VH Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 乙烯聚合物棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XUấT NHậP KHẩU VH
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$56.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702409399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYN78KDP |
| 成立日期 | 2015-10-29 |
| 联系地址 | Số 78/6, đường số 1, khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XUẤT NHẬP KHẨU VH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84966522767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 21 | $37.0K |
| 越南 | 6 | $16.6K |
| 韩国 | 3 | $3.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pungkook Corp. | 印度尼西亚 | 20 | $36.4K | 拉链零件、印刷标签 |
| Pungkook Corp. | 越南 | 6 | $16.6K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Pungkook Corp | 韩国 | 3 | $3.2K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| PT Pungkook Indonesia One (Subang) | 印度尼西亚 | 1 | $657 | 合成纤维缝纫线、其他硬塑料管 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 乙烯聚合物棒材 | Pungkook Corp | 韩国 | $545 |
| 2026-04-15 | 乙烯聚合物棒材 | Pungkook Corp | 韩国 | $600 |
| 2026-03-05 | 乙烯聚合物棒材 | Pungkook Corp | 韩国 | $526 |
| 2026-03-05 | 乙烯聚合物棒材 | Pungkook Corp | 韩国 | $619 |
| 2026-01-05 | 乙烯聚合物棒材 | Pungkook Corp | 韩国 | $955 |
| 2025-12-03 | 乙烯聚合物棒材 | PUNGKOOK CORP ORATION | 印度尼西亚 | $3.2K |
| 2025-07-15 | 乙烯聚合物棒材 | PUNGKOOK CORP ORATION | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2025-05-21 | 乙烯聚合物棒材 | PUNGKOOK CORP ORATION | 印度尼西亚 | $419 |
| 2025-05-21 | 乙烯聚合物棒材 | PUNGKOOK CORP ORATION | 印度尼西亚 | $367 |
| 2025-04-17 | 乙烯聚合物棒材 | PUNGKOOK CORP ORATION | 印度尼西亚 | $52 |