Bao Agong Network Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LướI BảO NôNG
70
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101953699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX37AYS4 |
| 成立日期 | 2020-07-07 |
| 联系地址 | 01A, Ấp 4, Tổ 12, Xã Lương Bình, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LƯỚI BẢO NÔNG |
| 企业英文名称 | BAO NONG NET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 01A, Ấp 4, Tổ 12, Xã Thạnh Lợi, Tây Ninh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bản buôn), quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bản lẻ) các mặt hàng có mã HS như sau:08.01:Dừa, quả hạch Brazil (Brazil nuts) và hạt điều, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ;08.02:Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ;08.03: Chuối, kể cả chuối lá, tươi hoặc khô;08.04:Quả chà là, sung, vả, dứa, bơ, ổi, xoài và măng cụt, tươi hoặc khô.08.05:Quả thuộc chi cam quýt, tươi hoặc khô;08.06:Quả nho, tươi hoặc khô;08.07:Các loại quả họ dưa (kể cả dưa hấu) và đu đủ, tươi;08.08:Quả táo (apples), lê và quả mộc qua, tươi;08.09:Quả mơ, anh đào, đào (kể cả xuân đào), mận và mận gai, tươi;08.10:Quả khác, tươi;08.11:Quả và quả hạch (nuts), đã hoặc chưa hấp chín hoặc luộc chín trong nước, đông lạnh, đã hoặc chưa thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác;39.18:Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm ốp tường hoặc ốp trần bằng plastic;39.24:Bộ đồ ăn, bộ đồ dùng nhà bếp, các sản phẩm gia dụng khác và các sản phẩm phục vụ vệ sinh, bằng plastic;39.26:Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14; 56.08:Tấm lưới được thắt nút bằng sợi xe, chão bện (cordage) hoặc thừng; lưới đánh cá và các loại lưới khác đã hoàn thiện, từ vật liệu dệt;63.05:Bao và túi, loại dùng để đóng gói hàng;69.07:Các loại phiến lát đường và gạch lát đường, lát nền và lòng lò hoặc gạch ốp tường bằng gốm, sứ; các khối khảm và các loại sản phẩm tương tự bằng gốm, sứ, có hoặc không có lớp nền; các sản phẩm gốm, sứ để hoàn thiện;70.11:Vỏ bóng đèn thủy tinh (kể cả bóng dạng bầu và dạng ống), dạng hở, và các bộ phận bằng thủy tinh của vỏ bóng đèn, chưa có các bộ phận lắp ghép, dùng cho đèn điện, ống đèn tia âm cực hoặc các loại tương tự;70.13:Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp, đồ vệ sinh, đồ dùng văn phòng, đồ trang trí nội thất hoặc đồ dùng cho các mục đích tương tự bằng thủy tinh (trừ các sản phẩm thuộc nhóm 70.10 hoặc 70.18);70.14: Dụng cụ tín hiệu bằng thủy tinh và các bộ phận quang học bằng thủy tinh (trừ những sản phẩm thuộc nhóm 70.15), chưa được gia công về mặt quang học;73.14:Tấm đan (kể cả đai liền), phên, lưới và rào, làm bằng dây sắt hoặc thép; sản phẩm dạng lưới được tạo hình bằng phương pháp đột dập và kéo giãn thành lưới bằng sắt hoặc thép;73.21:Bếp, bếp có lò nướng, vỉ lò, bếp nấu (kể cả loại có nồi hơi phụ dùng cho hệ thống gia nhiệt trung tâm), vỉ nướng, lò nướng, lò ga hình vòng, dụng cụ hâm nóng dạng tấm và các loại đồ dùng gia đình không dùng điện tương tự, và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép;76.05:Dây nhôm;76.10: Các kết cấu bằng nhôm (trừ nhà lắp ghép thuộc nhóm 94.06) và các bộ phận của các kết cấu bằng nhôm (ví dụ, cầu và nhịp cầu, tháp, cột lưới, mái nhà, khung mái, cửa ra vào và cửa sổ và các loại khung cửa và ngưỡng cửa ra vào, cửa chớp, lan can, cột trụ và các loại cột); tấm, thanh, dạng hình, ống và các loại tương tự bằng nhôm, đã được gia công để sử dụng làm kết cấu;76.14:Dây bện tao, cáp, băng tết và các loại tương tự, bằng nhôm, chưa cách điện;76.15:Bộ đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc các loại đồ gia dụng khác và các bộ phận của chúng, bằng nhôm; miếng dùng để cọ nồi và cọ rửa hoặc đánh bóng, bao tay và các loại tương tự bằng nhôm; đồ trang bị trong nhà vệ sinh và các bộ phận của chúng, bằng nhôm; 84.36:Các loại máy khác dùng trong nông nghiệp, làm vườn, lâm nghiệp, chăn nuôi gia cầm hoặc nuôi ong, kể cả máy ươm hạt giống có lắp thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt; máy ấp trứng gia cầm và thiết bị sưởi ấm gia cầm mới nở; 8535:Thiết bị điện để đóng ngắt mạch hay bảo vệ mạch điện, hoặc dùng để đấu nối hay lắp trong mạch điện (ví dụ, cầu dao, công tắc, cầu chì, bộ chống sét, bộ khống chế điện áp, bộ triệt xung điện, phích cắm và đầu nối khác, hộp đấu nối), dùng cho điện áp trên 1.000 V;85.44:Dây điện, cáp điện (kể cả cáp đồng trục) có cách điện (kể cả loại đã tráng men cách điện hoặc mạ lớp cách điện) và dây dẫn có cách điện khác, đã hoặc chưa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84344983137 |
| 邮箱 | baonongluoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $928.2K |
| 印度 | 5 | $376.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $300.9K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $197.8K | 其他塑料制品、其他娱乐用品 |
| Haldia Petrochemicals Ltd. | 印度 | 2 | $195.8K | 高密度聚乙烯、轻质石油油品 |
| Haldia Petrochemicals Ltd. | 印度 | 3 | $180.6K | 高密度聚乙烯、丁二烯和异戊二烯 |
| Shenzhen Guangyulong Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $113.3K | 其他塑料制品、纤维素卫生纸卷 |
| Ningbo Senyang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $103.3K | 塑料装饰品、玻璃珠及仿制品 |
| Shenzhen Oushenghang International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.4K | 可变电阻器、铁路配件及信号设备 |
| Changshu Smile Industry Business Department | 中国 | 1 | $34.4K | 织机零件、圆锥滚子轴承 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.0K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Binzhou Darkhorse Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | PVC地板/墙覆盖物、人造纤维绳 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 高密度聚乙烯 | HALDIA PETROCHEMICALS LTD | 印度 | $48.8K |
| 2026-04-15 | 高密度聚乙烯 | HALDIA PETROCHEMICALS LTD | 印度 | $48.8K |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | TAIZHOU TONGWANG PLASTICS CO.,LTD . | 中国 | $868 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | TAIZHOU TONGWANG PLASTICS CO.,LTD . | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | TAIZHOU TONGWANG PLASTICS CO.,LTD . | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | TAIZHOU TONGWANG PLASTICS CO.,LTD . | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | TAIZHOU TONGWANG PLASTICS CO.,LTD . | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | TAIZHOU TONGWANG PLASTICS CO.,LTD . | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | TAIZHOU TONGWANG PLASTICS CO.,LTD . | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-17 | 其他橡塑机械 | NINGBO SENYANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |