KWANG JIN TECH VINA LTD CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KWANG JIN TECH VINA
5
进口笔数
0
出口笔数
$66.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301212925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDN5213P |
| 成立日期 | 2022-06-20 |
| 联系地址 | Khu phố 1, Phường Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KWANG JIN TECH VINA |
| 企业英文名称 | KWANG JIN TECH VINA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố 1, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84396585585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $66.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $65.8K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| SHENZHEN TAIJU ELECTRIC CO LTD | 中国 | 1 | $212 | 带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 聚烯烃绳缆 | PINGXIANG JIALAI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $983 |
| 2026-04-18 | 聚烯烃绳缆 | PINGXIANG JIALAI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $983 |
| 2025-12-24 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN TAIJU ELECTRIC CO LTD | 中国 | $212 |
| 2025-12-23 | 聚烯烃绳缆 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $83 |
| 2025-10-20 | 塑料包装箱 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-06-05 | 其他制冷设备 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $21.7K |
| 2025-06-05 | 塑料包装箱 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-03-31 | 塑料包装箱 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-03-31 | 其他制冷设备 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $21.9K |