An Giang Mechanical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Cơ Khí An Giang
7
进口笔数
2
出口笔数
$99.0K
进口金额
$42.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-10-29
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1600111049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0CWWAE |
| 成立日期 | 2007-12-07 |
| 联系地址 | Số 839 Trần Hưng Đạo, Tổ 13, Khóm Bình Thới 1, Phường Bình Khánh, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CƠ KHÍ AN GIANG |
| 企业英文名称 | AN GIANG MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 839 Trần Hưng Đạo, Tổ 13, Khóm Bình Thới 1, Phường Bình Đức, An Giang |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2431 - Đúc sắt, thép 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84296385296 |
| 传真 | +84296385305 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 328.6404亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843359 | 其他收割机械 |
| 870193 | 37-75千瓦拖拉机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $61.1K |
| 日本 | 2 | $37.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $42.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kokura Tetsudo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $37.9K | 齿轮及变速器、土壤机械零件 |
| Handan Wangxuan Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| Acute Honest Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 热轧钢条<14mm、热轧钢棒≥14mm |
| Handan Jizhirong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Fujian Liangzuo Intelligent Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他连续输送机、皮带输送机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sok Lalin | 柬埔寨 | 1 | $25.3K | 37-75千瓦拖拉机 |
| Heng NGI | 柬埔寨 | 1 | $17.6K | 其他收割机械 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | Kokura Tetsudo Co., Ltd. | 日本 | $91 |
| 2026-04-22 | 传动轴及曲柄 | Kokura Tetsudo Co., Ltd. | 日本 | $84 |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | Kokura Tetsudo Co., Ltd. | 日本 | $242 |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | Kokura Tetsudo Co., Ltd. | 日本 | $50 |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | Kokura Tetsudo Co., Ltd. | 日本 | $41 |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | Kokura Tetsudo Co., Ltd. | 日本 | $85 |
| 2026-04-22 | 传动轴及曲柄 | Kokura Tetsudo Co., Ltd. | 日本 | $84 |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | Kokura Tetsudo Co., Ltd. | 日本 | $88 |
| 2026-04-22 | 传动轴及曲柄 | Kokura Tetsudo Co., Ltd. | 日本 | $38 |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | Kokura Tetsudo Co., Ltd. | 日本 | $81 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 37-75千瓦拖拉机 | SOK LALIN | 柬埔寨 | $25.3K |
| 2023-11-10 | 其他收割机械 | HENG NGI | 柬埔寨 | $15.9K |
| 2023-11-10 | 其他收割机械 | HENG NGI | 柬埔寨 | $1.7K |