Module 9 Construction Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 预制建筑构件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MODULE 9

16
进口笔数
20
出口笔数
$114.4K
进口金额
$120.7K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-03-19
最近出口
12
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $548 · 1 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-01进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-06进口 $8 · 1 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-07进口 $16.4K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-08进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.7K · 2 笔出口 $5.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75 · 1 笔出口 $655 · 1 笔2026-04进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $548 · 1 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-01进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-06进口 $8 · 1 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-07进口 $16.4K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-08进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.7K · 2 笔出口 $5.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75 · 1 笔出口 $655 · 1 笔2026-04进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108618200
企查查编码QVNA3PD715
成立日期2019-02-22
联系地址Số 189, Ngõ Trại Cá, Đường Trương Định, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MODULE 9
企业英文名称MODULE 9 JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84902493429
邮箱module9contruction@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
281122二氧化硅
250610石英
280610盐酸
282300钛氧化物
370790照相化学制剂
481910瓦楞纸箱
681019加强石制瓦片
681099其他水泥制品
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
681091预制建筑构件
681099其他水泥制品
681019加强石制瓦片
940180其他座椅
681011混凝土建筑砖块
732189非电动固体燃料器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$114.2K
韩国2$95
意大利1$58
印度1$24
英国1$15

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡8$74.6K
越南3$15.7K
澳大利亚5$11.7K
韩国2$9.6K
加拿大1$6.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yueyang Huaxing Steel Fiber Co., Ltd.中国5$68.2K其他钢铁制品、钢铁丝制品
Hunan Well New Material Technology Co., Ltd.中国1$16.4K其他钢铁制品、钢铁丝制品
Henan Kaiqisen Machinery Co., Ltd.中国1$13.4K矿物燃料成型机
Shandong Zhilian Hengxing Machinery Technology Co., Ltd.中国1$12.6K其他矿物加工机床
Handan Chengyuan Technology Co., Ltd.中国2$3.0K二氧化硅
Handan Yidao Metal Products Co., Ltd.中国1$601螺纹螺母、其他螺纹紧固件
DICON SUNGJIN KIM1$75其他水泥制品
Agglotech Architectural Terrazzo意大利1$58瓦楞纸箱、加强石制瓦片
Crystal Microns印度1$24石英
C&C Lightway, Inc.韩国1$20盐酸、非泡沫塑料片

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bunabuna Pte. Ltd.新加坡7$65.7K其他水泥制品、加强石制瓦片
Rockmann Pte. Ltd.新加坡2$15.8K其他座椅、其他水泥制品
C&C Lightway, Inc.韩国1$8.8K其他水泥制品
C&C Light Way Inc.越南1$8.8K其他水泥制品
Kemlan Industries Pty Ltd澳大利亚1$5.5K非电动固体燃料器具
Instyle Stone Pty Ltd澳大利亚1$4.8K其他水泥制品、白水泥
Portoro Trading LLP新加坡2$3.1K其他水泥制品、竹编篮筐
Instyle Stone & Concrete澳大利亚2$1.2K加强石制瓦片
Bomanite Korea Inc.韩国1$800其他水泥制品
Hume Building Products澳大利亚1$300其他水泥制品

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17矿物燃料成型机HENAN KAIQISEN MACHINERY中国$3.3K
2026-04-17矿物燃料成型机HENAN KAIQISEN MACHINERY中国$3.3K
2026-04-16矿物燃料成型机HENAN KAIQISEN MACHINERY中国$3.3K
2026-04-16矿物燃料成型机HENAN KAIQISEN MACHINERY中国$3.3K
2026-03-20其他水泥制品DICON SUNGJIN KIM韩国$75
2025-12-11加强石制瓦片AGGLOTECH ARCHITECTURAL TERRAZZO意大利$23
2025-12-11加强石制瓦片AGGLOTECH ARCHITECTURAL TERRAZZO意大利$23
2025-12-11瓦楞纸箱AGGLOTECH ARCHITECTURAL TERRAZZO意大利$12
2025-12-04其他矿物加工机床SHANDONG ZHILIAN HENGXING MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$12.6K
2025-08-27其他螺纹紧固件HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD中国$32

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19其他水泥制品PORTORO TRADING LLP$5
2026-03-19其他水泥制品PORTORO TRADING LLP$480
2026-03-19其他水泥制品PORTORO TRADING LLP$170
2026-01-27其他水泥制品PORTORO TRADING LLP$80
2026-01-27其他水泥制品PORTORO TRADING LLP$155
2026-01-27其他水泥制品PORTORO TRADING LLP$80
2026-01-27其他水泥制品PORTORO TRADING LLP$180
2026-01-27其他水泥制品PORTORO TRADING LLP$80
2026-01-27其他水泥制品PORTORO TRADING LLP$240
2026-01-27其他水泥制品PORTORO TRADING LLP$80

相关企业 · 同类产品

Module 9 Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →