Module 9 Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 预制建筑构件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MODULE 9
16
进口笔数
20
出口笔数
$114.4K
进口金额
$120.7K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-03-19
最近出口
12
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108618200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA3PD715 |
| 成立日期 | 2019-02-22 |
| 联系地址 | Số 189, Ngõ Trại Cá, Đường Trương Định, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MODULE 9 |
| 企业英文名称 | MODULE 9 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84902493429 |
| 邮箱 | module9contruction@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 250610 | 石英 |
| 280610 | 盐酸 |
| 282300 | 钛氧化物 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 732189 | 非电动固体燃料器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $114.2K |
| 韩国 | 2 | $95 |
| 意大利 | 1 | $58 |
| 印度 | 1 | $24 |
| 英国 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 8 | $74.6K |
| 越南 | 3 | $15.7K |
| 澳大利亚 | 5 | $11.7K |
| 韩国 | 2 | $9.6K |
| 加拿大 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yueyang Huaxing Steel Fiber Co., Ltd. | 中国 | 5 | $68.2K | 其他钢铁制品、钢铁丝制品 |
| Hunan Well New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 其他钢铁制品、钢铁丝制品 |
| Henan Kaiqisen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 矿物燃料成型机 |
| Shandong Zhilian Hengxing Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 其他矿物加工机床 |
| Handan Chengyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 二氧化硅 |
| Handan Yidao Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $601 | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| DICON SUNGJIN KIM | 1 | $75 | 其他水泥制品 | |
| Agglotech Architectural Terrazzo | 意大利 | 1 | $58 | 瓦楞纸箱、加强石制瓦片 |
| Crystal Microns | 印度 | 1 | $24 | 石英 |
| C&C Lightway, Inc. | 韩国 | 1 | $20 | 盐酸、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bunabuna Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $65.7K | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| Rockmann Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $15.8K | 其他座椅、其他水泥制品 |
| C&C Lightway, Inc. | 韩国 | 1 | $8.8K | 其他水泥制品 |
| C&C Light Way Inc. | 越南 | 1 | $8.8K | 其他水泥制品 |
| Kemlan Industries Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $5.5K | 非电动固体燃料器具 |
| Instyle Stone Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $4.8K | 其他水泥制品、白水泥 |
| Portoro Trading LLP | 新加坡 | 2 | $3.1K | 其他水泥制品、竹编篮筐 |
| Instyle Stone & Concrete | 澳大利亚 | 2 | $1.2K | 加强石制瓦片 |
| Bomanite Korea Inc. | 韩国 | 1 | $800 | 其他水泥制品 |
| Hume Building Products | 澳大利亚 | 1 | $300 | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 矿物燃料成型机 | HENAN KAIQISEN MACHINERY | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-17 | 矿物燃料成型机 | HENAN KAIQISEN MACHINERY | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-16 | 矿物燃料成型机 | HENAN KAIQISEN MACHINERY | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-16 | 矿物燃料成型机 | HENAN KAIQISEN MACHINERY | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-20 | 其他水泥制品 | DICON SUNGJIN KIM | 韩国 | $75 |
| 2025-12-11 | 加强石制瓦片 | AGGLOTECH ARCHITECTURAL TERRAZZO | 意大利 | $23 |
| 2025-12-11 | 加强石制瓦片 | AGGLOTECH ARCHITECTURAL TERRAZZO | 意大利 | $23 |
| 2025-12-11 | 瓦楞纸箱 | AGGLOTECH ARCHITECTURAL TERRAZZO | 意大利 | $12 |
| 2025-12-04 | 其他矿物加工机床 | SHANDONG ZHILIAN HENGXING MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-08-27 | 其他螺纹紧固件 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $32 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他水泥制品 | PORTORO TRADING LLP | — | $5 |
| 2026-03-19 | 其他水泥制品 | PORTORO TRADING LLP | — | $480 |
| 2026-03-19 | 其他水泥制品 | PORTORO TRADING LLP | — | $170 |
| 2026-01-27 | 其他水泥制品 | PORTORO TRADING LLP | — | $80 |
| 2026-01-27 | 其他水泥制品 | PORTORO TRADING LLP | — | $155 |
| 2026-01-27 | 其他水泥制品 | PORTORO TRADING LLP | — | $80 |
| 2026-01-27 | 其他水泥制品 | PORTORO TRADING LLP | — | $180 |
| 2026-01-27 | 其他水泥制品 | PORTORO TRADING LLP | — | $80 |
| 2026-01-27 | 其他水泥制品 | PORTORO TRADING LLP | — | $240 |
| 2026-01-27 | 其他水泥制品 | PORTORO TRADING LLP | — | $80 |