ENGINEERING CO韩国$410

出口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-25其他钢铁制品Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd.菲律宾$82
2026-05-25其他钢铁制品Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd.菲律宾$123
2026-05-25其他钢铁制品Sumitomo Mitsui Construction Co., Ltd.菲律宾$1.0K
2026-04-28其他钢铁制品Santomas Vietnam Joint Stock Co.$39
2026-04-28其他钢铁制品Santomas Vietnam Joint Stock Co.$3
2026-04-28其他钢铁制品Santomas Vietnam Joint Stock Co.$11
2026-04-28其他钢铁制品Santomas Vietnam Joint Stock Co.$24
2026-04-28贱金属帽架Santomas Vietnam Joint Stock Co.$36
2026-04-28贱金属帽架Santomas Vietnam Joint Stock Co.$18
2026-04-28其他钢铁制品Santomas Vietnam Joint Stock Co.$4

相关企业 · 同类产品

AVC Technical & After Sales Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →