BT Viet Nam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BT VIệT NAM
16
进口笔数
0
出口笔数
$6.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101750802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EC9PEP |
| 成立日期 | 2005-08-12 |
| 联系地址 | Số 1B phố Trung Liệt, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BT VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 220 Phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842436230538 |
| 邮箱 | info@btvietnam.com |
| 传真 | +842435381 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 446.125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 8 | $3.56M |
| 西班牙 | 6 | $3.07M |
| 意大利 | 1 | $53.4K |
| 德国 | 1 | $52.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hochdorf Swiss Nutrition Ltd. | 瑞士 | 7 | $3.56M | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| Laboratorios Ordesa, S.L. | 西班牙 | 5 | $1.99M | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| Opko Health Spain S.L.U. | 西班牙 | 1 | $1.07M | 其他食品制剂、猫狗粮 |
| Viva Care Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $106.0K | 医用凝胶制剂、注射器 |
| Hochdorf Swiss Nutrition AG | 瑞士 | 1 | $1.0K | 蛋白质衍生物、乳白蛋白 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 婴幼儿食品 | Hochdorf Swiss Nutrition Ltd. | 瑞士 | $65.2K |
| 2026-03-24 | 婴幼儿食品 | Hochdorf Swiss Nutrition Ltd. | 瑞士 | $199.4K |
| 2026-03-24 | 婴幼儿食品 | Hochdorf Swiss Nutrition Ltd. | 瑞士 | $118.8K |
| 2026-03-24 | 婴幼儿食品 | Hochdorf Swiss Nutrition Ltd. | 瑞士 | $140.9K |
| 2026-03-24 | 婴幼儿食品 | Hochdorf Swiss Nutrition Ltd. | 瑞士 | $203.7K |
| 2026-03-24 | 婴幼儿食品 | Hochdorf Swiss Nutrition Ltd. | 瑞士 | $72.0K |
| 2026-02-23 | 婴幼儿食品 | Hochdorf Swiss Nutrition Ltd. | 瑞士 | $52.9K |
| 2026-02-23 | 婴幼儿食品 | Hochdorf Swiss Nutrition Ltd. | 瑞士 | $633.7K |
| 2026-02-07 | 婴幼儿食品 | Hochdorf Swiss Nutrition Ltd. | 瑞士 | $187.7K |
| 2026-02-07 | 婴幼儿食品 | Hochdorf Swiss Nutrition Ltd. | 瑞士 | $185.2K |