Sunrise Maritime Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ HàNG HảI SUNRISE

63
进口笔数
51
出口笔数
$247.4K
进口金额
$175.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
48
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $89.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.1K · 5 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.1K · 2 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.3K · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-05进口 $4.6K · 3 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-06进口 $1.7K · 4 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-07进口 $6.1K · 2 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $600 · 1 笔出口 $600 · 1 笔2024-11进口 $596 · 1 笔出口 $596 · 1 笔2024-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-01进口 $5.9K · 3 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.6K · 4 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-05进口 $23.7K · 4 笔出口 $23.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.6K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.9K · 2 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-02进口 $14.8K · 1 笔出口 $14.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $89.1K · 5 笔出口 $47.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.1K · 5 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.1K · 2 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.3K · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-05进口 $4.6K · 3 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-06进口 $1.7K · 4 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-07进口 $6.1K · 2 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $600 · 1 笔出口 $600 · 1 笔2024-11进口 $596 · 1 笔出口 $596 · 1 笔2024-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-01进口 $5.9K · 3 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.6K · 4 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-05进口 $23.7K · 4 笔出口 $23.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.6K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.9K · 2 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-02进口 $14.8K · 1 笔出口 $14.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $89.1K · 5 笔出口 $47.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号5701847604
企查查编码QVN3NYDPYQ
成立日期2017-02-08
联系地址Số 243, phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Cao Xanh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG HẢI SUNRISE
企业英文名称SUNRISE MARITIME SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 243, phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84974610363
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
840999柴油机零件
853710电力控制板
853650其他电气开关
848310传动轴及曲柄
392690其他塑料制品
902620压力测量仪
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
840999柴油机零件
853710电力控制板
848310传动轴及曲柄
853650其他电气开关
902620压力测量仪
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国7$87.3K
日本4$46.3K
中国34$32.5K
新加坡3$18.7K
丹麦3$18.3K
瑞典4$9.4K
美国6$7.4K
挪威1$6.2K
德国5$6.0K
英国7$4.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南41$92.4K
巴拿马1$336
马绍尔群岛1$161
中国香港1$120

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinokor Merchant Marine Co., Ltd.韩国3$71.7K非泡沫橡胶密封件、泵零件
Japan Marine Logistics LLC日本1$21.1K非泡沫橡胶密封件、不锈钢焊管
Station Satcom Pte. Ltd.新加坡2$19.7K999907、通信设备
Chartworld Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$7.8K其他自动数据处理系统、自动数据处理输入输出单元
Wallem Shipmanagement Ltd.中国香港2$7.0K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Sunrui Marine Environment Engineering Co., Ltd.中国2$4.8K非泡沫橡胶密封件、电器装置零件
Shanghai Jiucheng Marine Technology Service Co., Ltd.中国6$4.0K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Hyde Marine Group Ltd.中国2$1.1K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Dan Marine Shanghai Ltd.中国2$744其他钢铁制品、阀门龙头
Shanghai Jiucheng Marine Technology Co., Ltd.中国3$334柴油机零件、气动直线发动机

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MASTER OF M.V GENEVA QUEEN4$47.0K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
MASTER OF M.V TRUE PATRIOT越南5$27.7K非泡沫橡胶密封件、其他钢弹簧
MASTER OF M V ULTRA JAGUAR1$15.4K不锈钢焊管、其他钢铁制品
MASTER OF M.V EAST AYUTTHAYA1$14.8K其他塑料制品、其他橡胶带
MASTER OF M V ULTRA JAGUAR越南3$8.1K非泡沫橡胶密封件、纸质文具
MASTER OF MV HL KOSPO越南1$7.7K气体过滤机械、压力测量仪
MASTER OF M V GUO YUAN越南1$6.0K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
MASTER OF M.V AFRICAN HORNBILL2$4.9K非螺纹垫圈、存储单元
MASTER OF M V ANASTASIA越南3$4.6K其他塑料制品、皮革箱包
MASTER OF M V THE GIVER越南2$1.6K塑料管、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢绞线缆Sinokor Merchant Marine Co., Ltd.韩国$120
2026-04-28其他泵和提升机Sinokor Merchant Marine Co., Ltd.韩国$562
2026-04-28钢绞线缆Sinokor Merchant Marine Co., Ltd.韩国$273
2026-04-28焊接钢链Sinokor Merchant Marine Co., Ltd.韩国$12
2026-04-28离心机零件Sinokor Merchant Marine Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-04-28减压阀Sinokor Merchant Marine Co., Ltd.韩国$915
2026-04-28钢铁螺钉螺栓WENZEL MARINE GMBH & CO. KG德国$9
2026-04-28钢绞线缆Sinokor Merchant Marine Co., Ltd.韩国$260
2026-04-28螺纹螺母Sinokor Merchant Marine Co., Ltd.韩国$2
2026-04-28减压阀Sinokor Merchant Marine Co., Ltd.韩国$915

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29不锈钢机织布MASTER OF M.V GENEVA QUEEN—$89
2026-04-29非泡沫橡胶密封件MASTER OF M.V GENEVA QUEEN—$5
2026-04-29非泡沫橡胶密封件MASTER OF M.V GENEVA QUEEN—$8
2026-04-29钢绞线缆MASTER OF M.V GENEVA QUEEN—$260
2026-04-29非泡沫橡胶密封件MASTER OF M.V GENEVA QUEEN—$8
2026-04-29其他铜制品MASTER OF M.V GENEVA QUEEN—$2.3K
2026-04-29非泡沫橡胶密封件MASTER OF M.V GENEVA QUEEN—$6
2026-04-29其他钢铁制品MASTER OF M.V GENEVA QUEEN—$186
2026-04-29针织头饰MASTER OF M.V GENEVA QUEEN—$11
2026-04-29非泡沫橡胶密封件MASTER OF M.V GENEVA QUEEN—$9

相关企业 · 同类产品

Sunrise Maritime Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →