BNJ Media & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BNJ GROUP
4
进口笔数
0
出口笔数
$24.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401839610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK10E6NK |
| 成立日期 | 2017-06-29 |
| 联系地址 | 116 Ngô Văn Sở, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BNJ GROUP |
| 企业英文名称 | BNJ GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 116 Ngô Văn Sở, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84901522119 |
| 邮箱 | nguyenbichngoc3009@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $24.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Xinzhongli Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.5K | 卫生用品、电热器具零件 |
| Breakthrough Future (Jiangmen) Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 卫生用品、麦克风及支架 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-11 | 卫生用品 | GUANGDONG XINZHONGLI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2024-01-09 | 卫生用品 | GUANGDONG XINZHONGLI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-01-05 | 卫生用品 | BREAKTHROUGH FUTURE (JIANGMEN) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-11-29 | 卫生用品 | Breakthrough Future (Jiangmen) Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2023-11-29 | 卫生用品 | BREAKTHROUGH FUTURE (JIANGMEN) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $850 |