My Chau Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 阴离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Mỹ Châu
12
进口笔数
0
出口笔数
$259.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309430470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQ4E0K7 |
| 成立日期 | 2009-10-10 |
| 联系地址 | Lô D2-21 Khu định cư Tân Quy Đông Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Mỹ Châu |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D2-21 Khu Định Cư Tân Quy Đông Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm). Bán buôn hóa chất. Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh. Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (không hoạt động tại trụ sở). Sản xuất mỹ phẩm (không hoạt động tại trụ sở). Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (không hoạt động tại trụ sở). Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (trừ chế biến gỗ). Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống). Bán lẻ mô tô, xe máy. Bán lẻ thiết bị viễn thông. Bán buôn đồ uống có cồn. Bán buôn hàng may mặc. Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (không hoạt động tại trụ sở). Cho thuê ôtô. Vận tải hàng hóa bằng ô tô (trừ ô tô chuyên dụng). Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện). Sửa chữa thiết bị điện. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 12 | $259.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c84962612084ef05b443aea18c8022ec | 8 | $175.3K | ||
| Kao Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $84.3K | 阴离子表面活性剂、其他阴离子表面活性剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-04 | 阴离子表面活性剂 | KAO SINGAPORE PRIVATE LTD (CHEMICAL DIVISION) | 印度尼西亚 | $20.7K |
| 2023-10-30 | 其他阴离子表面活性剂 | KAO SINGAPORE PRIVATE LTD | 印度尼西亚 | $21.9K |
| 2023-10-30 | 阴离子表面活性剂 | KAO SINGAPORE PRIVATE LTD (CHEMICAL DIVISION) | 印度尼西亚 | $21.0K |
| 2023-09-08 | 其他阴离子表面活性剂 | KAO SINGAPORE PRIVATE LTD (CHEMICAL DIVISION) | 印度尼西亚 | $21.3K |
| 2023-08-14 | 其他阴离子表面活性剂 | KAO SINGAPORE PRIVATE LTD | 印度尼西亚 | $20.6K |
| 2023-07-05 | 其他阴离子表面活性剂 | KAO SINGAPORE PRIVATE LTD (CHEMICAL DIVISION) | 印度尼西亚 | $21.3K |
| 2023-06-27 | 阴离子表面活性剂 | KAO SINGAPORE PRIVATE LTD | 印度尼西亚 | $21.3K |
| 2023-06-05 | 阴离子表面活性剂 | KAO SINGAPORE PRIVATE LTD | 印度尼西亚 | $21.3K |
| 2023-03-14 | 其他阴离子表面活性剂 | KAO SINGAPORE PRIVATE LTD | 印度尼西亚 | $22.5K |
| 2023-02-24 | 其他阴离子表面活性剂 | KAO SINGAPORE PRIVATE LTD | 印度尼西亚 | $22.6K |