XGMA VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 前端装载机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xgma Việt Nam
6
进口笔数
0
出口笔数
$400.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106286165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW22BNT8 |
| 成立日期 | 2013-08-21 |
| 联系地址 | Tổ dân phố đường 5, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XGMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM XGMA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố đường 5, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02436788343 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $353.8K |
| 日本 | 1 | $46.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XGMA (HONGKONG) CO LTD | 中国 | 5 | $353.8K | 自行推土机、前端装载机 |
| Shinko Jyuki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $46.4K | 自推进钻机、履带推土机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 前端装载机 | XGMA (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $83.8K |
| 2024-04-15 | 其他机械铲 | SHINKO JYUKI CO LTD | 日本 | $46.4K |
| 2024-04-15 | 其他机械铲 | XGMA (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $87.1K |
| 2024-04-15 | 前端装载机 | XGMA (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $51.2K |
| 2024-04-15 | 前端装载机 | XGMA (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $51.6K |
| 2024-04-15 | 前端装载机 | XGMA (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $38.2K |
| 2024-04-15 | 前端装载机 | XGMA (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $41.9K |