Sunrise Maritime Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ HàNG HảI SUNRISE
63
进口笔数
51
出口笔数
$247.4K
进口金额
$175.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
48
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701847604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NYDPYQ |
| 成立日期 | 2017-02-08 |
| 联系地址 | Số 243, phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Cao Xanh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG HẢI SUNRISE |
| 企业英文名称 | SUNRISE MARITIME SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 243, phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84974610363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $87.3K |
| 日本 | 4 | $46.3K |
| 中国 | 34 | $32.5K |
| 新加坡 | 3 | $18.7K |
| 丹麦 | 3 | $18.3K |
| 瑞典 | 4 | $9.4K |
| 美国 | 6 | $7.4K |
| 挪威 | 1 | $6.2K |
| 德国 | 5 | $6.0K |
| 英国 | 7 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $92.4K |
| 巴拿马 | 1 | $336 |
| 马绍尔群岛 | 1 | $161 |
| 中国香港 | 1 | $120 |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinokor Merchant Marine Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $71.7K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| Japan Marine Logistics LLC | 日本 | 1 | $21.1K | 非泡沫橡胶密封件、不锈钢焊管 |
| Station Satcom Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $19.7K | 999907、通信设备 |
| Chartworld Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.8K | 其他自动数据处理系统、自动数据处理输入输出单元 |
| Wallem Shipmanagement Ltd. | 中国香港 | 2 | $7.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Sunrui Marine Environment Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 非泡沫橡胶密封件、电器装置零件 |
| Shanghai Jiucheng Marine Technology Service Co., Ltd. | 中国 | 6 | $4.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Hyde Marine Group Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Dan Marine Shanghai Ltd. | 中国 | 2 | $744 | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Shanghai Jiucheng Marine Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $334 | 柴油机零件、气动直线发动机 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MASTER OF M.V GENEVA QUEEN | 4 | $47.0K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 | |
| MASTER OF M.V TRUE PATRIOT | 越南 | 5 | $27.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢弹簧 |
| MASTER OF M V ULTRA JAGUAR | 1 | $15.4K | 不锈钢焊管、其他钢铁制品 | |
| MASTER OF M.V EAST AYUTTHAYA | 1 | $14.8K | 其他塑料制品、其他橡胶带 | |
| MASTER OF M V ULTRA JAGUAR | 越南 | 3 | $8.1K | 非泡沫橡胶密封件、纸质文具 |
| MASTER OF MV HL KOSPO | 越南 | 1 | $7.7K | 气体过滤机械、压力测量仪 |
| MASTER OF M V GUO YUAN | 越南 | 1 | $6.0K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| MASTER OF M.V AFRICAN HORNBILL | 2 | $4.9K | 非螺纹垫圈、存储单元 | |
| MASTER OF M V ANASTASIA | 越南 | 3 | $4.6K | 其他塑料制品、皮革箱包 |
| MASTER OF M V THE GIVER | 越南 | 2 | $1.6K | 塑料管、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢绞线缆 | Sinokor Merchant Marine Co., Ltd. | 韩国 | $120 |
| 2026-04-28 | 其他泵和提升机 | Sinokor Merchant Marine Co., Ltd. | 韩国 | $562 |
| 2026-04-28 | 钢绞线缆 | Sinokor Merchant Marine Co., Ltd. | 韩国 | $273 |
| 2026-04-28 | 焊接钢链 | Sinokor Merchant Marine Co., Ltd. | 韩国 | $12 |
| 2026-04-28 | 离心机零件 | Sinokor Merchant Marine Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 减压阀 | Sinokor Merchant Marine Co., Ltd. | 韩国 | $915 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | WENZEL MARINE GMBH & CO. KG | 德国 | $9 |
| 2026-04-28 | 钢绞线缆 | Sinokor Merchant Marine Co., Ltd. | 韩国 | $260 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | Sinokor Merchant Marine Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
| 2026-04-28 | 减压阀 | Sinokor Merchant Marine Co., Ltd. | 韩国 | $915 |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢机织布 | MASTER OF M.V GENEVA QUEEN | — | $89 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | MASTER OF M.V GENEVA QUEEN | — | $5 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | MASTER OF M.V GENEVA QUEEN | — | $8 |
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | MASTER OF M.V GENEVA QUEEN | — | $260 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | MASTER OF M.V GENEVA QUEEN | — | $8 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | MASTER OF M.V GENEVA QUEEN | — | $2.3K |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | MASTER OF M.V GENEVA QUEEN | — | $6 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MASTER OF M.V GENEVA QUEEN | — | $186 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | MASTER OF M.V GENEVA QUEEN | — | $11 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | MASTER OF M.V GENEVA QUEEN | — | $9 |