AAFI Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AAFI GROUP
5
进口笔数
46
出口笔数
$368.0K
进口金额
$2.50M
出口金额
2026-06-09
最近进口
2024-12-02
最近出口
4
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109970736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN750P1SD |
| 成立日期 | 2022-04-19 |
| 联系地址 | Số 77 Ngõ 148 Đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG NAM Á |
| 企业英文名称 | AAFI GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 105 Đường Trần Đăng Ninh, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84934253636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850511 | 金属永磁体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080112 | 带壳椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $313.1K |
| 越南 | 1 | $54.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $2.17M |
| 中国 | 6 | $324.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Zhongke Optic Electronic Color Sorter Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $145.9K | 种子分选机、谷物加工机零件 |
| Henan Zhongke Engineering & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $137.2K | 矿物粉碎机、矿物加工机零件 |
| Jiangsu Wancheng International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $54.9K | 鲜榴莲 |
| Weifang Guote Mining Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 矿物处理机器、钢制研磨球 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yuemei Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $565.9K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang International Trade Development Group Co., Ltd. | 越南 | 10 | $471.1K | 木薯淀粉、鲜榴莲 |
| Guangxi Shengqi International Trade Co., Ltd. | 越南 | 7 | $439.8K | 鲜榴莲、番石榴芒果山竹 |
| Guangxi Free Trade Zone Shengshi International Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $249.4K | 鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒 |
| Pingxiang International Trade Development Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $143.6K | 木薯淀粉、鲜榴莲 |
| HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国台湾 | 2 | $123.4K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang Sansen Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $120.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Jiangsu Wancheng International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $116.0K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Yuemei Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $113.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Ningming Yuandeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.8K | 带壳椰子 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 矿物粉碎机 | Henan Zhongke Engineering & Technology Co., Ltd. | 中国 | $98.6K |
| 2026-06-09 | 工业陶瓷制品 | Henan Zhongke Engineering & Technology Co., Ltd. | 中国 | $23.4K |
| 2026-06-09 | 皮带输送机 | Henan Zhongke Engineering & Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-06-09 | 金属永磁体 | Henan Zhongke Engineering & Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-09 | 不锈钢机织布 | Henan Zhongke Engineering & Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-09 | 皮带输送机 | Henan Zhongke Engineering & Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-09 | 阀门龙头 | Henan Zhongke Engineering & Technology Co., Ltd. | 中国 | $440 |
| 2026-06-09 | 皮带输送机 | Henan Zhongke Engineering & Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-20 | 矿物处理机器 | Anhui Zhongke Optic Electronic Color Sorter Machinery Co., Ltd. | 中国 | $88.6K |
| 2025-11-28 | 矿物处理机器 | Anhui Zhongke Optic Electronic Color Sorter Machinery Co., Ltd. | 中国 | $57.3K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-02 | 鲜榴莲 | GUANGXI FREE TRADE ZONE SHENGSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-12-02 | 鲜榴莲 | GUANGXI FREE TRADE ZONE SHENGSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $35.3K |
| 2024-12-02 | 鲜榴莲 | GUANGXI FREE TRADE ZONE SHENGSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $12.1K |
| 2024-11-01 | 带壳椰子 | Guangxi Ningming Yuandeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2024-11-01 | 带壳椰子 | GUANGXI NINGMING YUANDENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2024-10-31 | 带壳椰子 | GUANGXI NINGMING YUANDENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2024-10-31 | 带壳椰子 | GUANGXI NINGMING YUANDENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2024-10-03 | 鲜榴莲 | PINGXIANG INTERNATIONAL TRADE DEVELOPMENT GROUP CO LTD | 越南 | $47.9K |
| 2024-09-25 | 鲜榴莲 | HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $36.7K |
| 2024-09-25 | 鲜榴莲 | HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $22.6K |